glut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An excessively abundant supply of something.
Vietnamese Meaning
Sự cung cấp quá mức của một cái gì đó; sự tràn lan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a glut of wheat on the market this year."
"Năm nay có một sự dư thừa lúa mì trên thị trường."
-
"A glut of cheap labour flooded the market."
"Một lượng lớn lao động giá rẻ đã tràn vào thị trường."
-
"The sugar beet crop has created a glut."
"Vụ mùa củ cải đường đã tạo ra một sự dư thừa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glutton | Người phàm ăn, người ham ăn |
| Adjective | gluttonous | Phàm ăn, tham ăn |
| Noun | gluttony | Sự phàm ăn, thói tham ăn |
| Adjective | glutted | Bị tràn ngập, bị dư thừa (thường dùng trong bối cảnh thị trường hoặc cảm xúc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'glut' thường được sử dụng để mô tả tình trạng dư thừa, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế, khi nguồn cung vượt quá nhu cầu. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng sự dư thừa này có thể gây ra các vấn đề như giảm giá hoặc lãng phí. So với 'surplus' (thặng dư), 'glut' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về mức độ dư thừa và tác động tiêu cực của nó.
Prepositions
'Glut of' dùng để chỉ sự dư thừa của một thứ cụ thể (ví dụ: a glut of oil). 'Glut on' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ việc cung cấp quá nhiều cho một thị trường cụ thể (ví dụ: a glut on the market).
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive a massive glut (tình trạng dư thừa khổng lồ)
-
global a global glut (sự dư thừa trên toàn cầu)
-
oil an oil glut (tình trạng dầu mỏ dư thừa)
-
supply a supply glut (sự dư cung)
-
housing a housing glut (tình trạng nhà ở dư thừa)
-
create create a glut (tạo ra tình trạng dư thừa)
-
cause cause a glut (gây ra sự dư thừa)
-
suffer suffer a glut (chịu đựng tình trạng dư thừa)
-
tackle tackle a glut (giải quyết tình trạng dư thừa)
-
a glut of a glut of goods (một sự dư thừa hàng hóa)
-
be glutted with be glutted with information (bị tràn ngập thông tin)
Idioms
-
glut the market (with something)
Làm cho thị trường bị tràn ngập (với một mặt hàng nào đó), gây ra tình trạng dư thừa nguồn cung.
"The company glutted the market with cheap electronics, driving down prices."
(Công ty làm tràn ngập thị trường bằng đồ điện tử giá rẻ, khiến giá cả giảm xuống.)
-
glut oneself on/with something
Ăn hoặc tiêu thụ quá nhiều thứ gì đó, thường là một cách thỏa mãn bản thân một cách thái quá.
"After the diet, he glutted himself on pizza and ice cream."
(Sau khi ăn kiêng, anh ấy đã ăn quá nhiều pizza và kem để thỏa mãn cơn thèm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glut
danh từSự cung cấp quá mức của một cái gì đó; sự tràn lan.
"There is a glut of wheat on the market this year."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the harvest, the market experienced a glut of tomatoes, leading to dramatically lower prices. |
Sau vụ thu hoạch, thị trường trải qua tình trạng dư thừa cà chua, dẫn đến giá giảm đáng kể. |
| Phủ định | Unlike previous years, this season did not see a glut of imported fruit, allowing local farmers to compete more effectively. |
Không giống như những năm trước, mùa này không thấy tình trạng dư thừa trái cây nhập khẩu, cho phép nông dân địa phương cạnh tranh hiệu quả hơn. |
| Nghi vấn | Considering the increased production, will there be a glut of wheat on the market this year, affecting export prices? |
Với việc sản lượng tăng lên, liệu năm nay có tình trạng dư thừa lúa mì trên thị trường không, ảnh hưởng đến giá xuất khẩu? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the market had a glut of oranges that year. |
Cô ấy nói rằng thị trường đã có một sự dư thừa cam vào năm đó. |
| Phủ định | He told me that they did not glut the market with cheap products. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không làm tràn ngập thị trường bằng những sản phẩm giá rẻ. |
| Nghi vấn | She asked if the farmers would glut the market again next year. |
Cô ấy hỏi liệu những người nông dân có làm tràn ngập thị trường một lần nữa vào năm tới không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new factory opens, the market will have been glutting the demand for electric cars for over a year. |
Đến thời điểm nhà máy mới mở cửa, thị trường đã và đang cung vượt quá cầu xe điện trong hơn một năm. |
| Phủ định | The company won't have been glutting the market with cheap products if they had listened to our advice. |
Công ty đã sẽ không cung vượt quá thị trường với các sản phẩm giá rẻ nếu họ nghe theo lời khuyên của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Will the farmers have been glutting the market with tomatoes before the drought hits? |
Liệu những người nông dân đã và đang cung vượt quá thị trường với cà chua trước khi hạn hán ập đến hay chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market had been glutting itself with cheap imports before the government intervened. |
Thị trường đã tự làm bão hòa với hàng nhập khẩu giá rẻ trước khi chính phủ can thiệp. |
| Phủ định | The company hadn't been glutting the market with its products; instead, it focused on quality. |
Công ty đã không làm bão hòa thị trường bằng các sản phẩm của mình; thay vào đó, họ tập trung vào chất lượng. |
| Nghi vấn | Had the oil industry been glutting the global market with excess supply before the price crash? |
Ngành công nghiệp dầu mỏ đã làm bão hòa thị trường toàn cầu với nguồn cung dư thừa trước khi giá giảm mạnh phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't glutted myself with cake yesterday; now I feel sick. |
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều bánh ngọt ngày hôm qua; bây giờ tôi cảm thấy ốm. |
| Phủ định | If only there weren't such a glut of cheap imports; our local businesses would be thriving. |
Giá như không có quá nhiều hàng nhập khẩu giá rẻ; các doanh nghiệp địa phương của chúng ta sẽ phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | If only the market would not glut with similar products, would our product shine? |
Giá như thị trường không tràn ngập những sản phẩm tương tự, thì sản phẩm của chúng ta có tỏa sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glut".
