(Top Banner Ad)
derisory
C1
adjective C1 General

derisory

UK: /dɪˈraɪsəri/ • US: /dɪˈraɪsəri/

Nghĩa tiếng Việt

ít ỏi một cách đáng khinh quá ít ỏi đáng chê cười không đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So small or unimportant as to be ridiculous; deserving contempt.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức lố bịch; đáng khinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They offered a derisory sum for the house."

    "Họ đã trả một khoản tiền quá ít cho căn nhà."

  • "The fine for polluting the river was a derisory £50."

    "Mức phạt cho việc gây ô nhiễm sông chỉ là một con số đáng khinh 50 bảng Anh."

  • "She was offered a derisory pay rise."

    "Cô ấy đã được đề nghị một mức tăng lương quá ít ỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deride Chế giễu, nhạo báng, cười cợt (ai/cái gì)
Noun derision Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự cười cợt
Adjective derisive Chế nhạo, nhạo báng (thể hiện sự khinh bỉ)
Adverb derisively Một cách chế nhạo, một cách nhạo báng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ridere
Latin
deridere
Old French
dérision
English
derision
English
derisory

Cười nhạo từ thuở xa xưa

Từ 'derisory' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'ridere' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'cười'. Khi thêm tiền tố 'de-' (mang ý nghĩa phủ định hoặc xuống thấp), 'deridere' mang nghĩa 'cười nhạo' hoặc 'cười khinh bỉ'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('dérision'), từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là sự chế nhạo, và sau đó phát triển thêm nghĩa 'quá nhỏ bé hoặc không đáng kể đến mức gây ra sự chế giễu'.

Usage Note

Từ 'derisory' thường được sử dụng để mô tả một số lượng, giá cả, hoặc nỗ lực quá nhỏ, yếu kém, hoặc không thỏa đáng đến mức gây ra sự chế giễu hoặc khinh miệt. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'small' hoặc 'insignificant', nhấn mạnh sự không phù hợp và đáng chê trách. 'Derisory' thể hiện sự bất tương xứng giữa mong đợi và thực tế, thường dẫn đến cảm giác thất vọng hoặc phẫn nộ.

Prepositions

offer of amount of

'offer of' được sử dụng khi đề cập đến một lời đề nghị quá thấp hoặc không nghiêm túc. Ví dụ: 'a derisory offer of $10 for the car'. 'amount of' được dùng để chỉ một số lượng quá nhỏ so với nhu cầu hoặc mong đợi. Ví dụ: 'a derisory amount of funding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derisory
  • utterly utterly derisory
    (hoàn toàn đáng khinh, hoàn toàn đáng chế giễu)
  • simply simply derisory
    (đơn giản là quá ít ỏi/đáng khinh)
  • scandalously scandalously derisory
    (đáng khinh một cách đáng xấu hổ, ít ỏi đến mức gây phẫn nộ)
derisory + Noun
  • offer derisory offer
    (lời đề nghị quá ít ỏi, đáng bị chế nhạo)
  • amount derisory amount
    (một khoản tiền/số lượng quá nhỏ bé)
  • sum derisory sum
    (một khoản tiền/tổng số quá nhỏ bé)
  • wage derisory wage
    (mức lương quá thấp, không đủ sống)
  • pay derisory pay
    (mức thù lao quá ít ỏi)
  • figure derisory figure
    (con số quá nhỏ bé/không đáng kể)
Verb + derisory
  • prove prove derisory
    (chứng tỏ là quá ít ỏi/đáng khinh)
  • seem seem derisory
    (có vẻ quá ít ỏi/đáng khinh)
  • remain remain derisory
    (vẫn quá ít ỏi/đáng khinh)

Idioms

  • a derisory offer/sum/amount

    một lời đề nghị/số tiền/số lượng quá ít ỏi, đáng bị chế giễu hoặc xúc phạm

    "The company made a derisory offer to settle the workers' claim."

    (Công ty đã đưa ra một lời đề nghị quá ít ỏi để giải quyết yêu cầu của công nhân.)

  • derisory laughter/comments

    tiếng cười/bình luận chế nhạo, khinh bỉ

    "His suggestion was met with derisory laughter from the audience."

    (Đề xuất của anh ta đã bị khán giả đón nhận bằng tiếng cười chế nhạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derisory

adjective
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức lố bịch; đáng khinh.

"They offered a derisory sum for the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derisory".

Giá trị công bằng và sự khinh thường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giao dịch kinh tế hoặc đàm phán, việc đưa ra một 'derisory offer' (lời đề nghị đáng khinh) thường bị coi là hành động xúc phạm. Nó ngụ ý rằng người đưa ra đề nghị không coi trọng công sức, thời gian hoặc giá trị của đối phương, và có thể dẫn đến sự phẫn nộ hoặc từ chối thẳng thừng.

Phản ứng xã hội đối với sự thiếu hụt

Từ 'derisory' cũng phản ánh cách xã hội nhìn nhận và phản ứng với những gì được coi là không đủ hoặc không xứng đáng. Khi một khoản tiền, một nỗ lực, hoặc một kết quả bị gán mác 'derisory', nó thường kêu gọi sự chú ý đến sự bất công hoặc thiếu sót nghiêm trọng, nhấn mạnh rằng một tiêu chuẩn tối thiểu nào đó đã không được đáp ứng.