(Top Banner Ad)
overground
B2
noun B2 Giao thông vận tải, Địa lý

overground

UK: /ˈəʊvəɡraʊnd/ • US: /ˈoʊvərɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt trên mặt đất tàu điện trên cao (nếu có đoạn elevated)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway system that runs mostly above ground level.

Vietnamese Meaning

Hệ thống đường sắt chủ yếu chạy trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overground is a convenient way to travel across the city."

    "Đường sắt trên mặt đất là một cách thuận tiện để di chuyển khắp thành phố."

  • "The London Overground connects many areas of the city."

    "Hệ thống đường sắt trên mặt đất Luân Đôn kết nối nhiều khu vực của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, đất
Adjective/Adverb/Noun underground dưới lòng đất, ngầm (adj/adv); tàu điện ngầm (n)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper
Proto-Germanic
*ufar
Old English
ofer
Proto-Indo-European
*ghrendh-
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Modern English
overground

Trên mặt đất và Dưới lòng đất

Từ 'overground' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'over' (trên) và 'ground' (mặt đất). Nó mang ý nghĩa đen là 'trên mặt đất', và thường được dùng để chỉ các hệ thống giao thông (như tàu hỏa, đường sắt) chạy trên bề mặt đất, khác biệt hoàn toàn với 'underground' (dưới lòng đất) - vốn dùng để chỉ các hệ thống tàu điện ngầm. Sự đối lập này giúp người nghe dễ dàng hình dung vị trí và loại hình phương tiện.

Usage Note

Từ 'overground' thường được dùng để chỉ hệ thống đường sắt đô thị (urban rail system) có phần lớn đường ray nằm trên mặt đất, khác với 'underground' (tàu điện ngầm) chạy dưới lòng đất. Nó có thể bao gồm các đoạn đường trên cao (elevated) hoặc trên mặt đất (at-grade). Lưu ý rằng, cách dùng 'overground' có thể khác nhau giữa các quốc gia và vùng miền.

Prepositions

on to

'on the overground': đề cập đến việc đi/ở/sử dụng trên hệ thống đường sắt này. 'to the overground': đề cập đến việc đi đến hệ thống đường sắt này.

Collocations (Từ đi kèm)

Overground + Noun
  • railway overground railway
    (đường sắt trên mặt đất)
  • station overground station
    (nhà ga trên mặt đất)
  • network overground network
    (mạng lưới giao thông trên mặt đất)
  • line overground line
    (tuyến đường sắt trên mặt đất)
Verb + Overground
  • travel travel overground
    (đi lại trên mặt đất)
  • go go overground
    (đi lên mặt đất (từ dưới lòng đất))

Idioms

  • London Overground

    Hệ thống tàu điện trên mặt đất ở London

    "I take the London Overground to work every day."

    (Tôi đi Tàu điện Overground Luân Đôn đi làm mỗi ngày.)

  • overground and underground

    trên mặt đất và dưới lòng đất (ám chỉ các hệ thống giao thông song song)

    "The city has extensive overground and underground transport systems."

    (Thành phố có hệ thống giao thông rộng khắp cả trên mặt đất và dưới lòng đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overground

noun
Lật mặt

Hệ thống đường sắt chủ yếu chạy trên mặt đất.

"The overground is a convenient way to travel across the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new train line is going to run overground for the first ten kilometers.
Tuyến tàu mới sẽ chạy trên mặt đất trong mười kilomet đầu tiên.
Phủ định
They are not going to build the entire railway overground; most of it will be underground.
Họ sẽ không xây dựng toàn bộ tuyến đường sắt trên mặt đất; phần lớn sẽ ở dưới lòng đất.
Nghi vấn
Are they going to keep the power lines overground, or bury them?
Họ sẽ giữ đường dây điện trên mặt đất hay chôn chúng?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new skyscraper is finished, the overground train will have passed it thousands of times.
Vào thời điểm tòa nhà chọc trời mới hoàn thành, tàu trên mặt đất sẽ đi qua nó hàng ngàn lần.
Phủ định
By next year, the company won't have expanded the overground rail network any further.
Đến năm sau, công ty sẽ không mở rộng thêm mạng lưới đường sắt trên mặt đất.
Nghi vấn
Will the new housing development have been completed before the overground station opens?
Liệu khu nhà ở mới có được hoàn thành trước khi nhà ga trên mặt đất mở cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overground".

Hệ thống giao thông London Overground

Ở London, 'London Overground' là tên gọi của một mạng lưới đường sắt đô thị chạy chủ yếu trên mặt đất, bổ sung cho hệ thống tàu điện ngầm (London Underground, hay còn gọi là 'Tube'). Đây là một ví dụ điển hình về cách từ 'overground' được sử dụng để phân biệt rõ ràng hai loại hình vận tải này trong một thành phố lớn.

Sự phân biệt trong quy hoạch đô thị

Khái niệm 'overground' rất quan trọng trong quy hoạch đô thị và giao thông công cộng, đặc biệt ở các thành phố lớn có cả hệ thống đường sắt trên mặt đất và dưới lòng đất. Nó giúp hành khách và các nhà quy hoạch phân biệt rõ ràng các tuyến đường và loại hình dịch vụ, tối ưu hóa việc di chuyển và quản lý đô thị.