overpower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To defeat or overcome someone or something by using greater power; to overwhelm.
Vietnamese Meaning
Đánh bại hoặc chế ngự ai đó hoặc cái gì đó bằng cách sử dụng sức mạnh lớn hơn; áp đảo, lấn át.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police were able to overpower the suspect and take him into custody."
"Cảnh sát đã có thể khống chế nghi phạm và đưa anh ta vào trại giam."
-
"The scent of the flowers was so strong that it threatened to overpower her."
"Hương thơm của hoa nồng nặc đến nỗi nó có nguy cơ lấn át cô."
-
"The army's superior firepower quickly overpowered the rebels."
"Hỏa lực vượt trội của quân đội đã nhanh chóng áp đảo quân nổi dậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | overpowering | Áp đảo, mạnh mẽ đến mức choáng ngợp (ví dụ: mùi hương áp đảo, cảm xúc áp đảo) |
| Adverb | overpoweringly | Một cách áp đảo, choáng ngợp |
| Adjective | overpowered | Bị áp đảo, bị chế ngự, bị đánh bại (thường dùng như quá khứ phân từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overpower' thường được dùng để miêu tả việc dùng sức mạnh thể chất, quyền lực, hoặc ảnh hưởng để kiểm soát hoặc chiến thắng một đối thủ. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về sức mạnh giữa hai bên. So sánh với 'defeat', 'overcome' thì 'overpower' mạnh mẽ và trực tiếp hơn.
Prepositions
Overpower by: Bị đánh bại bởi cái gì (sức mạnh). Ví dụ: 'He was overpowered by the enemy's superior numbers.' (Anh ta bị đánh bại bởi số lượng vượt trội của kẻ thù).
Overpower with: Chế ngự bằng cái gì (cảm xúc, mùi hương). Ví dụ: 'She was overpowered with emotion.' (Cô ấy bị cảm xúc lấn át).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily overpower (dễ dàng đánh bại/áp đảo)
-
quickly quickly overpower (nhanh chóng áp đảo)
-
completely completely overpower (hoàn toàn áp đảo/chế ngự)
-
an enemy overpower an enemy (áp đảo kẻ thù)
-
an opponent overpower an opponent (chế ngự đối thủ)
-
a feeling/urge overpower a feeling/urge (chế ngự một cảm giác/mong muốn)
-
the senses overpower the senses (làm choáng ngợp các giác quan)
-
by force overpower by force (áp đảo bằng vũ lực)
-
by numbers overpower by numbers (áp đảo về số lượng)
Idioms
-
an overpowering smell/odor
Một mùi hương nồng nặc/khó chịu đến mức áp đảo (lấn át mọi thứ khác)
"The kitchen was filled with an overpowering smell of burnt toast."
(Căn bếp tràn ngập một mùi bánh mì cháy nồng nặc.)
-
an overpowering sense of dread/joy
Một cảm giác sợ hãi/vui sướng tột độ, choáng ngợp
"She felt an overpowering sense of relief when she heard the good news."
(Cô ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm tột độ khi nghe tin tốt lành.)
-
to be overpowered by sleep/grief
Bị cơn buồn ngủ/nỗi đau chế ngự, không thể chống lại
"He was so tired that he was finally overpowered by sleep."
(Anh ấy mệt đến nỗi cuối cùng đã bị cơn buồn ngủ chế ngự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overpower
Động từĐánh bại hoặc chế ngự ai đó hoặc cái gì đó bằng cách sử dụng sức mạnh lớn hơn; áp đảo, lấn át.
"The police were able to overpower the suspect and take him into custody."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to overpower my fear to achieve my goals. |
Tôi cần chế ngự nỗi sợ hãi của mình để đạt được mục tiêu. |
| Phủ định | He decided not to overpower his opponent in the friendly match. |
Anh ấy quyết định không áp đảo đối thủ của mình trong trận đấu giao hữu. |
| Nghi vấn | Why do they want to overpower the existing system? |
Tại sao họ lại muốn áp đảo hệ thống hiện tại? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the champion was able to overpower his opponent in the final round! |
Ồ, nhà vô địch đã có thể áp đảo đối thủ của mình trong vòng cuối cùng! |
| Phủ định | Alas, despite their best efforts, they couldn't overpower the invading army. |
Than ôi, dù đã cố gắng hết sức, họ vẫn không thể áp đảo được quân xâm lược. |
| Nghi vấn | Hey, do you think our team can overpower their defense? |
Này, bạn có nghĩ đội của chúng ta có thể áp đảo hàng phòng ngự của họ không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They tried to overpower the guards, but failed. |
Họ đã cố gắng áp đảo lính canh, nhưng không thành công. |
| Phủ định | He didn't overpower his opponent despite his best efforts. |
Anh ấy đã không áp đảo được đối thủ mặc dù đã cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn | Did she overpower her fear and jump? |
Cô ấy có vượt qua được nỗi sợ hãi và nhảy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the storm continues to intensify, the floodwaters will overpower the levees. |
Nếu bão tiếp tục mạnh lên, lũ lụt sẽ áp đảo các đê. |
| Phủ định | If you don't train hard enough, you won't overpower your opponent in the match. |
Nếu bạn không luyện tập đủ chăm chỉ, bạn sẽ không áp đảo được đối thủ trong trận đấu. |
| Nghi vấn | Will the smaller boat be overpowered if the waves get any bigger? |
Liệu chiếc thuyền nhỏ hơn có bị đánh bại nếu sóng lớn hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers could overpower the enemy. |
Những người lính có thể áp đảo kẻ thù. |
| Phủ định | Only with great effort could the smaller wrestler overpower his opponent. |
Chỉ với nỗ lực rất lớn, đô vật nhỏ con mới có thể áp đảo đối thủ của mình. |
| Nghi vấn |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The invading army overpowered the city's defenses. |
Quân xâm lược đã áp đảo hệ thống phòng thủ của thành phố. |
| Phủ định | The small dog didn't overpower the large bone. |
Con chó nhỏ không thể gặm được chiếc xương lớn. |
| Nghi vấn | Did the storm overpower the old bridge? |
Cơn bão có đánh sập được cây cầu cũ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters are overpowering the security guards at the entrance. |
Những người biểu tình đang áp đảo lực lượng bảo vệ tại lối vào. |
| Phủ định | The virus isn't overpowering his immune system yet. |
Virus vẫn chưa áp đảo hệ miễn dịch của anh ấy. |
| Nghi vấn | Are they overpowering the enemy forces in the region? |
Liệu họ có đang áp đảo lực lượng địch trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpower".
