(Top Banner Ad)
overseeing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Quản lý, Kinh doanh

overseeing

UK: /ˌəʊvəˈsiːɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈsiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát quản lý chỉ đạo theo dõi điều hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supervising; directing; managing; watching over so as to maintain oversight.

Vietnamese Meaning

Giám sát; chỉ đạo; quản lý; theo dõi để duy trì sự giám sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is overseeing the implementation of the new marketing strategy."

    "Cô ấy đang giám sát việc triển khai chiến lược marketing mới."

  • "He is responsible for overseeing the entire operation."

    "Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ hoạt động."

  • "The board of directors oversees the company's financial performance."

    "Hội đồng quản trị giám sát hiệu quả tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oversee giám sát, trông nom, quản lý
Noun overseer người giám sát, đốc công
Noun oversight sự giám sát, sự trông nom

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferseon
Middle English
overseen
Modern English
oversee (verb)
Modern English
overseeing (participle/gerund)

Cái nhìn từ trên cao

Từ 'overseeing' bắt nguồn từ sự kết hợp của tiền tố 'over-' (trên, vượt qua) và động từ 'see' (nhìn, thấy). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'nhìn từ trên cao xuống', sau này phát triển thành nghĩa ẩn dụ là 'giám sát, quản lý, trông nom', giống như việc bạn đứng ở vị trí cao để quan sát tổng thể mọi việc diễn ra bên dưới.

Vai trò của người giám sát

Trong lịch sử, việc 'overseeing' (giám sát) một công việc hay một nhóm người là vai trò quan trọng để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách và hiệu quả. Nó phản ánh nhu cầu về sự quản lý và kiểm soát trong các hoạt động xã hội và công việc từ xa xưa cho đến ngày nay.

Usage Note

Overseeing nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc giám sát và đảm bảo mọi việc diễn ra đúng kế hoạch. Nó thường liên quan đến việc có quyền hạn và trách nhiệm để đưa ra quyết định và điều chỉnh khi cần thiết. Khác với 'watching', 'overseeing' bao hàm sự can thiệp và điều khiển.

Prepositions

of on

* 'Overseeing of': Thường dùng để chỉ việc giám sát một quy trình, một dự án, hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'He is overseeing of the construction project.'
* 'Overseeing on': Cách dùng này ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ việc giám sát một khía cạnh cụ thể hoặc một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'She is overseeing on the quality control process.'

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'overseeing'
  • be responsible for be responsible for overseeing
    (chịu trách nhiệm giám sát)
  • involved in involved in overseeing
    (tham gia vào việc giám sát)
  • tasked with tasked with overseeing
    (được giao nhiệm vụ giám sát)
Cụm danh từ với 'overseeing'
  • task of the task of overseeing
    (nhiệm vụ giám sát)
  • role in a key role in overseeing
    (một vai trò then chốt trong việc giám sát)
  • process of the process of overseeing
    (quá trình giám sát)
Trạng từ + 'overseeing'
  • actively actively overseeing
    (chủ động giám sát)
  • directly directly overseeing
    (trực tiếp giám sát)
  • carefully carefully overseeing
    (giám sát cẩn thận)

Idioms

  • Under the overseeing eye of someone/something

    Dưới sự giám sát chặt chẽ/quan sát kỹ lưỡng của ai/cái gì

    "The construction project continued under the overseeing eye of the head engineer."

    (Dự án xây dựng tiếp tục dưới sự giám sát chặt chẽ của kỹ sư trưởng.)

  • Have an overseeing role/function/responsibility

    Có vai trò/chức năng/trách nhiệm giám sát

    "Her job involves having an overseeing role for quality control."

    (Công việc của cô ấy bao gồm có trách nhiệm giám sát việc kiểm soát chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overseeing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Giám sát; chỉ đạo; quản lý; theo dõi để duy trì sự giám sát.

"She is overseeing the implementation of the new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is currently overseeing the construction project.
Cô ấy hiện đang giám sát dự án xây dựng.
Phủ định
I am not overseeing the budget this quarter.
Tôi không giám sát ngân sách trong quý này.
Nghi vấn
Are they overseeing the training program?
Họ có đang giám sát chương trình đào tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseeing".

Quản lý dự án và Giám sát chất lượng

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án và sản xuất, vai trò 'overseeing' (giám sát) là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo các tiêu chuẩn được duy trì, tiến độ được theo dõi và mọi vấn đề phát sinh được giải quyết kịp thời, góp phần vào thành công chung của dự án hoặc sản phẩm.

Hội đồng Giám sát (Board of Overseers)

Ở một số tổ chức lớn hoặc trường đại học danh tiếng tại phương Tây (ví dụ: Đại học Harvard), có một 'Board of Overseers' (Hội đồng Giám sát). Đây là một nhóm các cá nhân có uy tín, được giao nhiệm vụ giám sát và đưa ra lời khuyên chiến lược cho ban lãnh đạo, đảm bảo tổ chức hoạt động minh bạch và đạt được mục tiêu dài hạn.