(Top Banner Ad)
surface railway
B2
Noun B2 Giao thông vận tải

surface railway

UK: /ˈsɜːfɪs ˈreɪlweɪ/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˈreɪlweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt trên mặt đất đường sắt nổi đường sắt trên cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway that runs at ground level or on a raised structure above ground level, as opposed to underground.

Vietnamese Meaning

Đường sắt trên mặt đất hoặc trên một cấu trúc nâng cao so với mặt đất, trái ngược với đường sắt ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface railway provides convenient transportation for commuters in the suburbs."

    "Đường sắt trên mặt đất cung cấp phương tiện giao thông thuận tiện cho những người đi làm ở vùng ngoại ô."

  • "Many cities have a combination of surface and underground railways."

    "Nhiều thành phố có sự kết hợp giữa đường sắt trên mặt đất và đường sắt ngầm."

  • "The new surface railway line will connect the airport to the city center."

    "Tuyến đường sắt trên mặt đất mới sẽ kết nối sân bay với trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt đất
Verb surface Nổi lên, lộ ra
Noun railway Đường sắt, ngành đường sắt
Noun rail Thanh ray, lan can
Noun track Đường ray, đường mòn
Noun train Tàu hỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface (component)
Proto-Germanic
*raiglaz
Old French
raille
English
rail (component)
Old English
weg
English
way (component)
English
railway (compound of rail + way)
English
surface railway (compound of surface + railway)

Nguồn gốc của 'surface railway'

Cụm từ 'surface railway' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Surface' (bề mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'superficies' qua tiếng Pháp cổ, chỉ phần bên ngoài. 'Railway' (đường sắt) là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'rail' (thanh ray) và 'way' (con đường), miêu tả con đường dành cho tàu hỏa. Khi các hệ thống đường sắt dưới lòng đất (subway) và trên cao (elevated railway) phát triển, cụm từ 'surface railway' được sử dụng để chỉ rõ các tuyến đường sắt chạy trên mặt đất thông thường, phân biệt chúng với các loại hình khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các hệ thống tàu điện ngầm (underground railway hoặc subway). 'Surface' nhấn mạnh vị trí của đường ray trên hoặc gần mặt đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface railway
  • urban urban surface railway
    (đường sắt đô thị chạy trên mặt đất)
  • old old surface railway
    (tuyến đường sắt mặt đất cũ)
  • local local surface railway
    (đường sắt mặt đất địa phương)
Verb + surface railway
  • build build a surface railway
    (xây dựng một tuyến đường sắt mặt đất)
  • operate operate a surface railway
    (vận hành một tuyến đường sắt mặt đất)
  • extend extend the surface railway
    (mở rộng tuyến đường sắt mặt đất)
Noun + surface railway
  • surface railway network surface railway network
    (mạng lưới đường sắt mặt đất)
  • surface railway station surface railway station
    (nhà ga đường sắt mặt đất)
  • surface railway line surface railway line
    (tuyến đường sắt mặt đất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface railway

Noun
Lật mặt

Đường sắt trên mặt đất hoặc trên một cấu trúc nâng cao so với mặt đất, trái ngược với đường sắt ngầm.

"The surface railway provides convenient transportation for commuters in the suburbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had invested more in the surface railway, traffic congestion would have been significantly reduced.
Nếu thành phố đã đầu tư nhiều hơn vào đường sắt trên mặt đất, tình trạng tắc nghẽn giao thông đã giảm đáng kể.
Phủ định
If the government hadn't neglected the surface railway, commuters would not have had to rely so heavily on buses.
Nếu chính phủ không bỏ bê đường sắt trên mặt đất, người đi làm đã không phải phụ thuộc quá nhiều vào xe buýt.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had modernized the surface railway earlier?
Liệu dự án có thành công nếu họ đã hiện đại hóa đường sắt trên mặt đất sớm hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrived, they had already built the surface railway.
Vào thời điểm tôi đến, họ đã xây dựng xong tuyến đường sắt trên mặt đất.
Phủ định
She had not seen a surface railway before she visited Berlin.
Cô ấy chưa từng thấy tuyến đường sắt trên mặt đất nào trước khi đến thăm Berlin.
Nghi vấn
Had the company considered the environmental impact before they expanded the surface railway?
Công ty đã cân nhắc tác động môi trường trước khi mở rộng tuyến đường sắt trên mặt đất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface railway".

Vai trò của đường sắt mặt đất trong đô thị

Đường sắt mặt đất (surface railway) thường là một phần quan trọng của hệ thống giao thông công cộng ở nhiều thành phố lớn trên thế giới. Mặc dù có thể gây tắc nghẽn giao thông do chia sẻ không gian với đường bộ và thường có tốc độ chậm hơn so với tàu điện ngầm, chúng lại có ưu điểm là chi phí xây dựng thấp hơn và dễ tiếp cận hơn cho hành khách. Chúng cũng cho phép hành khách ngắm nhìn cảnh quan thành phố trong suốt hành trình, tạo nên một trải nghiệm du lịch độc đáo.

Ảnh hưởng đến cảnh quan và phát triển

Sự xuất hiện của các tuyến đường sắt mặt đất đã định hình cảnh quan đô thị và nông thôn trong nhiều thế kỷ. Chúng không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là biểu tượng của sự tiến bộ công nghiệp, kết nối các vùng miền và thúc đẩy thương mại. Tuy nhiên, chúng cũng tạo ra rào cản vật lý trong các khu vực đô thị, chia cắt không gian và đôi khi dẫn đến ô nhiễm tiếng ồn. Việc quy hoạch và tích hợp các tuyến đường sắt mặt đất vào môi trường xung quanh là một thách thức quan trọng đối với các nhà quy hoạch đô thị.