(Top Banner Ad)
owing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

owing

UK: /ˈəʊɪŋ/ • US: /ˈoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

do, bởi vì, tại vì, nhờ vào còn nợ, chưa trả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Due or attributable to someone or something.

Vietnamese Meaning

Do, bởi vì, nhờ vào, tại vì, còn nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game was cancelled owing to the rain."

    "Trận đấu đã bị hủy bỏ vì trời mưa."

  • "Owing to circumstances beyond our control, the flight has been delayed."

    "Do những tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi, chuyến bay đã bị hoãn."

  • "Much of the company's success is owing to its dedicated workforce."

    "Phần lớn thành công của công ty là nhờ vào lực lượng lao động tận tâm của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb owe nợ, mắc nợ; phải chịu ơn
Adjective / Preposition owing đang nợ, còn nợ (tiền); do, bởi vì (thường là 'owing to')
Adjective / Past Participle owed đã nợ, cần phải trả
Noun (liên kết ý nghĩa) debt khoản nợ, món nợ; sự mắc nợ

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*aik- (to be master of, possess)
Proto-Germanic
*aiganą (to possess, own)
Old English
āgan (to own, possess, have; to owe)
Middle English
owen (to possess, to owe)
Modern English
owe (to be under obligation to pay or repay)
Modern English
owing (present participle of owe)

Từ Sở Hữu đến Nghĩa Vụ

Từ 'owing' bắt nguồn từ động từ 'owe', mà nguồn gốc xa xưa của nó trong tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European lại có nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'kiểm soát'. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'sở hữu thứ gì đó của người khác' và từ đó mang nghĩa 'có nghĩa vụ phải trả lại' hoặc 'mắc nợ'. Vì vậy, 'owing' mang trong mình lịch sử của một sự chuyển dịch từ việc có cái gì đó sang việc có bổn phận với cái đó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong cụm từ "owing to" để chỉ nguyên nhân, lý do. Cần phân biệt với "due to" và "because of". "Owing to" thường trang trọng hơn "because of".

Prepositions

to

"Owing to": Dùng để giải thích nguyên nhân, lý do dẫn đến một sự việc nào đó. Tương tự như "because of" nhưng trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ phức hợp: owing to
  • owing to owing to the bad weather
    (do thời tiết xấu)
  • owing to owing to her illness
    (do cô ấy bị ốm)
  • owing to owing to a lack of funds
    (do thiếu kinh phí)
  • owing to owing to unforeseen circumstances
    (do những tình huống không lường trước)
Danh từ đi kèm 'owing' (như tính từ)
  • money money owing
    (tiền còn nợ, tiền phải trả)
  • balance balance owing
    (số dư nợ, số tiền còn phải trả)
  • debt debt owing
    (khoản nợ chưa thanh toán)

Idioms

  • owing to something

    bởi vì cái gì đó, do cái gì đó (thường dùng để giải thích lý do, nguyên nhân)

    "The flight was delayed owing to fog."

    (Chuyến bay bị hoãn do sương mù.)

  • amount owing

    số tiền còn nợ/phải trả

    "Please check the amount owing on your last statement."

    (Vui lòng kiểm tra số tiền còn nợ trên bảng sao kê gần nhất của bạn.)

  • still owing

    vẫn còn nợ, chưa được thanh toán

    "There's a significant sum still owing on your account."

    (Có một khoản tiền đáng kể vẫn còn nợ trong tài khoản của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

owing

Tính từ
Lật mặt

Do, bởi vì, nhờ vào, tại vì, còn nợ.

"The game was cancelled owing to the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bill is owing, we send a reminder.
Nếu hóa đơn còn nợ, chúng tôi sẽ gửi thông báo nhắc nhở.
Phủ định
When the payment is not owing, we don't send any further communication.
Khi khoản thanh toán không còn nợ, chúng tôi sẽ không gửi thêm bất kỳ thông báo nào nữa.
Nghi vấn
If the debt is owing, do you charge interest?
Nếu khoản nợ còn nợ, bạn có tính lãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "owing".

Văn hóa Nợ nần và Nghĩa Vụ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh tài chính, khái niệm 'nợ nần' (owing) mang ý nghĩa rất quan trọng. Việc thanh toán các khoản nợ đúng hạn được xem là một biểu hiện của trách nhiệm cá nhân và sự đáng tin cậy. Nợ không chỉ giới hạn ở tiền bạc; người ta cũng có thể 'mắc nợ' (owe) một lời cảm ơn, một lời xin lỗi, hoặc một ân huệ, thể hiện những nghĩa vụ xã hội và đạo đức cần được thực hiện để duy trì các mối quan hệ.

Hệ thống Tín dụng và Điểm tín dụng

Ở các nước phương Tây, việc bạn có 'owing' (nợ) hay không và cách bạn quản lý các khoản nợ đó ảnh hưởng trực tiếp đến điểm tín dụng của bạn. Điểm tín dụng là một con số quan trọng dùng để đánh giá khả năng tài chính và độ tin cậy của một người, ảnh hưởng đến việc vay tiền mua nhà, mua xe, hoặc thậm chí thuê nhà. Do đó, việc hiểu và quản lý tốt các khoản 'owing' là thiết yếu.