(Top Banner Ad)
paltry
C1
adjective C1 Tổng quát

paltry

UK: /ˈpɔːltri/ • US: /ˈpɔːltri/

Nghĩa tiếng Việt

ít ỏi không đáng kể còm bèo bọt mọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of an amount) very small or meager; insignificant.

Vietnamese Meaning

(về số lượng) rất nhỏ hoặc ít ỏi; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They offered him a paltry sum for his services."

    "Họ trả cho anh ta một khoản tiền ít ỏi cho những dịch vụ của anh ta."

  • "A paltry amount of money."

    "Một số tiền ít ỏi."

  • "He received a paltry 2% pay raise."

    "Anh ấy nhận được một mức tăng lương ít ỏi 2%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paltriness sự nhỏ mọn, sự không đáng kể, sự tầm thường
Adverb paltrily một cách nhỏ mọn, một cách không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poulterie (gia cầm)
Middle English
pultrie (rác rưởi, phế thải, gia cầm)
English
paltry (không đáng kể, nhỏ mọn)

Từ 'Gia Cầm' Đến 'Không Đáng Kể'

Từ 'paltry' có một lịch sử khá thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'poulterie', ban đầu có nghĩa là 'gia cầm' (như gà, vịt). Tuy nhiên, vào thời Trung Cổ, trong tiếng Anh trung đại, từ này là 'pultrie' và bắt đầu được dùng để chỉ 'rác rưởi, phế thải' hoặc những thứ có giá trị rất thấp. Từ đó, ý nghĩa phát triển thành 'không đáng kể, nhỏ mọn, tầm thường' như chúng ta dùng ngày nay, gợi lên hình ảnh những thứ không có giá trị hoặc tầm quan trọng.

Usage Note

Từ 'paltry' thường được sử dụng để diễn tả một số lượng, giá trị hoặc nỗ lực nào đó quá nhỏ bé, kém cỏi so với mong đợi hoặc so với những gì cần thiết. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc coi thường. Khác với 'small' (nhỏ) chỉ đơn thuần về kích thước, 'paltry' nhấn mạnh sự thiếu thốn, không đủ. So với 'meager' (ít ỏi, đạm bạc), 'paltry' có phần mạnh hơn, thể hiện sự khinh miệt nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Paltry + Noun
  • sum a paltry sum
    (một khoản tiền nhỏ mọn/ít ỏi)
  • amount a paltry amount
    (một lượng nhỏ mọn/không đáng kể)
  • excuse a paltry excuse
    (một lời bao biện/biện minh yếu ớt, không đáng tin)
  • offer a paltry offer
    (một lời đề nghị không đáng kể/kém cỏi)
  • wages paltry wages
    (tiền lương ít ỏi/bèo bọt)
Verb + Paltry
  • consider consider something paltry
    (coi cái gì đó là nhỏ mọn/không đáng kể)
  • dismiss dismiss something as paltry
    (bác bỏ cái gì đó vì nó quá nhỏ mọn/không quan trọng)
  • receive receive a paltry sum
    (nhận được một khoản tiền nhỏ mọn)

Idioms

  • a paltry sum/amount

    một khoản tiền/lượng nhỏ mọn, không đáng kể

    "The artist received only a paltry sum for his masterpiece."

    (Người nghệ sĩ chỉ nhận được một khoản tiền ít ỏi cho kiệt tác của mình.)

  • a paltry excuse

    một lời bao biện/biện minh yếu ớt, không thuyết phục

    "His paltry excuse for being late only angered his boss more."

    (Lời bao biện yếu ớt của anh ta cho việc đi trễ chỉ khiến sếp anh ta tức giận hơn.)

  • cut a paltry figure

    xuất hiện/hiện ra một cách tầm thường, không ấn tượng, không có ảnh hưởng

    "Compared to the other strong candidates, he cut a paltry figure during the debate."

    (So với những ứng cử viên mạnh khác, anh ta tỏ ra rất tầm thường trong cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paltry

adjective
Lật mặt

(về số lượng) rất nhỏ hoặc ít ỏi; không đáng kể.

"They offered him a paltry sum for his services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offers a paltry salary, employees often look for other jobs.
Nếu công ty đưa ra một mức lương ít ỏi, nhân viên thường tìm kiếm công việc khác.
Phủ định
When the budget is paltry, the project doesn't usually succeed.
Khi ngân sách ít ỏi, dự án thường không thành công.
Nghi vấn
If the reward is paltry, does anyone bother to participate?
Nếu phần thưởng ít ỏi, có ai bận tâm tham gia không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered a paltry raise, didn't they?
Công ty đã đề nghị một mức tăng lương ít ỏi, phải không?
Phủ định
His effort wasn't paltry, was it?
Nỗ lực của anh ấy không hề ít ỏi, phải không?
Nghi vấn
The reward is paltry, isn't it?
Phần thưởng ít ỏi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paltry".

Giá Trị Lao Động và Công Bằng Kinh Tế

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'paltry wages' (tiền lương ít ỏi) thường được sử dụng để chỉ trích sự bất công trong hệ thống kinh tế hoặc việc trả lương không tương xứng với công sức lao động. Nó gợi lên các cuộc thảo luận về quyền của người lao động, mức lương tối thiểu và sự công bằng xã hội, phản ánh giá trị đề cao sự xứng đáng và tôn trọng đối với lao động của mỗi cá nhân.

Nỗ Lực và Đóng Góp Cá Nhân

Việc mô tả một nỗ lực hay đóng góp là 'paltry' (nhỏ mọn, không đáng kể) trong các xã hội phương Tây thường mang ý nghĩa chỉ trích. Nó ngụ ý rằng cá nhân đó đã không cố gắng hết sức hoặc kết quả đạt được quá ít ỏi, không đủ để tạo ra ảnh hưởng. Điều này liên quan đến các giá trị văn hóa đề cao sự chăm chỉ, trách nhiệm cá nhân và tinh thần vươn lên để đạt được thành tựu.