(Top Banner Ad)
superseding
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Luật, Quản lý, Ngôn ngữ học

superseding

UK: /ˌsuːpəˈsiːdɪŋ/ • US: /ˌsuːpərˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thay thế thay thế bằng có hiệu lực thay cho vượt quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking the place of (a person or thing previously in authority or use); replacing; succeeding.

Vietnamese Meaning

Thay thế (một người hoặc một vật trước đây có thẩm quyền hoặc đang được sử dụng); thay thế; kế nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations are superseding the old ones."

    "Các quy định mới đang thay thế các quy định cũ."

  • "Technological advancements are constantly superseding older methods."

    "Những tiến bộ công nghệ liên tục thay thế các phương pháp cũ."

  • "This contract supersedes any previous agreements."

    "Hợp đồng này thay thế bất kỳ thỏa thuận trước đó nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supersede thay thế, thế chỗ, làm cho lỗi thời
Noun supersession sự thay thế, sự thế chỗ
Noun superseder người/vật thay thế (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Quản lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supersedere
Old French
superseder
English
supersede

Nguồn gốc 'Ngồi Trên'

Từ 'superseding' có nguồn gốc từ động từ Latin 'supersedere', nghĩa là 'ngồi trên' hoặc 'ngồi phía trên'. Điều này gợi lên hình ảnh một người hoặc một thứ gì đó chiếm vị trí cao hơn, có quyền lực hơn hoặc thay thế một thứ khác đã từng ở vị trí đó. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'thay thế' hoặc 'làm cho lỗi thời'.

Usage Note

Từ 'superseding' thường mang ý nghĩa thay thế một cách chính thức, có hiệu lực, hoặc vì một lý do quan trọng nào đó. Nó khác với các từ đồng nghĩa như 'replacing' ở chỗ nhấn mạnh sự thay thế mang tính chất pháp lý, quyền lực, hoặc chức năng cao hơn. Ví dụ: 'A new law superseding the old one' (Một luật mới thay thế luật cũ) cho thấy luật mới có hiệu lực cao hơn.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', nó thường chỉ tác nhân hoặc yếu tố thay thế. Ví dụ: 'The old regulations were superseded by the new ones.' (Các quy định cũ đã được thay thế bởi các quy định mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

superseding + Noun
  • cause superseding cause
    (nguyên nhân thay thế (trong luật pháp, một nguyên nhân mới làm gián đoạn chuỗi nguyên nhân ban đầu))
  • legislation superseding legislation
    (luật pháp thay thế (luật mới làm mất hiệu lực của luật cũ))
  • effect superseding effect
    (hiệu lực thay thế (khi một điều khoản hoặc văn bản mới có hiệu lực, thay thế cái cũ))
  • agreement superseding agreement
    (thỏa thuận thay thế (một thỏa thuận mới làm vô hiệu thỏa thuận cũ))
  • factor superseding factor
    (yếu tố thay thế (một yếu tố mới xuất hiện, làm thay đổi hoặc vô hiệu hóa yếu tố trước đó))
Adjective + superseding
  • new new superseding regulations
    (các quy định mới thay thế)
  • independent an independent superseding event
    (một sự kiện độc lập thay thế)

Idioms

  • superseding a prior agreement

    thay thế một thỏa thuận trước đó (một điều khoản hoặc văn bản mới làm mất hiệu lực của thỏa thuận cũ)

    "The new contract contained a clause superseding a prior agreement between the parties."

    (Hợp đồng mới có một điều khoản thay thế thỏa thuận trước đó giữa các bên.)

  • superseding all previous versions

    thay thế tất cả các phiên bản trước đó (một bản cập nhật hoặc tài liệu mới làm vô hiệu hóa tất cả các bản cũ)

    "This document is superseding all previous versions and should be referred to as the definitive guide."

    (Tài liệu này thay thế tất cả các phiên bản trước đó và nên được coi là hướng dẫn chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superseding

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Thay thế (một người hoặc một vật trước đây có thẩm quyền hoặc đang được sử dụng); thay thế; kế nhiệm.

"The new regulations are superseding the old ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superseding".

Tiến bộ và Đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh, ý tưởng 'superseding' (thay thế/vượt qua) gắn liền với tiến bộ và đổi mới. Các sản phẩm mới, phần mềm cập nhật hoặc ý tưởng tiên phong thường được thiết kế để 'thay thế' những gì đã cũ, kém hiệu quả hơn, mang lại lợi ích cao hơn. Điều này phản ánh niềm tin vào sự cải tiến liên tục và sự phát triển không ngừng.

Hiệu lực Pháp lý và Quy định

Trong hệ thống pháp luật và quy định, khái niệm 'superseding' rất quan trọng. Khi một đạo luật, quy định hoặc phán quyết mới được ban hành, nó thường có 'hiệu lực thay thế' (superseding effect) các văn bản cũ. Điều này đảm bảo rằng các quy tắc pháp lý luôn được cập nhật, phù hợp với sự phát triển của xã hội và tránh xung đột giữa các văn bản pháp luật khác nhau.