(Top Banner Ad)
attributable to
C1
Tính từ C1 Tổng quát

attributable to

UK: /əˈtrɪbjətəbəl tuː/ • US: /əˈtrɪbjətəbəl tuː/

Nghĩa tiếng Việt

là do có thể quy cho nhờ vào bắt nguồn từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Caused by or resulting from.

Vietnamese Meaning

Được gây ra bởi hoặc là kết quả của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is largely attributable to its innovative products."

    "Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào các sản phẩm sáng tạo của họ."

  • "The decline in fish stocks is attributable to overfishing."

    "Sự suy giảm số lượng cá là do đánh bắt quá mức."

  • "Much of the improvement in health is attributable to better sanitation."

    "Phần lớn sự cải thiện về sức khỏe là do điều kiện vệ sinh tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attribute quy cho, cho là do
Noun attribute thuộc tính, đặc tính
Noun attribution sự quy cho, sự cho là của ai
Adjective attributable có thể quy cho, có thể là do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attribuere (ad- 'to' + tribuere 'to assign, allot')
Old French
attribuer
Late Middle English
attribute (verb)
Modern English
attributable

Từ 'Bộ Lạc' đến 'Quy Cho'

Gốc rễ của 'attribute' đến từ tiếng Latin 'tribuere', nghĩa là 'phân chia, gán cho'. Từ này lại xuất phát từ 'tribus', có nghĩa là 'bộ lạc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc phân chia đất đai và quyền lợi cho các bộ lạc La Mã cổ đại. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng thành 'gán cho' một đặc điểm, một nguyên nhân, hay một tác phẩm cho ai đó/cái gì đó. Hậu tố '-able' có nghĩa là 'có thể'. Vì vậy, 'attributable' có nghĩa là 'có thể quy cho, có thể gán cho'.

Usage Note

Cụm từ 'attributable to' thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một sự kiện, hành động, hoặc tình trạng. Nó thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật. Ví dụ, 'The increase in sales is attributable to the new marketing campaign' (Sự tăng trưởng doanh số là do chiến dịch marketing mới). Cần phân biệt với 'due to' (do), 'because of' (bởi vì), 'owing to' (do), mặc dù chúng có nghĩa tương tự, nhưng 'attributable to' thường mang tính chính thức và khách quan hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là thành phần không thể thiếu của cụm từ 'attributable to'. Nó chỉ ra đối tượng hoặc nguyên nhân mà một cái gì đó có thể được quy cho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + attributable to
  • largely attributable to human error.
    (phần lớn là do lỗi của con người.)
  • partly attributable to a lack of funding.
    (một phần là do thiếu kinh phí.)
  • directly attributable to the new policy.
    (trực tiếp là do chính sách mới.)
  • primarily attributable to poor management.
    (chủ yếu là do sự quản lý yếu kém.)
Verb + attributable to
  • is/are attributable to several factors.
    (là do một vài yếu tố.)
  • can be attributable to climate change.
    (có thể được quy cho là do biến đổi khí hậu.)
  • may be attributable to a virus.
    (có thể là do một loại virus.)

Idioms

  • A success attributable to...

    Một thành công có được là nhờ vào...

    "The project's smooth launch was a success attributable to the team's relentless effort."

    (Việc ra mắt dự án suôn sẻ là một thành công có được nhờ vào nỗ lực không ngừng của cả nhóm.)

  • A failure attributable to...

    Một thất bại là do/bởi...

    "The company's decline was a failure attributable to its inability to adapt to the market."

    (Sự suy thoái của công ty là một thất bại do họ không có khả năng thích ứng với thị trường.)

  • [Number] of deaths attributable to...

    [Số] ca tử vong do...

    "The report confirmed 50 deaths attributable to the hurricane."

    (Bản báo cáo đã xác nhận 50 ca tử vong do cơn bão gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attributable to

Tính từ
Lật mặt

Được gây ra bởi hoặc là kết quả của.

"The company's success is largely attributable to its innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company's success is attributable to the team's hard work.
Ồ, sự thành công của công ty là do sự làm việc chăm chỉ của cả đội.
Phủ định
Well, the project's failure isn't entirely attributable to a lack of funding.
Chà, sự thất bại của dự án không hoàn toàn là do thiếu vốn.
Nghi vấn
Hey, is the increase in sales attributable to the new marketing campaign?
Này, sự tăng trưởng trong doanh thu có phải là do chiến dịch marketing mới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's improvement was attributable to the new medication.
Bác sĩ nói rằng sự cải thiện của bệnh nhân là do loại thuốc mới.
Phủ định
She said that the company's failure was not attributable to a lack of effort.
Cô ấy nói rằng sự thất bại của công ty không phải là do thiếu nỗ lực.
Nghi vấn
He asked if the accident was attributable to human error.
Anh ấy hỏi liệu tai nạn có phải là do lỗi của con người hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The increase in sales is going to be attributable to the new marketing campaign.
Sự tăng trưởng trong doanh số sẽ là do chiến dịch marketing mới.
Phủ định
The company's failure is not going to be attributable to a single mistake.
Sự thất bại của công ty sẽ không phải là do một sai lầm duy nhất.
Nghi vấn
Is the delay going to be attributable to the bad weather?
Liệu sự trì hoãn có phải là do thời tiết xấu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's losses are attributable to poor management decisions.
Những thua lỗ của công ty có thể quy cho các quyết định quản lý kém.
Phủ định
The team's failure isn't attributable to a lack of effort, but rather to unforeseen circumstances.
Thất bại của đội không thể quy cho việc thiếu nỗ lực, mà là do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Is the increase in sales attributable to the marketing campaign's success?
Liệu sự tăng trưởng doanh số có thể quy cho thành công của chiến dịch marketing không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attributable to".

Ngôn ngữ của Khoa học & Học thuật

Trong văn viết khoa học và học thuật của phương Tây, việc xác định rõ ràng mối quan hệ nguyên nhân-kết quả là cực kỳ quan trọng. Cụm từ 'attributable to' là một cách nói trang trọng để liên kết một kết quả với một nguyên nhân cụ thể, thể hiện sự chính xác và tránh các khẳng định tuyệt đối. Nó cho thấy một mối tương quan mạnh mẽ, là một phần không thể thiếu trong diễn ngôn khoa học.

Xác định Trách nhiệm trong Luật pháp & Bảo hiểm

Trong ngành luật và bảo hiểm, việc xác định ai hoặc cái gì chịu trách nhiệm cho một thiệt hại là nền tảng. 'Attributable to' được sử dụng để quy kết trách nhiệm hoặc nguyên nhân một cách chính thức, mang trọng lượng pháp lý. Ví dụ, một yêu cầu bồi thường bảo hiểm có thể bị từ chối nếu thiệt hại 'attributable to negligence' (là do sự sơ suất) của chủ sở hữu.