(Top Banner Ad)
overwriting
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

overwriting

UK: /ˌəʊvəˈraɪtɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghi đè viết đè thay thế dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of writing something in place of something else; specifically, in computing, to write new data over existing data.

Vietnamese Meaning

Hành động viết cái gì đó vào vị trí của cái gì đó khác; đặc biệt, trong lĩnh vực máy tính, việc ghi dữ liệu mới lên trên dữ liệu hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accidental overwriting of the file resulted in data loss."

    "Việc vô tình ghi đè lên tệp tin đã dẫn đến mất dữ liệu."

  • "Overwriting the existing file is a common way to update software."

    "Ghi đè lên tệp tin hiện có là một cách phổ biến để cập nhật phần mềm."

  • "He was overwriting the hard drive with random data for security reasons."

    "Anh ấy đang ghi đè ổ cứng bằng dữ liệu ngẫu nhiên vì lý do bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overwrite ghi đè, viết đè lên
Noun overwriter người ghi đè, chương trình ghi đè
Adjective overwritten bị ghi đè

Synonyms

Antonyms

appending (thêm vào)preserving (bảo tồn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferwrītan
English
overwriting

Nguồn gốc của 'Overwriting'

Từ 'overwriting' xuất phát từ động từ ghép 'overwrītan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'viết đè lên'. Nó ám chỉ hành động viết hoặc ghi thông tin mới lên trên thông tin cũ, che lấp hoặc thay thế nó. Ban đầu, nó có nghĩa đen là viết chồng lên chữ đã viết, nhưng sau đó mở rộng ra các lĩnh vực khác như máy tính và nghệ thuật.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'overwriting' thường đề cập đến việc thay thế dữ liệu cũ bằng dữ liệu mới. Khác với việc 'appending' (thêm vào) dữ liệu, 'overwriting' xóa bỏ dữ liệu cũ. Nó có thể là vô tình (do lỗi) hoặc cố ý (để cập nhật hoặc xóa thông tin). Thường được sử dụng trong bối cảnh lưu trữ dữ liệu, quản lý tệp tin và lập trình.
Sử dụng trong các thì tiếp diễn để mô tả hành động đang diễn ra.

Prepositions

of with

'Overwriting of data' chỉ quá trình ghi đè dữ liệu. 'Overwriting with new data' chỉ rõ dữ liệu cũ bị thay thế bằng dữ liệu mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overwriting
  • Accidental accidental overwriting
    (ghi đè một cách vô tình)
  • Deliberate deliberate overwriting
    (ghi đè một cách có chủ ý)
  • Unintentional unintentional overwriting
    (ghi đè không chủ ý)
Verb + overwriting
  • Prevent prevent overwriting
    (ngăn chặn việc ghi đè)
  • Cause cause overwriting
    (gây ra việc ghi đè)
  • Avoid avoid overwriting
    (tránh việc ghi đè)

Idioms

  • Overwriting history

    viết lại lịch sử (thường để thay đổi sự thật)

    "The government was accused of overwriting history to suit its own agenda."

    (Chính phủ bị cáo buộc viết lại lịch sử để phù hợp với chương trình nghị sự của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overwriting

Danh từ
Lật mặt

Hành động viết cái gì đó vào vị trí của cái gì đó khác; đặc biệt, trong lĩnh vực máy tính, việc ghi dữ liệu mới lên trên dữ liệu hiện có.

"The accidental overwriting of the file resulted in data loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developer has considered the potential for data loss due to overwriting.
Nhà phát triển phần mềm đã cân nhắc khả năng mất dữ liệu do ghi đè.
Phủ định
She has not yet addressed the issue of accidental overwriting in the system.
Cô ấy vẫn chưa giải quyết vấn đề ghi đè ngẫu nhiên trong hệ thống.
Nghi vấn
Has the team implemented any safeguards against overwriting important files?
Nhóm đã triển khai bất kỳ biện pháp bảo vệ nào chống lại việc ghi đè các tập tin quan trọng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overwriting".

Tầm quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu

Trong văn hóa hiện đại, việc bảo vệ dữ liệu khỏi bị ghi đè (overwriting) là vô cùng quan trọng. Các biện pháp như sao lưu thường xuyên, kiểm soát phiên bản và phân quyền truy cập được sử dụng để đảm bảo an toàn và toàn vẹn của thông tin.