ovule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the ovary of seed plants that contains the female germ cell and after fertilization becomes the seed.
Vietnamese Meaning
Noãn (trong thực vật học): phần của bầu nhụy ở thực vật có hạt, chứa tế bào mầm cái và phát triển thành hạt sau khi thụ tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After fertilization, the ovule develops into a seed."
"Sau khi thụ tinh, noãn phát triển thành hạt."
-
"The microscope revealed the intricate structure of the ovule."
"Kính hiển vi cho thấy cấu trúc phức tạp của noãn."
-
"The health of the ovule is crucial for successful seed development."
"Sức khỏe của noãn là yếu tố then chốt cho sự phát triển hạt thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ovum | trứng (tế bào sinh dục cái hoặc thể trứng nói chung, đặc biệt trong sinh học) |
| Noun | ovary | buồng trứng (cơ quan sinh sản cái) |
| Noun | ovulation | sự rụng trứng (quá trình giải phóng trứng từ buồng trứng) |
| Adjective | oval | hình trái xoan, hình bầu dục (ám chỉ hình dạng của trứng) |
| Verb | ovulate | rụng trứng (quá trình rụng trứng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Noãn là cấu trúc quan trọng trong quá trình sinh sản hữu tính của thực vật có hạt. Nó tương đương với trứng ở động vật. Sự khác biệt chính giữa 'ovule' và 'egg' là 'ovule' đề cập đến cấu trúc thực vật trước khi thụ tinh, trong khi 'egg' là tế bào sinh sản cái. Không nên nhầm lẫn 'ovule' với 'ovary' (bầu nhụy), nơi chứa noãn.
Prepositions
of (của): 'The ovule of a flower.' (Noãn của một bông hoa.) in (trong): 'The ovule is located in the ovary.' (Noãn nằm trong bầu nhụy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertilized fertilized ovule (noãn đã thụ tinh)
-
unfertilized unfertilized ovule (noãn chưa thụ tinh)
-
mature mature ovule (noãn trưởng thành)
-
immature immature ovule (noãn non)
-
contain contain ovules (chứa noãn)
-
produce produce ovules (tạo ra noãn)
-
fertilize fertilize an ovule (thụ tinh cho một noãn)
-
development development of the ovule (sự phát triển của noãn)
-
fertilization fertilization of the ovule (sự thụ tinh của noãn)
Idioms
-
fertilization of the ovule
quá trình thụ tinh của noãn (một khái niệm sinh học cơ bản)
"The fertilization of the ovule is crucial for seed development in plants."
(Quá trình thụ tinh của noãn rất quan trọng cho sự phát triển của hạt ở thực vật.)
-
mature ovule
noãn trưởng thành (thuật ngữ mô tả trạng thái của noãn)
"Only a mature ovule can be successfully fertilized."
(Chỉ noãn trưởng thành mới có thể được thụ tinh thành công.)
-
unfertilized ovule
noãn chưa thụ tinh (thuật ngữ mô tả trạng thái của noãn)
"In some species, unfertilized ovules can still develop into fruit without fertilization."
(Ở một số loài, noãn chưa thụ tinh vẫn có thể phát triển thành quả mà không cần thụ tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ovule
nounNoãn (trong thực vật học): phần của bầu nhụy ở thực vật có hạt, chứa tế bào mầm cái và phát triển thành hạt sau khi thụ tinh.
"After fertilization, the ovule develops into a seed."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the plant had developed from that ovule; it would have been beautiful. |
Tôi ước cái cây đã phát triển từ noãn đó; nó đã rất đẹp. |
| Phủ định | If only the gardener hadn't damaged the ovule, we would have more seeds now. |
Giá mà người làm vườn không làm hỏng noãn đó, chúng ta đã có nhiều hạt giống hơn bây giờ. |
| Nghi vấn | If only scientists could predict which ovule will develop successfully! |
Giá mà các nhà khoa học có thể dự đoán được noãn nào sẽ phát triển thành công! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovule".
