outpouring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong and uncontrolled expression of feelings.
Vietnamese Meaning
Sự bộc lộ mạnh mẽ và không kiềm chế cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a huge outpouring of grief after her death."
"Đã có một sự bộc lộ nỗi đau vô cùng lớn sau cái chết của cô ấy."
-
"The event triggered an outpouring of public anger."
"Sự kiện này đã gây ra một làn sóng giận dữ từ công chúng."
-
"We witnessed an outpouring of generosity from the community."
"Chúng ta đã chứng kiến một sự thể hiện lòng hảo tâm từ cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'outpouring' thường được dùng để chỉ sự thể hiện cảm xúc một cách công khai và thường là tập thể. Nó có thể là sự thể hiện của niềm vui, nỗi buồn, sự tức giận, hoặc sự ủng hộ. Khác với 'expression', 'outpouring' nhấn mạnh vào mức độ mạnh mẽ và thường là sự lan tỏa của cảm xúc.
Prepositions
'- Outpouring of': thường được dùng để diễn tả sự bộc lộ của một loại cảm xúc cụ thể (ví dụ: outpouring of grief - sự bộc lộ nỗi đau). '- Outpouring for': thường được dùng để diễn tả sự bộc lộ cảm xúc đối với ai hoặc cái gì (ví dụ: outpouring of support for the victims - sự bộc lộ ủng hộ đối với các nạn nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great outpouring (dòng chảy/sự tuôn trào lớn)
-
emotional emotional outpouring (sự tuôn trào cảm xúc)
-
spontaneous spontaneous outpouring (sự tuôn trào tự phát, bột phát)
-
generous generous outpouring (sự hỗ trợ/ban phát hào phóng)
-
receive receive an outpouring (nhận được sự tuôn trào (cảm xúc, hỗ trợ))
-
trigger trigger an outpouring (kích hoạt/gây ra sự tuôn trào)
-
express express an outpouring (bày tỏ sự tuôn trào (cảm xúc))
-
outpouring of emotion outpouring of emotion (sự tuôn trào cảm xúc)
-
outpouring of grief outpouring of grief (sự bộc lộ nỗi đau/tang thương)
-
outpouring of support outpouring of support (làn sóng/sự ủng hộ mạnh mẽ)
-
outpouring of love outpouring of love (sự bày tỏ tình yêu thương dạt dào)
-
outpouring of creativity outpouring of creativity (sự bùng nổ/tuôn trào sáng tạo)
Idioms
-
an outpouring of public sympathy
sự đồng cảm sâu sắc/lan rộng từ công chúng
"After the tragic accident, there was an unprecedented outpouring of public sympathy for the victims."
(Sau vụ tai nạn bi thảm, có một làn sóng đồng cảm chưa từng có từ công chúng dành cho các nạn nhân.)
-
an outpouring of support
sự ủng hộ nhiệt tình/dồn dập
"The charity received an outpouring of support from donors after its appeal."
(Tổ chức từ thiện đã nhận được sự ủng hộ nhiệt tình từ các nhà hảo tâm sau lời kêu gọi của mình.)
-
an outpouring of emotion
sự bộc lộ cảm xúc mãnh liệt/dạt dào
"The concert ended with an outpouring of emotion from both the audience and the performers."
(Buổi hòa nhạc kết thúc với sự bộc lộ cảm xúc mãnh liệt từ cả khán giả và người biểu diễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outpouring
danh từSự bộc lộ mạnh mẽ và không kiềm chế cảm xúc.
"There was a huge outpouring of grief after her death."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd showed an outpouring of support for the victims. |
Đám đông thể hiện sự ủng hộ lớn đối với các nạn nhân. |
| Phủ định | Seldom had the nation seen such an outpouring of grief as followed the tragedy. |
Hiếm khi quốc gia chứng kiến một sự trào dâng đau buồn như sau thảm kịch. |
| Nghi vấn | Did the government expect such an outpouring of public donations after the disaster? |
Chính phủ có mong đợi một sự ủng hộ lớn từ quyên góp công cộng sau thảm họa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outpouring".
