(Top Banner Ad)
supreme
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Pháp luật

supreme

UK: /sʊˈpriːm/ • US: /suˈprim/

Nghĩa tiếng Việt

tối cao cao nhất tuyệt đỉnh vô thượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

highest in rank or authority; of the greatest importance or degree.

Vietnamese Meaning

cao nhất về cấp bậc hoặc quyền lực; có tầm quan trọng hoặc mức độ lớn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court is the highest court in the land."

    "Tòa án Tối cao là tòa án cao nhất của đất nước."

  • "He is the supreme commander of the armed forces."

    "Ông là tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang."

  • "Achieving world peace is the supreme goal of the United Nations."

    "Đạt được hòa bình thế giới là mục tiêu tối cao của Liên Hợp Quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supremacy quyền tối cao, sự tối thượng, sự thống trị
Adverb supremely một cách tối cao, vô cùng, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suprēmus
Old French
suprême
English
supreme

Nguồn gốc của "supreme"

Từ "supreme" trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ "suprēmus", dạng so sánh hơn nhất của "superus" (có nghĩa là "ở trên", "cao hơn"). Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Pháp cổ thành "suprême" trước khi chính thức đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Đúng như ý nghĩa lịch sử của nó, "supreme" luôn mang sắc thái về sự cao nhất, tối thượng và vượt trội.

Usage Note

Từ 'supreme' thường được dùng để chỉ vị trí cao nhất trong một hệ thống phân cấp hoặc một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa tuyệt đối, không có gì cao hơn hoặc quan trọng hơn. So với 'highest', 'supreme' nhấn mạnh tính chất độc nhất và quyền lực tối thượng hơn. 'Supreme' cũng có thể được dùng để miêu tả phẩm chất xuất sắc đến mức tối thượng, ví dụ như 'supreme skill' (kỹ năng siêu việt).

Prepositions

in over

Khi dùng với 'in', 'supreme in' thường chỉ sự vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'supreme in the art of'). Khi dùng với 'over', 'supreme over' chỉ quyền lực tối cao đối với một người hoặc một nhóm người (ví dụ: 'supreme over the land').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • supreme supreme court
    (tòa án tối cao)
  • supreme supreme leader
    (lãnh đạo tối cao)
  • supreme supreme sacrifice
    (sự hy sinh cao cả/tối thượng)
  • supreme supreme effort
    (nỗ lực tột cùng/tối đa)
  • supreme supreme authority
    (quyền lực tối cao)
Verb + Adjective
  • reign reign supreme
    (thống trị tuyệt đối, chiếm ưu thế)
  • hold hold supreme power
    (nắm giữ quyền lực tối cao)

Idioms

  • reign supreme

    thống trị tuyệt đối, chiếm ưu thế vượt trội

    "In the world of fast food, convenience often reigns supreme."

    (Trong thế giới thức ăn nhanh, sự tiện lợi thường chiếm ưu thế tuyệt đối.)

  • the supreme sacrifice

    sự hy sinh cao cả (đặc biệt là hy sinh mạng sống vì đất nước)

    "Many soldiers made the supreme sacrifice for their country."

    (Nhiều người lính đã hy sinh cao cả vì đất nước của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supreme

Tính từ
Lật mặt

cao nhất về cấp bậc hoặc quyền lực; có tầm quan trọng hoặc mức độ lớn nhất.

"The Supreme Court is the highest court in the land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supreme".

Tòa án tối cao (Supreme Court)

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'Tòa án tối cao' (Supreme Court) là cơ quan tư pháp cao nhất, có vai trò giải thích luật pháp và đảm bảo tính hợp hiến. Các phán quyết của Tòa án tối cao có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống xã hội và chính trị.

Đấng tối cao (Supreme Being)

Trong nhiều tôn giáo và triết học, 'Đấng tối cao' (Supreme Being) là một khái niệm dùng để chỉ Thượng đế hoặc một thực thể tối cao, toàn năng, là người tạo ra và điều khiển vũ trụ. Đây là một yếu tố trung tâm trong đức tin của nhiều tín ngưỡng.