(Top Banner Ad)
glut
C1
danh từ C1 Kinh tế

glut

UK: /ɡlʌt/ • US: /ɡlʌt/

Nghĩa tiếng Việt

sự dư thừa sự tràn lan cung vượt quá cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excessively abundant supply of something.

Vietnamese Meaning

Sự cung cấp quá mức của một cái gì đó; sự tràn lan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a glut of wheat on the market this year."

    "Năm nay có một sự dư thừa lúa mì trên thị trường."

  • "A glut of cheap labour flooded the market."

    "Một lượng lớn lao động giá rẻ đã tràn vào thị trường."

  • "The sugar beet crop has created a glut."

    "Vụ mùa củ cải đường đã tạo ra một sự dư thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glutton Người phàm ăn, người ham ăn
Adjective gluttonous Phàm ăn, tham ăn
Noun gluttony Sự phàm ăn, thói tham ăn
Adjective glutted Bị tràn ngập, bị dư thừa (thường dùng trong bối cảnh thị trường hoặc cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷel-
Latin
gluttire
Old French
glot / glout
Middle English
glotten
English
glut

Từ ăn uống đến dư thừa

Từ 'glut' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gluttire', có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'nuốt ào ào'. Qua tiếng Pháp cổ ('glot' hoặc 'glout' - người phàm ăn), từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, ban đầu để chỉ sự ăn uống quá độ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự dư thừa nào, đặc biệt là nguồn cung vượt quá nhu cầu trong kinh tế, một ý nghĩa phổ biến ngày nay.

Usage Note

Từ 'glut' thường được sử dụng để mô tả tình trạng dư thừa, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế, khi nguồn cung vượt quá nhu cầu. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng sự dư thừa này có thể gây ra các vấn đề như giảm giá hoặc lãng phí. So với 'surplus' (thặng dư), 'glut' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về mức độ dư thừa và tác động tiêu cực của nó.

Prepositions

of on

'Glut of' dùng để chỉ sự dư thừa của một thứ cụ thể (ví dụ: a glut of oil). 'Glut on' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ việc cung cấp quá nhiều cho một thị trường cụ thể (ví dụ: a glut on the market).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glut
  • massive a massive glut
    (tình trạng dư thừa khổng lồ)
  • global a global glut
    (sự dư thừa trên toàn cầu)
  • oil an oil glut
    (tình trạng dầu mỏ dư thừa)
  • supply a supply glut
    (sự dư cung)
  • housing a housing glut
    (tình trạng nhà ở dư thừa)
Verb + glut
  • create create a glut
    (tạo ra tình trạng dư thừa)
  • cause cause a glut
    (gây ra sự dư thừa)
  • suffer suffer a glut
    (chịu đựng tình trạng dư thừa)
  • tackle tackle a glut
    (giải quyết tình trạng dư thừa)
Glut + prepositional phrase
  • a glut of a glut of goods
    (một sự dư thừa hàng hóa)
  • be glutted with be glutted with information
    (bị tràn ngập thông tin)

Idioms

  • glut the market (with something)

    Làm cho thị trường bị tràn ngập (với một mặt hàng nào đó), gây ra tình trạng dư thừa nguồn cung.

    "The company glutted the market with cheap electronics, driving down prices."

    (Công ty làm tràn ngập thị trường bằng đồ điện tử giá rẻ, khiến giá cả giảm xuống.)

  • glut oneself on/with something

    Ăn hoặc tiêu thụ quá nhiều thứ gì đó, thường là một cách thỏa mãn bản thân một cách thái quá.

    "After the diet, he glutted himself on pizza and ice cream."

    (Sau khi ăn kiêng, anh ấy đã ăn quá nhiều pizza và kem để thỏa mãn cơn thèm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glut

danh từ
Lật mặt

Sự cung cấp quá mức của một cái gì đó; sự tràn lan.

"There is a glut of wheat on the market this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the harvest, the market experienced a glut of tomatoes, leading to dramatically lower prices.
Sau vụ thu hoạch, thị trường trải qua tình trạng dư thừa cà chua, dẫn đến giá giảm đáng kể.
Phủ định
Unlike previous years, this season did not see a glut of imported fruit, allowing local farmers to compete more effectively.
Không giống như những năm trước, mùa này không thấy tình trạng dư thừa trái cây nhập khẩu, cho phép nông dân địa phương cạnh tranh hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Considering the increased production, will there be a glut of wheat on the market this year, affecting export prices?
Với việc sản lượng tăng lên, liệu năm nay có tình trạng dư thừa lúa mì trên thị trường không, ảnh hưởng đến giá xuất khẩu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the market had a glut of oranges that year.
Cô ấy nói rằng thị trường đã có một sự dư thừa cam vào năm đó.
Phủ định
He told me that they did not glut the market with cheap products.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không làm tràn ngập thị trường bằng những sản phẩm giá rẻ.
Nghi vấn
She asked if the farmers would glut the market again next year.
Cô ấy hỏi liệu những người nông dân có làm tràn ngập thị trường một lần nữa vào năm tới không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, the market will have been glutting the demand for electric cars for over a year.
Đến thời điểm nhà máy mới mở cửa, thị trường đã và đang cung vượt quá cầu xe điện trong hơn một năm.
Phủ định
The company won't have been glutting the market with cheap products if they had listened to our advice.
Công ty đã sẽ không cung vượt quá thị trường với các sản phẩm giá rẻ nếu họ nghe theo lời khuyên của chúng tôi.
Nghi vấn
Will the farmers have been glutting the market with tomatoes before the drought hits?
Liệu những người nông dân đã và đang cung vượt quá thị trường với cà chua trước khi hạn hán ập đến hay chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market had been glutting itself with cheap imports before the government intervened.
Thị trường đã tự làm bão hòa với hàng nhập khẩu giá rẻ trước khi chính phủ can thiệp.
Phủ định
The company hadn't been glutting the market with its products; instead, it focused on quality.
Công ty đã không làm bão hòa thị trường bằng các sản phẩm của mình; thay vào đó, họ tập trung vào chất lượng.
Nghi vấn
Had the oil industry been glutting the global market with excess supply before the price crash?
Ngành công nghiệp dầu mỏ đã làm bão hòa thị trường toàn cầu với nguồn cung dư thừa trước khi giá giảm mạnh phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't glutted myself with cake yesterday; now I feel sick.
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều bánh ngọt ngày hôm qua; bây giờ tôi cảm thấy ốm.
Phủ định
If only there weren't such a glut of cheap imports; our local businesses would be thriving.
Giá như không có quá nhiều hàng nhập khẩu giá rẻ; các doanh nghiệp địa phương của chúng ta sẽ phát triển mạnh.
Nghi vấn
If only the market would not glut with similar products, would our product shine?
Giá như thị trường không tràn ngập những sản phẩm tương tự, thì sản phẩm của chúng ta có tỏa sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glut".

Dư thừa trong kinh tế học

Trong kinh tế học hiện đại, 'glut' thường được dùng để chỉ tình trạng cung vượt quá cầu một cách đáng kể, dẫn đến giảm giá và gây áp lực cho nhà sản xuất. Đây là một khái niệm quan trọng, thường xuyên xuất hiện trên các bản tin tài chính và kinh doanh toàn cầu, ví dụ như 'oil glut' (dư thừa dầu mỏ) hay 'housing glut' (dư thừa nhà ở).

Phàm ăn: Một tội lỗi cổ xưa

Nghĩa gốc của 'glut' liên quan đến sự ăn uống quá độ. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là Kitô giáo, 'gluttony' (sự phàm ăn) được coi là một trong bảy mối tội đầu. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa rằng sự tiêu thụ vượt quá mức cần thiết là một thói xấu, thiếu tiết chế và cần phải tránh.