(Top Banner Ad)
overpower
C1
Động từ C1 Tổng quát

overpower

UK: /ˌəʊvəˈpaʊə(r)/ • US: /ˌoʊvərˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

áp đảo lấn át chế ngự khống chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To defeat or overcome someone or something by using greater power; to overwhelm.

Vietnamese Meaning

Đánh bại hoặc chế ngự ai đó hoặc cái gì đó bằng cách sử dụng sức mạnh lớn hơn; áp đảo, lấn át.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were able to overpower the suspect and take him into custody."

    "Cảnh sát đã có thể khống chế nghi phạm và đưa anh ta vào trại giam."

  • "The scent of the flowers was so strong that it threatened to overpower her."

    "Hương thơm của hoa nồng nặc đến nỗi nó có nguy cơ lấn át cô."

  • "The army's superior firepower quickly overpowered the rebels."

    "Hỏa lực vượt trội của quân đội đã nhanh chóng áp đảo quân nổi dậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overpowering Áp đảo, mạnh mẽ đến mức choáng ngợp (ví dụ: mùi hương áp đảo, cảm xúc áp đảo)
Adverb overpoweringly Một cách áp đảo, choáng ngợp
Adjective overpowered Bị áp đảo, bị chế ngự, bị đánh bại (thường dùng như quá khứ phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old French
poeir
Middle English
overpower

Nguồn gốc của 'Overpower'

Từ 'overpower' là sự kết hợp của hai yếu tố trong tiếng Anh: tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer', có nghĩa là 'trên, vượt qua') và động từ 'power' (từ tiếng Pháp cổ 'poeir', có nghĩa là 'có khả năng, quyền lực'). Khi ghép lại, 'overpower' mang ý nghĩa mạnh mẽ là 'vượt qua bằng sức mạnh', 'áp đảo' hoặc 'chiếm ưu thế bằng lực lượng vượt trội'. Từ này xuất hiện vào cuối thời Trung Cổ, phản ánh trực tiếp hành động chế ngự hoặc kiểm soát một cách dứt khoát.

Usage Note

Từ 'overpower' thường được dùng để miêu tả việc dùng sức mạnh thể chất, quyền lực, hoặc ảnh hưởng để kiểm soát hoặc chiến thắng một đối thủ. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về sức mạnh giữa hai bên. So sánh với 'defeat', 'overcome' thì 'overpower' mạnh mẽ và trực tiếp hơn.

Prepositions

by with

Overpower by: Bị đánh bại bởi cái gì (sức mạnh). Ví dụ: 'He was overpowered by the enemy's superior numbers.' (Anh ta bị đánh bại bởi số lượng vượt trội của kẻ thù).
Overpower with: Chế ngự bằng cái gì (cảm xúc, mùi hương). Ví dụ: 'She was overpowered with emotion.' (Cô ấy bị cảm xúc lấn át).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overpower
  • easily easily overpower
    (dễ dàng đánh bại/áp đảo)
  • quickly quickly overpower
    (nhanh chóng áp đảo)
  • completely completely overpower
    (hoàn toàn áp đảo/chế ngự)
overpower + Noun
  • an enemy overpower an enemy
    (áp đảo kẻ thù)
  • an opponent overpower an opponent
    (chế ngự đối thủ)
  • a feeling/urge overpower a feeling/urge
    (chế ngự một cảm giác/mong muốn)
  • the senses overpower the senses
    (làm choáng ngợp các giác quan)
overpower + Prepositional Phrase
  • by force overpower by force
    (áp đảo bằng vũ lực)
  • by numbers overpower by numbers
    (áp đảo về số lượng)

Idioms

  • an overpowering smell/odor

    Một mùi hương nồng nặc/khó chịu đến mức áp đảo (lấn át mọi thứ khác)

    "The kitchen was filled with an overpowering smell of burnt toast."

    (Căn bếp tràn ngập một mùi bánh mì cháy nồng nặc.)

  • an overpowering sense of dread/joy

    Một cảm giác sợ hãi/vui sướng tột độ, choáng ngợp

    "She felt an overpowering sense of relief when she heard the good news."

    (Cô ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm tột độ khi nghe tin tốt lành.)

  • to be overpowered by sleep/grief

    Bị cơn buồn ngủ/nỗi đau chế ngự, không thể chống lại

    "He was so tired that he was finally overpowered by sleep."

    (Anh ấy mệt đến nỗi cuối cùng đã bị cơn buồn ngủ chế ngự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overpower

Động từ
Lật mặt

Đánh bại hoặc chế ngự ai đó hoặc cái gì đó bằng cách sử dụng sức mạnh lớn hơn; áp đảo, lấn át.

"The police were able to overpower the suspect and take him into custody."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to overpower my fear to achieve my goals.
Tôi cần chế ngự nỗi sợ hãi của mình để đạt được mục tiêu.
Phủ định
He decided not to overpower his opponent in the friendly match.
Anh ấy quyết định không áp đảo đối thủ của mình trong trận đấu giao hữu.
Nghi vấn
Why do they want to overpower the existing system?
Tại sao họ lại muốn áp đảo hệ thống hiện tại?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the champion was able to overpower his opponent in the final round!
Ồ, nhà vô địch đã có thể áp đảo đối thủ của mình trong vòng cuối cùng!
Phủ định
Alas, despite their best efforts, they couldn't overpower the invading army.
Than ôi, dù đã cố gắng hết sức, họ vẫn không thể áp đảo được quân xâm lược.
Nghi vấn
Hey, do you think our team can overpower their defense?
Này, bạn có nghĩ đội của chúng ta có thể áp đảo hàng phòng ngự của họ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They tried to overpower the guards, but failed.
Họ đã cố gắng áp đảo lính canh, nhưng không thành công.
Phủ định
He didn't overpower his opponent despite his best efforts.
Anh ấy đã không áp đảo được đối thủ mặc dù đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Did she overpower her fear and jump?
Cô ấy có vượt qua được nỗi sợ hãi và nhảy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the storm continues to intensify, the floodwaters will overpower the levees.
Nếu bão tiếp tục mạnh lên, lũ lụt sẽ áp đảo các đê.
Phủ định
If you don't train hard enough, you won't overpower your opponent in the match.
Nếu bạn không luyện tập đủ chăm chỉ, bạn sẽ không áp đảo được đối thủ trong trận đấu.
Nghi vấn
Will the smaller boat be overpowered if the waves get any bigger?
Liệu chiếc thuyền nhỏ hơn có bị đánh bại nếu sóng lớn hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers could overpower the enemy.
Những người lính có thể áp đảo kẻ thù.
Phủ định
Only with great effort could the smaller wrestler overpower his opponent.
Chỉ với nỗ lực rất lớn, đô vật nhỏ con mới có thể áp đảo đối thủ của mình.
Nghi vấn

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The invading army overpowered the city's defenses.
Quân xâm lược đã áp đảo hệ thống phòng thủ của thành phố.
Phủ định
The small dog didn't overpower the large bone.
Con chó nhỏ không thể gặm được chiếc xương lớn.
Nghi vấn
Did the storm overpower the old bridge?
Cơn bão có đánh sập được cây cầu cũ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters are overpowering the security guards at the entrance.
Những người biểu tình đang áp đảo lực lượng bảo vệ tại lối vào.
Phủ định
The virus isn't overpowering his immune system yet.
Virus vẫn chưa áp đảo hệ miễn dịch của anh ấy.
Nghi vấn
Are they overpowering the enemy forces in the region?
Liệu họ có đang áp đảo lực lượng địch trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpower".

Áp lực và Cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về việc bị cảm xúc mãnh liệt (như tình yêu, nỗi sợ hãi, sự giận dữ hay lo âu) 'áp đảo' là một chủ đề phổ biến trong văn học, phim ảnh và các tác phẩm triết học. Nó khám phá ranh giới giữa lý trí và bản năng, và cách con người vật lộn để kiểm soát những lực lượng nội tại này hoặc bị chúng chi phối hoàn toàn. Điều này thường gắn liền với sự trưởng thành hoặc những khoảnh khắc khủng hoảng cá nhân.

Vượt qua Nghịch cảnh

Nhiều câu chuyện và truyền thuyết phương Tây tôn vinh những anh hùng hoặc cá nhân đã 'áp đảo' những đối thủ mạnh hơn hoặc vượt qua hoàn cảnh khắc nghiệt bằng ý chí, sự thông minh hoặc lòng dũng cảm. Ví dụ điển hình là câu chuyện David và Goliath. Điều này phản ánh niềm tin vào sức mạnh của tinh thần con người có thể vượt lên trên những trở ngại tưởng chừng không thể, truyền cảm hứng về sự kiên cường và lòng dũng cảm.