(Top Banner Ad)
overfunded
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Tài chính

overfunded

UK: /ˌəʊvəˈfʌndɪd/ • US: /ˌoʊvərˈfʌndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được cấp vốn quá mức thừa vốn được tài trợ quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having received more funding than is needed or appropriate.

Vietnamese Meaning

Được cấp vốn nhiều hơn mức cần thiết hoặc thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was deemed overfunded after the initial goals were easily achieved."

    "Dự án bị coi là được cấp vốn quá mức sau khi các mục tiêu ban đầu dễ dàng đạt được."

  • "Many startups fail because they are overfunded and lose focus."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì họ được cấp vốn quá mức và mất tập trung."

  • "The program was criticized for being overfunded while other crucial services lacked resources."

    "Chương trình bị chỉ trích vì được cấp vốn quá mức trong khi các dịch vụ quan trọng khác lại thiếu nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund
Verb fund
Noun funding
Adjective funded
Adjective underfunded

Synonyms

overcapitalized (thừa vốn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
English
over
Latin
fundus
English
fund
English
overfunded

Câu chuyện 'Quá tải tài chính'

Từ 'overfunded' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức, vượt trội') và từ 'funded' (có nghĩa là 'được cấp tiền' hoặc 'có nguồn vốn'). Vì vậy, 'overfunded' mô tả một cái gì đó được cấp phát quá nhiều tiền, hơn mức cần thiết. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí hoặc kém hiệu quả trong việc sử dụng ngân sách.

Usage Note

Từ 'overfunded' thường được dùng để mô tả các dự án, tổ chức hoặc chương trình nhận được nguồn tài trợ vượt quá nhu cầu thực tế của chúng. Điều này có thể dẫn đến việc sử dụng vốn không hiệu quả hoặc lãng phí. Sắc thái của từ này thường mang ý tiêu cực, ngụ ý rằng việc cấp vốn quá mức là không hợp lý hoặc gây ra các vấn đề khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + overfunded
  • project an overfunded project
    (một dự án được cấp vốn quá mức)
  • program an overfunded program
    (một chương trình được cấp vốn quá mức)
  • department an overfunded department
    (một ban/ngành được cấp vốn quá mức)
  • institution an overfunded institution
    (một tổ chức được cấp vốn quá mức)
  • charity an overfunded charity
    (một tổ chức từ thiện được cấp vốn quá mức)
Động từ + overfunded
  • become to become overfunded
    (trở nên được cấp vốn quá mức)
  • be to be overfunded
    (bị cấp vốn quá mức)
  • remain to remain overfunded
    (tiếp tục được cấp vốn quá mức)

Idioms

  • the problem of overfunded organizations

    vấn đề các tổ chức bị cấp vốn quá mức (thường ám chỉ sự kém hiệu quả hoặc lãng phí)

    "Many argue that the problem of overfunded organizations leads to wasteful spending and a lack of accountability."

    (Nhiều người cho rằng vấn đề các tổ chức được cấp vốn quá mức dẫn đến chi tiêu lãng phí và thiếu trách nhiệm giải trình.)

  • an overfunded bureaucracy

    một bộ máy quan liêu được cấp vốn quá mức (thường ám chỉ sự kém hiệu quả, chậm chạp hoặc tự bảo tồn)

    "Critics often point to an overfunded bureaucracy as a major obstacle to innovation and efficiency within the government."

    (Các nhà phê bình thường chỉ ra một bộ máy quan liêu được cấp vốn quá mức là một trở ngại lớn cho sự đổi mới và hiệu quả trong chính phủ.)

  • concerns about being overfunded

    những lo ngại về việc bị cấp vốn quá mức (có thể từ góc độ của tổ chức hoặc của người ngoài)

    "The charity addressed concerns about being overfunded by redirecting surplus money to new, crucial projects."

    (Tổ chức từ thiện đã giải quyết những lo ngại về việc bị cấp vốn quá mức bằng cách chuyển hướng tiền dư thừa sang các dự án mới, quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overfunded

Tính từ
Lật mặt

Được cấp vốn nhiều hơn mức cần thiết hoặc thích hợp.

"The project was deemed overfunded after the initial goals were easily achieved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was clearly overfunded: it had more resources than it needed to succeed.
Dự án rõ ràng đã được cấp vốn quá mức: nó có nhiều nguồn lực hơn mức cần thiết để thành công.
Phủ định
The department wasn't overfunded: its budget was carefully allocated to essential programs.
Bộ phận này không được cấp vốn quá mức: ngân sách của nó đã được phân bổ cẩn thận cho các chương trình thiết yếu.
Nghi vấn
Was the initiative overfunded: or did it simply mismanage its resources?
Liệu sáng kiến này có được cấp vốn quá mức không: hay nó chỉ đơn giản là quản lý sai nguồn lực của mình?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the project was overfunded the previous year.
Cô ấy nói rằng dự án đã được cấp quá nhiều vốn vào năm trước.
Phủ định
He told me that the department wasn't overfunded, despite the rumors.
Anh ấy nói với tôi rằng bộ phận này không được cấp quá nhiều vốn, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
The journalist asked if the charity had been overfunded, leading to inefficiencies.
Nhà báo hỏi liệu tổ chức từ thiện có bị cấp quá nhiều vốn hay không, dẫn đến sự kém hiệu quả.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overfunded".

Chỉ trích về sự lãng phí của chính phủ và bộ máy quan liêu

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia dân chủ, khái niệm 'overfunded' thường được dùng trong các cuộc tranh luận chính trị và công chúng để chỉ trích sự lãng phí của chính phủ hoặc các cơ quan nhà nước. Người dân và giới truyền thông thường xuyên đặt câu hỏi liệu các dự án hoặc ban ngành có đang nhận quá nhiều tiền so với nhu cầu thực tế hay không, dẫn đến kém hiệu quả và sử dụng sai mục đích ngân sách của người đóng thuế.

Thách thức của các tổ chức phi lợi nhuận và lòng tin công chúng

Đối với các tổ chức phi lợi nhuận và từ thiện, việc bị coi là 'overfunded' có thể gây ra thách thức về lòng tin của công chúng. Dù mục đích cao đẹp, một tổ chức nhận được quá nhiều quyên góp có thể bị nghi ngờ về việc quản lý tài chính không hiệu quả hoặc tích trữ tiền thay vì sử dụng để phục vụ mục đích đề ra. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch tài chính để duy trì uy tín và sự ủng hộ của cộng đồng.