(Top Banner Ad)
parallelepiped
C1
noun C1 Toán học

parallelepiped

UK: /ˌpærəlelɪˈpaɪpɛd/ • US: /ˌpærəlɛləˈpaɪpɛd/

Nghĩa tiếng Việt

hình hộp hình hộp xiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid figure with six faces, each of which is a parallelogram.

Vietnamese Meaning

Một hình khối có sáu mặt, mỗi mặt là một hình bình hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volume of the parallelepiped can be calculated using vector triple product."

    "Thể tích của hình hộp có thể được tính bằng cách sử dụng tích hỗn tạp của các vectơ."

  • "The parallelepiped is defined by three vectors emanating from one vertex."

    "Hình hộp được xác định bởi ba vectơ xuất phát từ một đỉnh."

  • "We can use the determinant to compute the volume of the parallelepiped."

    "Chúng ta có thể sử dụng định thức để tính thể tích của hình hộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parallelepipedal Có hình dạng của một hình hộp (parallelepiped); liên quan đến hình hộp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράλληλος (parallēlos, "parallel") + ἐπίπεδος (epipedos, "flat, level", from ἐπί (epi, "on") + πέδον (pedon, "ground, plane")) -> παραλληλεπίπεδον (parallelepipedon, "parallel-faced")
Late Latin
parallelepipedum
French
parallélépipède
English
parallelepiped

Nguồn gốc Hy Lạp của hình hộp

Từ 'parallelepiped' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai phần: 'parallelos' có nghĩa là 'song song' và 'epipedos' có nghĩa là 'mặt phẳng'. Ghép lại, nó mô tả một vật thể có các mặt phẳng song song với nhau. Đây là một tên gọi rất mô tả cho một hình khối có sáu mặt, mỗi cặp mặt đối diện đều song song.

Usage Note

Parallelepiped là một trường hợp tổng quát của hình hộp chữ nhật (cuboid) và hình lập phương (cube). Tất cả các mặt đối diện của một parallelepiped song song với nhau. Nó là một khái niệm quan trọng trong hình học không gian và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm vật lý và kỹ thuật.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với 'of' để chỉ kích thước hoặc thuộc tính của parallelepiped. Ví dụ: 'the volume of the parallelepiped'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parallelepiped
  • rectangular rectangular parallelepiped
    (hình hộp chữ nhật)
  • right right parallelepiped
    (hình hộp đứng (có các cạnh bên vuông góc với đáy))
  • oblique oblique parallelepiped
    (hình hộp xiên (có các cạnh bên không vuông góc với đáy))
  • solid solid parallelepiped
    (khối hình hộp (chỉ vật thể 3D đặc))
  • unit unit parallelepiped
    (hình hộp đơn vị (có các cạnh có độ dài bằng 1))
Noun + of a parallelepiped
  • volume volume of a parallelepiped
    (thể tích của một hình hộp)
  • faces faces of a parallelepiped
    (các mặt của một hình hộp)
  • edges edges of a parallelepiped
    (các cạnh của một hình hộp)
  • vertices vertices of a parallelepiped
    (các đỉnh của một hình hộp)
Verb + parallelepiped
  • construct a construct a parallelepiped
    (xây dựng/vẽ một hình hộp)
  • define a define a parallelepiped
    (định nghĩa một hình hộp)
  • measure the measure the dimensions of a parallelepiped
    (đo các kích thước của một hình hộp)

Idioms

  • rectangular parallelepiped

    hình hộp chữ nhật (một dạng đặc biệt của parallelepiped, rất phổ biến trong toán học và đời sống)

    "A standard brick is a common example of a rectangular parallelepiped."

    (Một viên gạch tiêu chuẩn là một ví dụ phổ biến về hình hộp chữ nhật.)

  • volume of a parallelepiped

    thể tích của một hình hộp (một phép tính cơ bản trong hình học không gian)

    "We can calculate the volume of a parallelepiped by multiplying its three dimensions."

    (Chúng ta có thể tính thể tích của một hình hộp bằng cách nhân ba kích thước của nó.)

  • faces of a parallelepiped

    các mặt của một hình hộp (sáu mặt phẳng hình bình hành tạo nên hình khối)

    "A parallelepiped has six faces, and opposite faces are parallel and congruent."

    (Một hình hộp có sáu mặt, và các mặt đối diện song song và bằng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parallelepiped

noun
Lật mặt

Một hình khối có sáu mặt, mỗi mặt là một hình bình hành.

"The volume of the parallelepiped can be calculated using vector triple product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geometry student identified the shape as a parallelepiped.
Học sinh hình học đã xác định hình dạng là một hình hộp.
Phủ định
That three-dimensional object is not a parallelepiped because its faces are not parallelograms.
Vật thể ba chiều đó không phải là một hình hộp vì các mặt của nó không phải là hình bình hành.
Nghi vấn
Is this solid figure a parallelepiped, or does it have trapezoidal faces?
Hình khối này có phải là hình hộp không, hay nó có các mặt hình thang?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a parallelepiped, it has six faces.
Nếu bạn có một hình hộp, nó có sáu mặt.
Phủ định
When a shape isn't a parallelepiped, it doesn't have to have six faces.
Khi một hình không phải là hình hộp, nó không nhất thiết phải có sáu mặt.
Nghi vấn
If you construct a three-dimensional shape with six parallelogram faces, is it always a parallelepiped?
Nếu bạn xây dựng một hình ba chiều với sáu mặt hình bình hành, nó có luôn là một hình hộp không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student accurately drew the parallelepiped in the geometry exercise.
Học sinh đã vẽ chính xác hình hộp trong bài tập hình học.
Phủ định
Seldom have I seen such a complex parallelepiped structure in modern architecture.
Hiếm khi tôi thấy một cấu trúc hình hộp phức tạp như vậy trong kiến trúc hiện đại.
Nghi vấn
Had I known it was a parallelepiped, I would have calculated the volume.
Nếu tôi biết đó là một hình hộp, tôi đã tính thể tích rồi.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volume of this parallelepiped is calculated by multiplying its base area by its height.
Thể tích của hình hộp chữ nhật này được tính bằng cách nhân diện tích đáy với chiều cao của nó.
Phủ định
This shape isn't a parallelepiped because its opposite faces are not parallel.
Hình dạng này không phải là một hình hộp chữ nhật vì các mặt đối diện của nó không song song.
Nghi vấn
Is that solid a parallelepiped, or does it have curved surfaces?
Hình khối đó có phải là một hình hộp chữ nhật hay nó có các bề mặt cong?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallelepiped".

Hình khối quen thuộc trong đời sống

Mặc dù cái tên 'parallelepiped' nghe có vẻ phức tạp, nhưng hình dạng này lại vô cùng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Các vật thể như hộp quà, viên gạch, tủ lạnh, sách vở đều là những ví dụ điển hình của hình hộp chữ nhật, một dạng đặc biệt của parallelepiped. Nó là một trong những hình khối cơ bản nhất mà chúng ta tương tác.

Nền tảng trong toán học và khoa học

Parallelepiped là một khái niệm cơ bản và quan trọng trong hình học không gian, được nghiên cứu rộng rãi trong toán học. Trong vật lý và hóa học, đặc biệt là trong lĩnh vực tinh thể học, cấu trúc của nhiều tinh thể được mô tả bằng cách sử dụng các ô mạng cơ bản có dạng parallelepiped, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về tính chất vật liệu.