(Top Banner Ad)
oversupply
C1
Danh từ C1 Kinh tế

oversupply

UK: /ˌəʊvə.səˈplaɪ/ • US: /ˌoʊvər.səˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cung vượt quá cầu dư cung thừa cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excess of supply over demand in a market.

Vietnamese Meaning

Tình trạng cung vượt quá cầu trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oversupply of oil led to a sharp drop in prices."

    "Tình trạng cung vượt quá cầu về dầu đã dẫn đến sự sụt giảm mạnh về giá."

  • "An oversupply of housing units has depressed property values in the area."

    "Việc cung cấp quá nhiều đơn vị nhà ở đã làm giảm giá trị tài sản trong khu vực."

  • "Farmers are struggling due to the global oversupply of grain."

    "Nông dân đang gặp khó khăn do tình trạng cung vượt cầu ngũ cốc trên toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supply Sự cung cấp; nguồn cung
Verb supply Cung cấp, tiếp tế
Noun supplier Nhà cung cấp
Noun undersupply Sự thiếu hụt nguồn cung
Verb undersupply Cung cấp không đủ, thiếu hụt
Adjective oversupplied Được cung cấp quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uber-
Old English
ofer
English
over (prefix)
Latin
supplere
Old French
soupleier
Middle English
supplye
English
supply (verb/noun)
English
oversupply (compound)

Gốc gác từ 'quá mức' và 'cung cấp'

Từ 'oversupply' là một từ ghép được tạo thành từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức', 'vượt quá') và gốc từ 'supply' (nghĩa là 'cung cấp'). Do đó, ý nghĩa trực tiếp của nó là 'cung cấp quá nhiều' hoặc 'lượng cung vượt quá cầu'. Tiền tố 'over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer', trong khi 'supply' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'supplere' nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'bổ sung'.

Usage Note

Chỉ tình trạng khi số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ có sẵn nhiều hơn số lượng mà người mua muốn hoặc có thể mua. Thường dẫn đến giảm giá.

Prepositions

of in

Oversupply *of* (hàng hóa/dịch vụ cụ thể): Ví dụ, oversupply of oil. Oversupply *in* (thị trường/ngành): Ví dụ, oversupply in the housing market.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + oversupply
  • massive massive oversupply
    (lượng cung thừa khổng lồ)
  • global global oversupply
    (tình trạng cung vượt cầu toàn cầu)
  • potential potential oversupply
    (nguy cơ cung thừa)
  • market market oversupply
    (tình trạng thị trường cung vượt cầu)
Động từ + oversupply
  • create create an oversupply
    (tạo ra tình trạng cung vượt cầu)
  • deal with deal with an oversupply
    (giải quyết tình trạng cung vượt cầu)
  • face face an oversupply
    (đối mặt với tình trạng cung vượt cầu)
  • prevent prevent an oversupply
    (ngăn chặn tình trạng cung vượt cầu)
Oversupply + Giới từ
  • of goods oversupply of goods
    (cung thừa hàng hóa)
  • of labor oversupply of labor
    (cung thừa lao động)
  • of housing oversupply of housing
    (cung thừa nhà ở)

Idioms

  • be awash in an oversupply of something

    tràn ngập trong một lượng cung thừa của cái gì đó

    "The market is awash in an oversupply of crude oil, driving prices down."

    (Thị trường đang tràn ngập lượng cung dầu thô, khiến giá giảm.)

  • a buyer's market due to oversupply

    thị trường thuộc về người mua do cung vượt cầu

    "With an oversupply of homes, it has become a buyer's market."

    (Với lượng cung nhà ở vượt quá, thị trường đã trở thành thị trường của người mua.)

  • facing an oversupply crisis

    đối mặt với khủng hoảng cung vượt cầu

    "Many agricultural regions are facing an oversupply crisis this harvest season."

    (Nhiều vùng nông nghiệp đang đối mặt với khủng hoảng cung vượt cầu trong mùa thu hoạch này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oversupply

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng cung vượt quá cầu trên thị trường.

"The oversupply of oil led to a sharp drop in prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the market oversupplies a product, the price decreases.
Nếu thị trường cung cấp quá nhiều một sản phẩm, giá cả sẽ giảm.
Phủ định
When there is an oversupply of oil, the oil companies do not make as much profit.
Khi có sự dư cung dầu mỏ, các công ty dầu mỏ không tạo ra nhiều lợi nhuận như vậy.
Nghi vấn
If the demand is constant, does an oversupply always lead to lower prices?
Nếu nhu cầu không đổi, liệu việc dư cung có luôn dẫn đến giá thấp hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oversupply the market with cheap goods to drive out competitors.
Cung cấp quá mức hàng hóa giá rẻ ra thị trường để loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
Don't oversupply the warehouse; we need space for other products.
Đừng cung cấp quá nhiều hàng cho nhà kho; chúng ta cần chỗ cho các sản phẩm khác.
Nghi vấn
Do oversupply the needy with blankets if you can.
Hãy cung cấp dư thừa chăn cho người nghèo nếu bạn có thể.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market oversupplies avocados during the summer months.
Thị trường cung cấp quá nhiều bơ trong những tháng hè.
Phủ định
Does the government not believe there is an oversupply of cheap goods?
Chính phủ có tin rằng không có tình trạng dư thừa hàng hóa giá rẻ không?
Nghi vấn
Did the factory oversupply the market with its new product?
Nhà máy đã cung cấp quá nhiều sản phẩm mới cho thị trường chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market oversupplied avocados last year, leading to lower prices.
Thị trường đã cung cấp quá nhiều bơ vào năm ngoái, dẫn đến giá thấp hơn.
Phủ định
The farmers didn't oversupply the market with tomatoes that season.
Các nông dân đã không cung cấp quá nhiều cà chua cho thị trường vào mùa đó.
Nghi vấn
Did the factory oversupply the retailers with the new product line?
Nhà máy có cung cấp quá nhiều dòng sản phẩm mới cho các nhà bán lẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversupply".

Nguyên lý Cung và Cầu

Trong kinh tế học phương Tây, 'oversupply' là một khái niệm cốt lõi của nguyên lý Cung và Cầu. Khi lượng cung hàng hóa hoặc dịch vụ vượt quá cầu, giá cả thường giảm. Điều này có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên hoặc lợi nhuận thấp cho nhà sản xuất. Chính phủ và doanh nghiệp thường cố gắng quản lý sản xuất để tránh tình trạng cung vượt cầu kéo dài, nhằm duy trì sự ổn định của thị trường.

Ảnh hưởng đến Môi trường và Lãng phí

Tình trạng cung vượt cầu không chỉ gây ra các vấn đề kinh tế mà còn có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên nghiêm trọng. Ví dụ, việc sản xuất quá nhiều hàng hóa không bán được có thể dẫn đến việc tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu thô không cần thiết, góp phần vào ô nhiễm môi trường và tạo ra một lượng lớn rác thải. Đây là một vấn đề môi trường đáng lo ngại trong các xã hội tiêu thụ hiện đại.