(Top Banner Ad)
redundancy
C1
noun C1 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

redundancy

UK: /rɪˈdʌn.dən.si/ • US: /rɪˈdʌn.dən.si/

Nghĩa tiếng Việt

sự dư thừa tình trạng bị sa thải tính dự phòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being not or no longer needed or useful.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thừa, không còn cần thiết hoặc hữu ích nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced 200 redundancies due to the economic downturn."

    "Công ty thông báo 200 đợt sa thải do suy thoái kinh tế."

  • "The report identified several areas of redundancy in the company's operations."

    "Báo cáo đã xác định một số lĩnh vực hoạt động của công ty có sự dư thừa."

  • "She was offered a redundancy package when her department was closed."

    "Cô ấy đã được đề nghị một gói thôi việc khi bộ phận của cô ấy bị đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective redundant dư thừa, không cần thiết; bị sa thải (do công việc không còn)
Adverb redundantly một cách dư thừa, không cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unda
Latin
redundare
Latin
redundantia
English
redundancy

Nguồn Gốc Thú Vị của "Redundancy"

Từ 'redundancy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Ban đầu, nó xuất phát từ chữ 'unda' nghĩa là 'sóng'. Khi kết hợp với tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lần nữa') và hậu tố '-are', nó trở thành 'redundare', mang ý nghĩa 'tràn ra, chảy ngược lại như sóng'. Sau đó, danh từ 'redundantia' ra đời để mô tả sự 'dư thừa, quá nhiều'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'redundancy' vẫn giữ nghĩa 'dư thừa' và sau này phát triển thêm nghĩa 'việc bị sa thải' (do công việc không còn cần thiết hoặc bị loại bỏ), giống như một dòng chảy bị dứt đoạn không còn được duy trì.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kinh tế, 'redundancy' thường đề cập đến việc một công ty sa thải nhân viên vì công việc của họ không còn cần thiết nữa, thường là do tái cấu trúc hoặc tự động hóa. Trong công nghệ thông tin, nó đề cập đến việc sao chép dữ liệu hoặc hệ thống để đảm bảo tính khả dụng liên tục trong trường hợp lỗi. Trong ngôn ngữ học, nó đề cập đến sự dư thừa thông tin, nơi một thông tin có thể được suy ra từ các phần khác của thông báo.

Prepositions

in of

* **redundancy in:** Thường được sử dụng để chỉ sự dư thừa trong một hệ thống hoặc quy trình. Ví dụ: "There is redundancy in the system." (Có sự dư thừa trong hệ thống).
* **redundancy of:** Thường được sử dụng để chỉ sự dư thừa của một yếu tố cụ thể. Ví dụ: "The redundancy of the data ensures that it will be easily recovered." (Sự dư thừa của dữ liệu đảm bảo rằng nó sẽ dễ dàng được khôi phục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redundancy
  • mass mass redundancy
    (sa thải hàng loạt)
  • compulsory compulsory redundancy
    (sa thải bắt buộc)
  • voluntary voluntary redundancy
    (sa thải tự nguyện)
  • staff staff redundancy
    (việc cắt giảm nhân sự)
Verb + redundancy
  • face face redundancy
    (đối mặt với nguy cơ bị sa thải)
  • suffer suffer redundancy
    (chịu cảnh bị sa thải)
  • avoid avoid redundancy
    (tránh bị sa thải)
  • declare declare redundancy
    (tuyên bố sa thải)
Redundancy + Noun
  • redundancy redundancy package
    (gói trợ cấp thôi việc)
  • redundancy redundancy payment
    (khoản tiền trợ cấp thôi việc)
  • redundancy redundancy scheme
    (kế hoạch/chương trình sa thải và trợ cấp)

Idioms

  • be made redundant

    Bị mất việc làm do công ty không còn cần vị trí đó nữa, thường là do tái cơ cấu hoặc tự động hóa.

    "Many factory workers were made redundant when the plant closed down."

    (Nhiều công nhân nhà máy bị sa thải khi nhà máy đóng cửa.)

  • redundancy pay/package

    Tiền hoặc gói hỗ trợ tài chính mà người lao động nhận được khi bị sa thải.

    "She received a generous redundancy package after 20 years with the company."

    (Cô ấy nhận được một gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh sau 20 năm làm việc cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redundancy

noun
Lật mặt

Tình trạng thừa, không còn cần thiết hoặc hữu ích nữa.

"The company announced 200 redundancies due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience redundancy is a common fear among employees.
Việc trải qua sự dư thừa (mất việc) là một nỗi sợ hãi phổ biến trong số các nhân viên.
Phủ định
It's important not to describe someone as redundant if they are still employed.
Điều quan trọng là không mô tả ai đó là dư thừa nếu họ vẫn đang làm việc.
Nghi vấn
Is it fair to consider entire departments redundant in an economic downturn?
Có công bằng không khi xem xét toàn bộ các phòng ban là dư thừa trong thời kỳ suy thoái kinh tế?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aimed for efficiency: redundancy was eliminated across all departments.
Công ty hướng đến hiệu quả: tình trạng dư thừa đã bị loại bỏ ở tất cả các phòng ban.
Phủ định
There is no need for excessive detail: redundancy should be avoided in this report.
Không cần thiết phải có quá nhiều chi tiết: nên tránh sự dư thừa trong báo cáo này.
Nghi vấn
Is this explanation unnecessarily verbose: is there some redundancy in the writing?
Lời giải thích này có quá dài dòng không: có sự dư thừa nào trong cách viết không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced widespread redundancies due to the economic downturn.
Công ty đã thông báo cắt giảm nhân sự trên diện rộng do suy thoái kinh tế.
Phủ định
The report is not redundant; it contains crucial information.
Báo cáo này không thừa; nó chứa thông tin quan trọng.
Nghi vấn
Is the software redundant after the update?
Phần mềm có bị thừa sau khi cập nhật không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had anticipated the economic downturn, they would have avoided the redundancy of so many employees.
Nếu công ty đã lường trước được sự suy thoái kinh tế, họ đã có thể tránh được việc sa thải quá nhiều nhân viên.
Phủ định
If the project had not been so redundant, we wouldn't have had so much wasted effort.
Nếu dự án không quá dư thừa, chúng ta đã không lãng phí quá nhiều công sức.
Nghi vấn
Would the manager have considered him for the promotion if his skills hadn't been redundant within the team?
Liệu người quản lý có cân nhắc việc thăng chức cho anh ta nếu các kỹ năng của anh ta không bị dư thừa trong nhóm?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to announce redundancies next month.
Công ty sẽ thông báo về việc cắt giảm nhân sự vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to consider my position redundant.
Họ sẽ không xem xét vị trí của tôi là dư thừa.
Nghi vấn
Are you going to apply for redundancy if offered?
Bạn có định nộp đơn xin thôi việc nếu được đề nghị không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is redundant with its employees.
Công ty đang dư thừa nhân viên.
Phủ định
She does not like redundancy in her work.
Cô ấy không thích sự dư thừa trong công việc của mình.
Nghi vấn
Does he think my explanation is redundant?
Anh ấy có nghĩ lời giải thích của tôi là thừa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundancy".

Ý Nghĩa Xã Hội của Việc Sa Thải (Redundancy)

Ở các nước phương Tây, việc bị sa thải (redundancy) không chỉ đơn thuần là mất việc mà còn là một trải nghiệm gây căng thẳng về mặt tâm lý và tài chính cho người lao động. Tuy nhiên, nhiều quốc gia có các chính sách an sinh xã hội (social safety nets) mạnh mẽ như trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ tìm việc làm mới và các chương trình đào tạo lại để giúp người lao động vượt qua giai đoạn khó khăn này, giảm bớt tác động tiêu cực đến cuộc sống của họ.

Redundancy trong Công Nghệ và Kỹ Thuật

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật, 'redundancy' lại mang một ý nghĩa tích cực và được xem là một yếu tố quan trọng. Nó chỉ việc thiết kế các hệ thống hoặc thành phần dư thừa (ví dụ: máy chủ dự phòng, đường truyền kép, nguồn điện kép) để đảm bảo rằng nếu một phần tử chính bị hỏng hoặc ngừng hoạt động, hệ thống vẫn có thể tiếp tục hoạt động mà không bị gián đoạn. Đây là một nguyên tắc cơ bản để tăng độ tin cậy, khả năng chống lỗi và tính sẵn sàng của hệ thống.