(Top Banner Ad)
directing
C1
Verb (Gerund/Present Participle) C1 Điện ảnh, Quản lý, Nghệ thuật

directing

UK: /dəˈrektɪŋ/ • US: /dəˈrektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đạo diễn chỉ đạo điều hành quản lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supervising and controlling the affairs of others; governing.

Vietnamese Meaning

Việc giám sát và kiểm soát các công việc của người khác; điều hành, quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is directing the new play at the National Theatre."

    "Anh ấy đang đạo diễn vở kịch mới tại Nhà hát Quốc gia."

  • "She's directing a team of engineers on the project."

    "Cô ấy đang chỉ đạo một nhóm kỹ sư trong dự án."

  • "He enjoys directing more than acting."

    "Anh ấy thích đạo diễn hơn là diễn xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct Chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ đường
Noun director Đạo diễn, giám đốc, người chỉ huy
Noun direction Sự chỉ đạo, phương hướng, chỉ dẫn
Adjective direct Trực tiếp, thẳng thắn, ngay thẳng
Adverb directly Một cách trực tiếp, thẳng thắn, ngay lập tức
Noun directive Chỉ thị, mệnh lệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Quản lý, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Old French
direct
Middle English
direct
English
directing

Nguồn gốc của 'Directing'

Từ 'directing' bắt nguồn từ động từ 'direct', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere'. 'Dirigere' được ghép từ tiền tố 'di-' (nghĩa là 'tách ra, riêng biệt') và 'regere' (nghĩa là 'hướng dẫn, cai trị'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'hướng thẳng, đặt thẳng'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, ý nghĩa này phát triển thành 'chỉ dẫn, điều khiển' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Khi 'directing' được dùng như một danh động từ hoặc hiện tại phân từ, nó thường chỉ quá trình hoặc hành động điều hành, quản lý một dự án, một bộ phim, một vở kịch, hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động và có trách nhiệm trong việc đưa ra quyết định và hướng dẫn người khác.

Prepositions

in towards at

Directing *in*: chỉ sự tham gia vào việc chỉ đạo một lĩnh vực cụ thể. Directing *towards*: chỉ việc hướng dẫn hoặc điều khiển hành động hướng tới một mục tiêu cụ thể. Directing *at*: hiếm gặp, nhưng có thể dùng để chỉ sự tập trung chỉ đạo vào một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường dùng trước 'directing'
  • responsible for responsible for directing
    (chịu trách nhiệm chỉ đạo/điều hành)
  • involved in involved in directing
    (tham gia vào việc chỉ đạo/đạo diễn)
  • spend time spend time directing
    (dành thời gian chỉ đạo/hướng dẫn)
'Directing' theo sau bởi Danh từ
  • a film directing a film
    (đạo diễn một bộ phim)
  • traffic directing traffic
    (điều khiển giao thông)
  • a team directing a team
    (chỉ đạo một đội/nhóm)
  • resources directing resources
    (điều phối nguồn lực)
Tính từ mô tả 'directing' (như một hoạt động)
  • effective effective directing
    (sự chỉ đạo hiệu quả)
  • clear clear directing
    (sự chỉ đạo rõ ràng)

Idioms

  • directing a film/play

    Đảm nhận vai trò đạo diễn của một bộ phim hoặc vở kịch, chịu trách nhiệm về tầm nhìn nghệ thuật và thực hiện.

    "Quentin Tarantino is known for directing highly stylized films."

    (Quentin Tarantino nổi tiếng với việc đạo diễn những bộ phim mang phong cách đặc trưng cao.)

  • directing traffic

    Điều khiển luồng giao thông, thường là cảnh sát hoặc người có thẩm quyền tại một điểm cụ thể.

    "A police officer was busy directing traffic after the accident."

    (Một sĩ quan cảnh sát đang bận điều khiển giao thông sau vụ tai nạn.)

  • directing one's energy/efforts towards something

    Tập trung và hướng tất cả năng lượng hoặc nỗ lực của mình vào một mục tiêu hoặc hoạt động cụ thể.

    "She's directing all her efforts towards finishing her thesis on time."

    (Cô ấy đang dồn mọi nỗ lực để hoàn thành luận văn đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directing

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Việc giám sát và kiểm soát các công việc của người khác; điều hành, quản lý.

"He is directing the new play at the National Theatre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is directing the new play downtown!
Ồ, anh ấy đang đạo diễn vở kịch mới ở trung tâm thành phố!
Phủ định
Oh no, she is not directing the choir this year.
Ôi không, năm nay cô ấy không chỉ huy dàn hợp xướng nữa.
Nghi vấn
Hey, is he directing that movie we wanted to see?
Này, có phải anh ấy đang đạo diễn bộ phim mà chúng ta muốn xem không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Directing the actors, he ensured a compelling performance, and the audience was captivated.
Chỉ đạo các diễn viên, anh ấy đảm bảo một màn trình diễn hấp dẫn, và khán giả đã bị cuốn hút.
Phủ định
Without directing them properly, the play would have been a disaster, and no one would have enjoyed it.
Nếu không chỉ đạo họ đúng cách, vở kịch đã là một thảm họa, và không ai thích nó cả.
Nghi vấn
Sarah, are you directing the next scene, or is someone else in charge?
Sarah, bạn có đang đạo diễn cảnh tiếp theo không, hay ai khác phụ trách?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is directly directing the marketing campaign.
Người quản lý đang trực tiếp chỉ đạo chiến dịch marketing.
Phủ định
Not only did he direct the play, but also he acted in it.
Không chỉ đạo diễn vở kịch, anh ấy còn diễn trong đó.
Nghi vấn
Should you direct the next project, what approach will you take?
Nếu bạn chỉ đạo dự án tiếp theo, bạn sẽ áp dụng phương pháp nào?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has directed its resources towards sustainable energy initiatives.
Công ty đã hướng các nguồn lực của mình vào các sáng kiến năng lượng bền vững.
Phủ định
The director has not directed a film as challenging as this one before.
Vị đạo diễn chưa từng đạo diễn một bộ phim nào khó như bộ phim này trước đây.
Nghi vấn
Has she directed any plays that have won awards?
Cô ấy đã đạo diễn vở kịch nào từng đoạt giải chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directing".

Vai trò của Đạo diễn trong nghệ thuật

Trong ngành điện ảnh, sân khấu và truyền hình, 'directing' (đạo diễn) là một vị trí quyền lực và sáng tạo. Đạo diễn là người chịu trách nhiệm cao nhất về tầm nhìn nghệ thuật, cách kể chuyện, diễn xuất của diễn viên, và định hình phong cách tổng thể của tác phẩm. Một đạo diễn giỏi có thể biến một kịch bản thành một trải nghiệm nghệ thuật sâu sắc và đáng nhớ cho khán giả.

Chức năng chỉ đạo trong quản lý

Trong lĩnh vực quản lý và kinh doanh, 'directing' (chỉ đạo, điều hành) là một trong bốn chức năng quản lý cốt lõi (gồm lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát). Chức năng chỉ đạo bao gồm việc hướng dẫn, tạo động lực, giao tiếp và giám sát nhân viên để đảm bảo họ làm việc hiệu quả và đạt được các mục tiêu đã đề ra của tổ chức. Đây là yếu tố then chốt để một tổ chức vận hành trơn tru.