(Top Banner Ad)
ovule
C1
noun C1 Thực vật học

ovule

UK: /ˈəʊvjuːl/ • US: /ˈoʊvjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

noãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the ovary of seed plants that contains the female germ cell and after fertilization becomes the seed.

Vietnamese Meaning

Noãn (trong thực vật học): phần của bầu nhụy ở thực vật có hạt, chứa tế bào mầm cái và phát triển thành hạt sau khi thụ tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After fertilization, the ovule develops into a seed."

    "Sau khi thụ tinh, noãn phát triển thành hạt."

  • "The microscope revealed the intricate structure of the ovule."

    "Kính hiển vi cho thấy cấu trúc phức tạp của noãn."

  • "The health of the ovule is crucial for successful seed development."

    "Sức khỏe của noãn là yếu tố then chốt cho sự phát triển hạt thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ovum trứng (tế bào sinh dục cái hoặc thể trứng nói chung, đặc biệt trong sinh học)
Noun ovary buồng trứng (cơ quan sinh sản cái)
Noun ovulation sự rụng trứng (quá trình giải phóng trứng từ buồng trứng)
Adjective oval hình trái xoan, hình bầu dục (ám chỉ hình dạng của trứng)
Verb ovulate rụng trứng (quá trình rụng trứng)

Synonyms

egg cell (in botany context) (tế bào trứng (trong ngữ cảnh thực vật học))

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ovum
Latin
ovulum
English
ovule

Từ quả trứng nhỏ bé

Từ 'ovule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ovulum', là dạng rút gọn (diminutive) của từ 'ovum' có nghĩa là 'trứng'. Vì vậy, 'ovule' ban đầu mang ý nghĩa là 'quả trứng nhỏ' hoặc 'trứng bé', phản ánh đúng chức năng của nó là một cấu trúc sinh sản nhỏ chứa tế bào trứng.

Usage Note

Noãn là cấu trúc quan trọng trong quá trình sinh sản hữu tính của thực vật có hạt. Nó tương đương với trứng ở động vật. Sự khác biệt chính giữa 'ovule' và 'egg' là 'ovule' đề cập đến cấu trúc thực vật trước khi thụ tinh, trong khi 'egg' là tế bào sinh sản cái. Không nên nhầm lẫn 'ovule' với 'ovary' (bầu nhụy), nơi chứa noãn.

Prepositions

of in

of (của): 'The ovule of a flower.' (Noãn của một bông hoa.) in (trong): 'The ovule is located in the ovary.' (Noãn nằm trong bầu nhụy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ovule
  • fertilized fertilized ovule
    (noãn đã thụ tinh)
  • unfertilized unfertilized ovule
    (noãn chưa thụ tinh)
  • mature mature ovule
    (noãn trưởng thành)
  • immature immature ovule
    (noãn non)
Verb + ovule
  • contain contain ovules
    (chứa noãn)
  • produce produce ovules
    (tạo ra noãn)
  • fertilize fertilize an ovule
    (thụ tinh cho một noãn)
Noun + of + ovule
  • development development of the ovule
    (sự phát triển của noãn)
  • fertilization fertilization of the ovule
    (sự thụ tinh của noãn)

Idioms

  • fertilization of the ovule

    quá trình thụ tinh của noãn (một khái niệm sinh học cơ bản)

    "The fertilization of the ovule is crucial for seed development in plants."

    (Quá trình thụ tinh của noãn rất quan trọng cho sự phát triển của hạt ở thực vật.)

  • mature ovule

    noãn trưởng thành (thuật ngữ mô tả trạng thái của noãn)

    "Only a mature ovule can be successfully fertilized."

    (Chỉ noãn trưởng thành mới có thể được thụ tinh thành công.)

  • unfertilized ovule

    noãn chưa thụ tinh (thuật ngữ mô tả trạng thái của noãn)

    "In some species, unfertilized ovules can still develop into fruit without fertilization."

    (Ở một số loài, noãn chưa thụ tinh vẫn có thể phát triển thành quả mà không cần thụ tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ovule

noun
Lật mặt

Noãn (trong thực vật học): phần của bầu nhụy ở thực vật có hạt, chứa tế bào mầm cái và phát triển thành hạt sau khi thụ tinh.

"After fertilization, the ovule develops into a seed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the plant had developed from that ovule; it would have been beautiful.
Tôi ước cái cây đã phát triển từ noãn đó; nó đã rất đẹp.
Phủ định
If only the gardener hadn't damaged the ovule, we would have more seeds now.
Giá mà người làm vườn không làm hỏng noãn đó, chúng ta đã có nhiều hạt giống hơn bây giờ.
Nghi vấn
If only scientists could predict which ovule will develop successfully!
Giá mà các nhà khoa học có thể dự đoán được noãn nào sẽ phát triển thành công!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovule".

Nền tảng của sự sống thực vật

Noãn (ovule) là cấu trúc thiết yếu trong thực vật có hoa, nơi chứa tế bào trứng và phát triển thành hạt sau khi thụ tinh. Việc hiểu rõ về noãn đã mở ra cánh cửa cho ngành nông nghiệp và nghiên cứu thực vật, giúp con người cải thiện năng suất cây trồng và đa dạng sinh học.

Khám phá sinh sản

Nghiên cứu về ovule, đặc biệt trong bối cảnh sinh sản của thực vật và động vật, đã đóng góp to lớn vào sự hiểu biết của chúng ta về chu kỳ sống, di truyền và quá trình sinh sản. Nó là một khái niệm cơ bản trong sinh học, giúp giải thích cách sự sống được duy trì và phát triển qua các thế hệ.