overfunded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having received more funding than is needed or appropriate.
Vietnamese Meaning
Được cấp vốn nhiều hơn mức cần thiết hoặc thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was deemed overfunded after the initial goals were easily achieved."
"Dự án bị coi là được cấp vốn quá mức sau khi các mục tiêu ban đầu dễ dàng đạt được."
-
"Many startups fail because they are overfunded and lose focus."
"Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì họ được cấp vốn quá mức và mất tập trung."
-
"The program was criticized for being overfunded while other crucial services lacked resources."
"Chương trình bị chỉ trích vì được cấp vốn quá mức trong khi các dịch vụ quan trọng khác lại thiếu nguồn lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fund | |
| Verb | fund | |
| Noun | funding | |
| Adjective | funded | |
| Adjective | underfunded |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overfunded' thường được dùng để mô tả các dự án, tổ chức hoặc chương trình nhận được nguồn tài trợ vượt quá nhu cầu thực tế của chúng. Điều này có thể dẫn đến việc sử dụng vốn không hiệu quả hoặc lãng phí. Sắc thái của từ này thường mang ý tiêu cực, ngụ ý rằng việc cấp vốn quá mức là không hợp lý hoặc gây ra các vấn đề khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
project an overfunded project (một dự án được cấp vốn quá mức)
-
program an overfunded program (một chương trình được cấp vốn quá mức)
-
department an overfunded department (một ban/ngành được cấp vốn quá mức)
-
institution an overfunded institution (một tổ chức được cấp vốn quá mức)
-
charity an overfunded charity (một tổ chức từ thiện được cấp vốn quá mức)
-
become to become overfunded (trở nên được cấp vốn quá mức)
-
be to be overfunded (bị cấp vốn quá mức)
-
remain to remain overfunded (tiếp tục được cấp vốn quá mức)
Idioms
-
the problem of overfunded organizations
vấn đề các tổ chức bị cấp vốn quá mức (thường ám chỉ sự kém hiệu quả hoặc lãng phí)
"Many argue that the problem of overfunded organizations leads to wasteful spending and a lack of accountability."
(Nhiều người cho rằng vấn đề các tổ chức được cấp vốn quá mức dẫn đến chi tiêu lãng phí và thiếu trách nhiệm giải trình.)
-
an overfunded bureaucracy
một bộ máy quan liêu được cấp vốn quá mức (thường ám chỉ sự kém hiệu quả, chậm chạp hoặc tự bảo tồn)
"Critics often point to an overfunded bureaucracy as a major obstacle to innovation and efficiency within the government."
(Các nhà phê bình thường chỉ ra một bộ máy quan liêu được cấp vốn quá mức là một trở ngại lớn cho sự đổi mới và hiệu quả trong chính phủ.)
-
concerns about being overfunded
những lo ngại về việc bị cấp vốn quá mức (có thể từ góc độ của tổ chức hoặc của người ngoài)
"The charity addressed concerns about being overfunded by redirecting surplus money to new, crucial projects."
(Tổ chức từ thiện đã giải quyết những lo ngại về việc bị cấp vốn quá mức bằng cách chuyển hướng tiền dư thừa sang các dự án mới, quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overfunded
Tính từĐược cấp vốn nhiều hơn mức cần thiết hoặc thích hợp.
"The project was deemed overfunded after the initial goals were easily achieved."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was clearly overfunded: it had more resources than it needed to succeed. |
Dự án rõ ràng đã được cấp vốn quá mức: nó có nhiều nguồn lực hơn mức cần thiết để thành công. |
| Phủ định | The department wasn't overfunded: its budget was carefully allocated to essential programs. |
Bộ phận này không được cấp vốn quá mức: ngân sách của nó đã được phân bổ cẩn thận cho các chương trình thiết yếu. |
| Nghi vấn | Was the initiative overfunded: or did it simply mismanage its resources? |
Liệu sáng kiến này có được cấp vốn quá mức không: hay nó chỉ đơn giản là quản lý sai nguồn lực của mình? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the project was overfunded the previous year. |
Cô ấy nói rằng dự án đã được cấp quá nhiều vốn vào năm trước. |
| Phủ định | He told me that the department wasn't overfunded, despite the rumors. |
Anh ấy nói với tôi rằng bộ phận này không được cấp quá nhiều vốn, bất chấp những tin đồn. |
| Nghi vấn | The journalist asked if the charity had been overfunded, leading to inefficiencies. |
Nhà báo hỏi liệu tổ chức từ thiện có bị cấp quá nhiều vốn hay không, dẫn đến sự kém hiệu quả. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overfunded".
