(Top Banner Ad)
outpouring
C1
danh từ C1 Cảm xúc, Xã hội

outpouring

UK: /ˈaʊtpɔːrɪŋ/ • US: /ˈaʊtˌpɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự bộc lộ làn sóng (cảm xúc) sự trào dâng (cảm xúc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong and uncontrolled expression of feelings.

Vietnamese Meaning

Sự bộc lộ mạnh mẽ và không kiềm chế cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a huge outpouring of grief after her death."

    "Đã có một sự bộc lộ nỗi đau vô cùng lớn sau cái chết của cô ấy."

  • "The event triggered an outpouring of public anger."

    "Sự kiện này đã gây ra một làn sóng giận dữ từ công chúng."

  • "We witnessed an outpouring of generosity from the community."

    "Chúng ta đã chứng kiến một sự thể hiện lòng hảo tâm từ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pour đổ, rót, trút
Noun pour sự đổ, sự rót; dòng chảy; cơn mưa lớn
Verb outpour tuôn ra, trào ra, phun ra (thường là cảm xúc, lời nói)
Adjective poured đã được đổ, đã được rót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt-
Middle English
pouren
Middle English
utpouren
Modern English
outpouring

Nguồn gốc từ 'outpouring'

Từ 'outpouring' được hình thành từ hai yếu tố chính: 'out' (ra ngoài) và 'pour' (đổ, rót, tuôn). 'Pour' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại (Middle English) và có thể liên quan đến các từ gốc Pháp cổ. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của một dòng chảy mạnh mẽ, tuôn trào ra ngoài, đặc biệt dùng để chỉ cảm xúc, sự hỗ trợ hoặc những thứ vô hình khác một cách dồi dào.

Usage Note

Từ 'outpouring' thường được dùng để chỉ sự thể hiện cảm xúc một cách công khai và thường là tập thể. Nó có thể là sự thể hiện của niềm vui, nỗi buồn, sự tức giận, hoặc sự ủng hộ. Khác với 'expression', 'outpouring' nhấn mạnh vào mức độ mạnh mẽ và thường là sự lan tỏa của cảm xúc.

Prepositions

of for

'- Outpouring of': thường được dùng để diễn tả sự bộc lộ của một loại cảm xúc cụ thể (ví dụ: outpouring of grief - sự bộc lộ nỗi đau). '- Outpouring for': thường được dùng để diễn tả sự bộc lộ cảm xúc đối với ai hoặc cái gì (ví dụ: outpouring of support for the victims - sự bộc lộ ủng hộ đối với các nạn nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outpouring
  • great great outpouring
    (dòng chảy/sự tuôn trào lớn)
  • emotional emotional outpouring
    (sự tuôn trào cảm xúc)
  • spontaneous spontaneous outpouring
    (sự tuôn trào tự phát, bột phát)
  • generous generous outpouring
    (sự hỗ trợ/ban phát hào phóng)
Verb + outpouring
  • receive receive an outpouring
    (nhận được sự tuôn trào (cảm xúc, hỗ trợ))
  • trigger trigger an outpouring
    (kích hoạt/gây ra sự tuôn trào)
  • express express an outpouring
    (bày tỏ sự tuôn trào (cảm xúc))
Outpouring + of + Noun
  • outpouring of emotion outpouring of emotion
    (sự tuôn trào cảm xúc)
  • outpouring of grief outpouring of grief
    (sự bộc lộ nỗi đau/tang thương)
  • outpouring of support outpouring of support
    (làn sóng/sự ủng hộ mạnh mẽ)
  • outpouring of love outpouring of love
    (sự bày tỏ tình yêu thương dạt dào)
  • outpouring of creativity outpouring of creativity
    (sự bùng nổ/tuôn trào sáng tạo)

Idioms

  • an outpouring of public sympathy

    sự đồng cảm sâu sắc/lan rộng từ công chúng

    "After the tragic accident, there was an unprecedented outpouring of public sympathy for the victims."

    (Sau vụ tai nạn bi thảm, có một làn sóng đồng cảm chưa từng có từ công chúng dành cho các nạn nhân.)

  • an outpouring of support

    sự ủng hộ nhiệt tình/dồn dập

    "The charity received an outpouring of support from donors after its appeal."

    (Tổ chức từ thiện đã nhận được sự ủng hộ nhiệt tình từ các nhà hảo tâm sau lời kêu gọi của mình.)

  • an outpouring of emotion

    sự bộc lộ cảm xúc mãnh liệt/dạt dào

    "The concert ended with an outpouring of emotion from both the audience and the performers."

    (Buổi hòa nhạc kết thúc với sự bộc lộ cảm xúc mãnh liệt từ cả khán giả và người biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outpouring

danh từ
Lật mặt

Sự bộc lộ mạnh mẽ và không kiềm chế cảm xúc.

"There was a huge outpouring of grief after her death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd showed an outpouring of support for the victims.
Đám đông thể hiện sự ủng hộ lớn đối với các nạn nhân.
Phủ định
Seldom had the nation seen such an outpouring of grief as followed the tragedy.
Hiếm khi quốc gia chứng kiến một sự trào dâng đau buồn như sau thảm kịch.
Nghi vấn
Did the government expect such an outpouring of public donations after the disaster?
Chính phủ có mong đợi một sự ủng hộ lớn từ quyên góp công cộng sau thảm họa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outpouring".

Sự thể hiện cảm xúc cộng đồng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau các sự kiện công cộng quan trọng (như thảm kịch, chiến thắng thể thao, hoặc mất mát một nhân vật nổi tiếng), thường có 'an outpouring of emotion' (sự tuôn trào cảm xúc) hoặc 'an outpouring of public grief/support' (sự tiếc thương/ủng hộ từ công chúng). Đây là cách cộng đồng thể hiện sự đoàn kết và chia sẻ cảm xúc một cách công khai, đôi khi qua việc đặt hoa, thư từ, hoặc quyên góp, thể hiện một sự đồng lòng và tình cảm sâu sắc.

Nguồn cảm hứng và Sáng tạo

Trong lĩnh vực nghệ thuật và khoa học, 'an outpouring of creativity' (sự tuôn trào sáng tạo) hoặc 'an outpouring of ideas' (sự tuôn trào ý tưởng) thường được dùng để mô tả một giai đoạn mà các nghệ sĩ, nhà văn, hay nhà khoa học sản xuất một lượng lớn tác phẩm hoặc khám phá mới trong một thời gian ngắn. Điều này thường xảy ra khi họ được truyền cảm hứng mạnh mẽ, đạt đến đỉnh cao của tài năng, hoặc tìm thấy một luồng ý tưởng dồi dào.