(Top Banner Ad)
underfunded
C1
Adjective C1 Chính trị, Kinh tế, Giáo dục, Y tế

underfunded

UK: /ˌʌndəˈfʌndɪd/ • US: /ˌʌndərˈfʌndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu vốn đầu tư không đủ kinh phí bị cắt giảm ngân sách không được đầu tư đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking sufficient funds.

Vietnamese Meaning

Thiếu vốn, không được cấp đủ vốn, bị thiếu kinh phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is severely underfunded, leading to a shortage of staff and equipment."

    "Bệnh viện đang bị thiếu kinh phí trầm trọng, dẫn đến tình trạng thiếu nhân viên và trang thiết bị."

  • "The university's research programs are underfunded, hindering scientific progress."

    "Các chương trình nghiên cứu của trường đại học đang bị thiếu kinh phí, cản trở sự tiến bộ khoa học."

  • "Many public schools are underfunded and overcrowded."

    "Nhiều trường công lập đang bị thiếu kinh phí và quá tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underfund cấp vốn không đủ
Noun underfunding sự thiếu vốn, tình trạng thiếu vốn
Noun fund quỹ, vốn tài trợ
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Adjective funded được cấp vốn
Noun funder nhà tài trợ, người cấp vốn
Noun funding nguồn vốn, sự cấp vốn
Adjective overfunded được cấp vốn dư thừa, quá mức
Adjective unfunded không được cấp vốn, không có nguồn vốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Giáo dục, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ndhero-
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Latin
fundus
Old French
fond
English
fund
English
-ed
Modern English
underfunded

Gốc rễ của 'Underfunded'

Từ 'underfunded' được ghép từ tiền tố 'under-' (dưới, không đủ) và động từ 'funded' (được cấp vốn). 'Under-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'under', mang ý nghĩa 'ít hơn' hoặc 'không đủ'. 'Fund' (vốn, quỹ) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundus' nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'đáy', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'fond' và cuối cùng là tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'underfunded' miêu tả một tình trạng 'không được cấp đủ vốn' hoặc 'thiếu ngân sách'.

Usage Note

Từ 'underfunded' thường được dùng để mô tả các tổ chức, chương trình hoặc dự án không có đủ tiền để hoạt động hiệu quả hoặc đạt được các mục tiêu đề ra. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt nguồn tài chính cần thiết. So với 'poorly funded', 'underfunded' có thể mang sắc thái nghiêm trọng hơn về mức độ thiếu hụt.

Prepositions

by

Thường dùng trong cấu trúc 'underfunded by...', ví dụ: 'The project was underfunded by $1 million'. (Dự án thiếu hụt 1 triệu đô la.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underfunded
  • severely severely underfunded
    (bị thiếu vốn nghiêm trọng)
  • chronically chronically underfunded
    (thiếu vốn kinh niên, triền miên)
  • poorly poorly underfunded
    (bị cấp vốn không đủ, yếu kém)
Verb + underfunded
  • remain remain underfunded
    (tiếp tục bị thiếu vốn)
  • become become underfunded
    (trở nên thiếu vốn)
Underfunded + Noun
  • schools underfunded schools
    (các trường học thiếu vốn)
  • public services underfunded public services
    (các dịch vụ công thiếu vốn)
  • research underfunded research
    (nghiên cứu thiếu vốn)

Idioms

  • be chronically underfunded

    thường xuyên hoặc liên tục bị thiếu vốn

    "Many public hospitals in the region are chronically underfunded."

    (Nhiều bệnh viện công trong khu vực thường xuyên bị thiếu vốn.)

  • suffer from underfunding

    chịu đựng, gặp khó khăn do thiếu vốn

    "The project will suffer from underfunding if donations do not increase."

    (Dự án sẽ gặp khó khăn do thiếu vốn nếu không có thêm quyên góp.)

  • address the underfunding of something

    giải quyết tình trạng thiếu vốn cho cái gì đó

    "The new policy aims to address the underfunding of mental health services."

    (Chính sách mới nhằm mục đích giải quyết tình trạng thiếu vốn cho các dịch vụ sức khỏe tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underfunded

Adjective
Lật mặt

Thiếu vốn, không được cấp đủ vốn, bị thiếu kinh phí.

"The hospital is severely underfunded, leading to a shortage of staff and equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underfunded".

Bất bình đẳng và Dịch vụ công

Tình trạng thiếu vốn thường phản ánh sự bất bình đẳng xã hội, đặc biệt khi các dịch vụ công thiết yếu như giáo dục, y tế hoặc giao thông ở những khu vực kém phát triển bị cắt giảm ngân sách. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và cơ hội của người dân địa phương.

Tranh luận về Ngân sách Chính phủ

Từ 'underfunded' thường là tâm điểm trong các cuộc tranh luận công khai về ngân sách nhà nước. Các nhà hoạt động và nhóm vận động sử dụng thuật ngữ này để kêu gọi chính phủ tăng cường tài trợ cho các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, bảo vệ môi trường, hoặc phúc lợi xã hội mà họ cho rằng đang bị bỏ quên.