(Top Banner Ad)
overgrazing
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Khoa học môi trường

overgrazing

UK: /ˌəʊvəˈɡreɪzɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈɡreɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăn thả quá mức bội thực đồng cỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The grazing of pasture or range to the extent that it damages the vegetation or soil.

Vietnamese Meaning

Sự chăn thả quá mức, đến mức gây hại cho thảm thực vật hoặc đất đai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overgrazing has led to soil erosion and desertification in many arid regions."

    "Việc chăn thả quá mức đã dẫn đến xói mòn đất và sa mạc hóa ở nhiều vùng khô cằn."

  • "The overgrazing of grasslands is a major environmental concern."

    "Việc chăn thả quá mức đồng cỏ là một mối quan tâm lớn về môi trường."

  • "Regulations are needed to prevent overgrazing and protect sensitive ecosystems."

    "Cần có các quy định để ngăn chặn tình trạng chăn thả quá mức và bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overgraze chăn thả quá mức
Noun grazing sự chăn thả; đồng cỏ
Verb graze gặm cỏ; chăn thả
Noun grazer động vật ăn cỏ
Noun grass cỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ufar-
Old English
ofer-
Old English
grasian
Middle English
grazen
English
over + graze + -ing

Nguồn gốc của 'Overgrazing'

Từ 'overgrazing' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức', 'vượt quá') và động từ 'graze' (có nghĩa là 'gặm cỏ', 'chăn thả'). 'Graze' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grasian', liên quan đến từ 'græs' (cỏ). Vì vậy, 'overgrazing' mô tả hành động chăn thả gia súc trên một khu vực đất đai quá nhiều hoặc quá lâu, dẫn đến sự suy thoái của thảm thực vật và đất đai. Khái niệm này trở nên phổ biến khi con người nhận thức rõ hơn về tác động môi trường của việc quản lý đất đai không bền vững.

Usage Note

Overgrazing chỉ tình trạng chăn thả gia súc với số lượng lớn hơn khả năng phục hồi của đồng cỏ. Nó dẫn đến sự suy thoái đất, xói mòn và mất đa dạng sinh học. Khái niệm này thường liên quan đến quản lý đất đai bền vững và tác động của hoạt động nông nghiệp lên môi trường. Nó khác với 'grazing' (chăn thả) ở mức độ và hậu quả tiêu cực.

Prepositions

of from

'Overgrazing of': đề cập đến việc chăn thả quá mức một khu vực cụ thể (ví dụ: Overgrazing of the fields). 'Overgrazing from': ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến tác động hoặc hậu quả của việc chăn thả quá mức (ví dụ: The land suffered from overgrazing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overgrazing
  • severe severe overgrazing
    (chăn thả quá mức nghiêm trọng)
  • extensive extensive overgrazing
    (chăn thả quá mức diện rộng)
  • widespread widespread overgrazing
    (chăn thả quá mức phổ biến)
  • chronic chronic overgrazing
    (chăn thả quá mức kinh niên)
  • ecological ecological overgrazing
    (chăn thả quá mức sinh thái)
Verb + overgrazing
  • cause cause overgrazing
    (gây ra chăn thả quá mức)
  • lead to lead to overgrazing
    (dẫn đến chăn thả quá mức)
  • prevent prevent overgrazing
    (ngăn chặn chăn thả quá mức)
  • combat combat overgrazing
    (chống lại chăn thả quá mức)
  • reduce reduce overgrazing
    (giảm chăn thả quá mức)
Overgrazing + Noun
  • effects overgrazing effects
    (những tác động của chăn thả quá mức)
  • damage overgrazing damage
    (thiệt hại do chăn thả quá mức)
  • problem overgrazing problem
    (vấn đề chăn thả quá mức)
  • impact overgrazing impact
    (tác động của chăn thả quá mức)

Idioms

  • the problem of overgrazing

    vấn đề chăn thả quá mức

    "Solving the problem of overgrazing is crucial for land restoration."

    (Giải quyết vấn đề chăn thả quá mức là rất quan trọng để phục hồi đất đai.)

  • sustainable grazing practices to prevent overgrazing

    các thực hành chăn thả bền vững để ngăn chặn chăn thả quá mức

    "Farmers are adopting sustainable grazing practices to prevent overgrazing and protect their pastures."

    (Nông dân đang áp dụng các thực hành chăn thả bền vững để ngăn chặn chăn thả quá mức và bảo vệ đồng cỏ của họ.)

  • land degradation due to overgrazing

    suy thoái đất do chăn thả quá mức

    "Many arid regions experience severe land degradation due to overgrazing."

    (Nhiều vùng khô hạn phải đối mặt với suy thoái đất nghiêm trọng do chăn thả quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overgrazing

Danh từ
Lật mặt

Sự chăn thả quá mức, đến mức gây hại cho thảm thực vật hoặc đất đai.

"Overgrazing has led to soil erosion and desertification in many arid regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community has experienced significant land degradation due to overgrazing.
Cộng đồng đã trải qua sự suy thoái đất đai đáng kể do chăn thả quá mức.
Phủ định
The government has not addressed the problem of overgrazing effectively.
Chính phủ vẫn chưa giải quyết vấn đề chăn thả quá mức một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has overgrazing harmed the biodiversity of this national park?
Việc chăn thả quá mức có gây hại đến sự đa dạng sinh học của vườn quốc gia này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overgrazing".

Quản lý đất đai và Nông nghiệp bền vững

Tại nhiều nơi trên thế giới, chăn thả gia súc là một phần không thể thiếu của nền nông nghiệp và văn hóa, đặc biệt là ở các cộng đồng mục đồng truyền thống. Tuy nhiên, việc nhận thức về 'overgrazing' (chăn thả quá mức) đã thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp quản lý đất đai và chăn nuôi bền vững. Các phương pháp này nhằm mục đích bảo vệ đa dạng sinh học, ngăn chặn xói mòn đất và sa mạc hóa, đồng thời duy trì sinh kế lâu dài cho cộng đồng dựa vào chăn nuôi.

Mối liên hệ với Sa mạc hóa và Biến đổi khí hậu

Overgrazing là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sa mạc hóa, đặc biệt ở các vùng đất khô cằn và bán khô hạn trên thế giới. Khi gia súc ăn cỏ quá mức, thảm thực vật bị phá hủy, làm mất đi lớp bảo vệ tự nhiên của đất. Điều này dẫn đến xói mòn đất nghiêm trọng, giảm khả năng giữ nước và mất chất dinh dưỡng, từ đó đẩy nhanh quá trình sa mạc hóa. Quá trình này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường và cuộc sống của hàng triệu người mà còn làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu thông qua việc giải phóng carbon dioxide tích trữ trong đất.