(Top Banner Ad)
pantry
B1
danh từ B1 Gia đình và Đời sống

pantry

UK: /ˈpæntri/ • US: /ˈpæntri/

Nghĩa tiếng Việt

phòng đựng thức ăn tủ đựng thức ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small room or large cupboard in a house or restaurant where food, drinks, and sometimes plates, etc., are kept.

Vietnamese Meaning

Một phòng nhỏ hoặc tủ lớn trong nhà hoặc nhà hàng, nơi cất giữ thức ăn, đồ uống, và đôi khi cả đĩa, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to stock up the pantry before the storm."

    "Chúng ta cần tích trữ đầy đủ đồ trong phòng đựng thức ăn trước cơn bão."

  • "She found a can of beans in the pantry."

    "Cô ấy tìm thấy một hộp đậu trong phòng đựng thức ăn."

  • "The pantry is well-stocked with all sorts of snacks."

    "Phòng đựng thức ăn được dự trữ đầy đủ các loại đồ ăn vặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pantry Tủ/phòng đựng thực phẩm
Noun (archaic) pantler Người quản lý kho lương thực (ngày xưa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
panis
Old French
paneterie
Middle English
panetrie
English
pantry

Nguồn gốc từ 'bánh mì'

Từ 'pantry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'panis' nghĩa là bánh mì. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'paneterie', chỉ một căn phòng nơi bánh mì và các loại thực phẩm khác được cất giữ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của bánh mì trong chế độ ăn uống và việc bảo quản thực phẩm từ xa xưa.

Usage Note

Pantry thường dùng để chỉ không gian lưu trữ thực phẩm khô, đồ hộp, và các nhu yếu phẩm khác trong nhà bếp. Nó khác với tủ lạnh (refrigerator) hoặc tủ đông (freezer) dùng để bảo quản thực phẩm tươi sống hoặc đông lạnh. Pantry có thể là một căn phòng riêng biệt hoặc chỉ là một tủ đựng lớn.

Prepositions

in of

* **in the pantry**: Diễn tả vị trí bên trong pantry (ví dụ: The cereal is in the pantry).
* **of the pantry**: Diễn tả thuộc tính hoặc một phần của pantry (ví dụ: The shelves of the pantry are full.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pantry
  • well-stocked a well-stocked pantry
    (một tủ đựng đồ ăn đầy ắp)
  • empty an empty pantry
    (một tủ đựng đồ ăn trống rỗng)
  • walk-in a walk-in pantry
    (một phòng đựng đồ ăn có thể đi vào được)
Verb + pantry
  • stock stock the pantry
    (lấp đầy tủ đồ ăn)
  • organize organize the pantry
    (sắp xếp tủ đồ ăn)
  • raid raid the pantry
    (lục lọi tủ đồ ăn (để tìm thứ gì đó ăn))
Pantry + Noun
  • shelves pantry shelves
    (các kệ trong tủ đựng đồ ăn)
  • staples pantry staples
    (những thực phẩm thiết yếu trong tủ)

Idioms

  • raid the pantry

    Lục lọi tủ đựng thức ăn (thường là để tìm đồ ăn vặt một cách nhanh chóng hoặc vào đêm khuya).

    "After a long day, I often raid the pantry for snacks."

    (Sau một ngày dài, tôi thường lục lọi tủ đồ ăn để tìm đồ ăn vặt.)

  • the pantry is bare/empty

    Tủ đựng thức ăn trống rỗng; ẩn ý không còn thực phẩm hoặc nguồn lực.

    "With the holidays approaching, the pantry is bare, so we need to go grocery shopping."

    (Kỳ nghỉ lễ sắp đến, tủ đồ ăn đã trống rỗng rồi, nên chúng ta cần đi mua sắm thực phẩm.)

  • pantry essentials/staples

    Những mặt hàng thiết yếu luôn có sẵn trong tủ đựng thức ăn (như gạo, dầu, gia vị).

    "Flour, sugar, and oil are pantry essentials for most households."

    (Bột mì, đường và dầu ăn là những thực phẩm thiết yếu trong tủ của hầu hết các gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pantry

danh từ
Lật mặt

Một phòng nhỏ hoặc tủ lớn trong nhà hoặc nhà hàng, nơi cất giữ thức ăn, đồ uống, và đôi khi cả đĩa, v.v.

"We need to stock up the pantry before the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the pantry is overflowing with snacks!
Chà, cái tủ đựng thức ăn tràn ngập đồ ăn vặt!
Phủ định
Oh dear, there isn't anything in the pantry!
Ôi trời, không có gì trong tủ đựng thức ăn cả!
Nghi vấn
Hey, is there any flour left in the pantry?
Này, còn bột mì nào trong tủ đựng thức ăn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen had everything: a modern oven, a spacious pantry, and a gleaming countertop.
Nhà bếp có mọi thứ: một lò nướng hiện đại, một phòng đựng thức ăn rộng rãi và một mặt bàn bếp sáng bóng.
Phủ định
She didn't need much from the store: just a few staples that weren't already in the pantry.
Cô ấy không cần nhiều từ cửa hàng: chỉ một vài thứ thiết yếu mà chưa có trong phòng đựng thức ăn.
Nghi vấn
Does the new house have all the essentials: a big backyard, a garage, and a walk-in pantry?
Ngôi nhà mới có tất cả những thứ cần thiết không: một sân sau lớn, một gara và một phòng đựng thức ăn lớn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a bigger house, I would have a huge pantry to store all my favorite snacks.
Nếu tôi có một ngôi nhà lớn hơn, tôi sẽ có một cái tủ đựng thức ăn khổng lồ để cất tất cả các món ăn vặt yêu thích của mình.
Phủ định
If she didn't have a pantry, she wouldn't know where to store all the canned goods.
Nếu cô ấy không có tủ đựng thức ăn, cô ấy sẽ không biết để trữ tất cả đồ hộp ở đâu.
Nghi vấn
Would he buy more food if he had a larger pantry?
Liệu anh ấy có mua nhiều đồ ăn hơn nếu anh ấy có một cái tủ đựng thức ăn lớn hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There's plenty of food in the pantry, isn't there?
Có rất nhiều đồ ăn trong tủ đựng thức ăn, phải không?
Phủ định
There isn't any milk in the pantry, is there?
Không có sữa trong tủ đựng thức ăn, có phải không?
Nghi vấn
They put the flour in the pantry, didn't they?
Họ đã để bột mì trong tủ đựng thức ăn, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family keeps a well-stocked pantry to ensure they always have food on hand.
Gia đình luôn giữ một phòng đựng thức ăn đầy ắp để đảm bảo họ luôn có thức ăn sẵn.
Phủ định
Why doesn't she ever check the pantry before going grocery shopping?
Tại sao cô ấy không bao giờ kiểm tra phòng đựng thức ăn trước khi đi mua sắm?
Nghi vấn
What is stored in the pantry?
Cái gì được cất trong phòng đựng thức ăn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have stocked the pantry with snacks and drinks.
Trước khi khách đến, chúng ta sẽ đã tích trữ đầy đủ đồ ăn nhẹ và đồ uống trong tủ đựng thức ăn.
Phủ định
They won't have cleaned out the pantry before the new food arrives.
Họ sẽ chưa dọn dẹp tủ đựng thức ăn trước khi đồ ăn mới đến.
Nghi vấn
Will she have organized the pantry by the end of the week?
Liệu cô ấy sẽ đã sắp xếp xong tủ đựng thức ăn trước cuối tuần chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, I will have been stocking the pantry with snacks for hours.
Vào thời điểm khách đến, tôi sẽ đã trữ đầy thức ăn vặt trong tủ đựng thức ăn hàng giờ liền.
Phủ định
By the end of the month, the mice won't have been invading the pantry for long because we'll have sealed all the cracks.
Vào cuối tháng, lũ chuột sẽ không xâm nhập vào tủ đựng thức ăn lâu được nữa vì chúng ta sẽ đã bịt kín tất cả các vết nứt.
Nghi vấn
Will she have been cleaning the pantry for the entire morning when her friends arrive?
Liệu cô ấy sẽ đã dọn dẹp tủ đựng thức ăn cả buổi sáng khi bạn bè cô ấy đến chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother's pantry was always stocked with delicious treats.
Tủ đựng thức ăn của bà tôi luôn đầy ắp những món ngon.
Phủ định
We didn't find any flour in the pantry when we needed it for baking.
Chúng tôi không tìm thấy bột mì trong tủ đựng thức ăn khi chúng tôi cần nó để nướng bánh.
Nghi vấn
Did you check the pantry for the missing can of soup?
Bạn đã kiểm tra trong tủ đựng thức ăn xem có lon súp bị mất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a larger pantry to store all my snacks.
Tôi ước tôi có một cái tủ đựng thức ăn lớn hơn để chứa tất cả đồ ăn vặt của mình.
Phủ định
If only we didn't have such a small pantry; we could buy more groceries in bulk.
Giá mà chúng tôi không có một cái tủ đựng thức ăn nhỏ như vậy; chúng tôi có thể mua nhiều hàng tạp hóa với số lượng lớn hơn.
Nghi vấn
If only the pantry would magically refill itself every week, wouldn't that be amazing?
Giá mà tủ đựng thức ăn tự động đổ đầy lại mỗi tuần, chẳng phải là tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pantry".

Kho lương thực và sự tự chủ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc trong thời kỳ kinh tế khó khăn, tủ đồ ăn (pantry) đóng vai trò quan trọng trong việc tích trữ lương thực để đảm bảo sự tự chủ và chuẩn bị cho những mùa vụ khó khăn hoặc trường hợp khẩn cấp.

Pantry cộng đồng (Ngân hàng thực phẩm)

Thuật ngữ 'food pantry' (hoặc 'community pantry') được dùng để chỉ các ngân hàng thực phẩm hoặc điểm phân phát lương thực, nơi cộng đồng quyên góp và chia sẻ thực phẩm với những người gặp khó khăn, thể hiện tinh thần tương trợ và đoàn kết xã hội.