(Top Banner Ad)
paraphernalia
C1
noun C1 Chung (thường liên quan đến pháp luật, hoạt động cụ thể)

paraphernalia

UK: /ˌpær.ə.fəˈneɪ.li.ə/ • US: /ˌpær.ə.fərˈneɪl.jə/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng cá nhân vật dụng linh tinh đồ đạc lỉnh kỉnh đồ nghề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Miscellaneous articles, especially the equipment needed for a particular activity.

Vietnamese Meaning

Đồ dùng, vật dụng linh tinh, đặc biệt là các thiết bị cần thiết cho một hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug paraphernalia was found at the scene."

    "Đồ dùng liên quan đến ma túy đã được tìm thấy tại hiện trường."

  • "The shop sells a wide range of smoking paraphernalia."

    "Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng cho việc hút thuốc."

  • "We found all sorts of paraphernalia in his apartment."

    "Chúng tôi tìm thấy đủ loại đồ đạc linh tinh trong căn hộ của anh ta."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Chung (thường liên quan đến pháp luật, hoạt động cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παράφερνα (parapherna)
Late Latin
paraphernalia
English
paraphernalia

Nguồn gốc pháp lý của 'paraphernalia'

Từ 'paraphernalia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (parapherna) và tiếng Latin muộn, ban đầu là một thuật ngữ pháp lý. Nó dùng để chỉ những tài sản riêng của người vợ, những thứ bà sở hữu ngoài của hồi môn (đồ sính lễ) mà bà mang về nhà chồng. Ví dụ, quần áo, trang sức cá nhân, sách vở của người vợ sẽ được coi là 'paraphernalia'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ bộ sưu tập đồ dùng, thiết bị cá nhân nào cần thiết cho một hoạt động cụ thể.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật dụng khác nhau, không nhất thiết phải có giá trị cao, nhưng cần thiết cho một mục đích cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa hơi trang trọng hoặc hài hước, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'equipment' (thiết bị), 'gear' (đồ nghề), 'stuff' (đồ đạc), 'paraphernalia' thường nhấn mạnh tính chất đa dạng và có thể là không quan trọng bằng.

Prepositions

of for

'Paraphernalia of [activity]' chỉ các vật dụng liên quan đến hoạt động đó. 'Paraphernalia for [activity]' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh mục đích sử dụng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paraphernalia
  • necessary necessary paraphernalia
    (những đồ dùng cần thiết)
  • various various paraphernalia
    (nhiều loại đồ dùng khác nhau)
  • personal personal paraphernalia
    (đồ dùng cá nhân)
  • medical medical paraphernalia
    (dụng cụ y tế)
  • camping camping paraphernalia
    (dụng cụ cắm trại)
  • drug drug paraphernalia
    (dụng cụ sử dụng ma túy (thường có hàm ý pháp lý))
Verb + paraphernalia
  • pack pack paraphernalia
    (đóng gói đồ dùng)
  • store store paraphernalia
    (cất giữ đồ dùng)
  • bring bring paraphernalia
    (mang theo đồ dùng)
Noun + paraphernalia (type of paraphernalia)
  • kitchen kitchen paraphernalia
    (dụng cụ nhà bếp)
  • writing writing paraphernalia
    (đồ dùng viết lách)

Idioms

  • drug paraphernalia

    dụng cụ sử dụng ma túy (thường có hàm ý pháp lý tiêu cực)

    "Possession of drug paraphernalia can lead to legal consequences."

    (Việc tàng trữ dụng cụ sử dụng ma túy có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.)

  • camping paraphernalia

    dụng cụ/thiết bị cắm trại

    "Make sure you have all your camping paraphernalia before you leave."

    (Hãy đảm bảo bạn có đủ tất cả dụng cụ cắm trại trước khi khởi hành.)

  • artist's paraphernalia

    đồ nghề của họa sĩ

    "The studio was filled with an artist's paraphernalia: brushes, paints, and canvases."

    (Phòng vẽ đầy ắp đồ nghề của một họa sĩ: cọ, màu vẽ và toan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paraphernalia

noun
Lật mặt

Đồ dùng, vật dụng linh tinh, đặc biệt là các thiết bị cần thiết cho một hoạt động cụ thể.

"Drug paraphernalia was found at the scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective examined the crime scene, where the suspect's paraphernalia, which included a crowbar and gloves, lay scattered.
Thám tử khám nghiệm hiện trường vụ án, nơi đồ dùng cá nhân của nghi phạm, bao gồm xà beng và găng tay, vương vãi.
Phủ định
The museum curator, who meticulously catalogs artifacts, does not allow any personal paraphernalia that might contaminate the displays.
Người phụ trách bảo tàng, người tỉ mỉ lập danh mục các hiện vật, không cho phép bất kỳ đồ dùng cá nhân nào có thể làm ô nhiễm các vật trưng bày.
Nghi vấn
Is this the storage unit, where all of the band's touring paraphernalia, which they need for their next concert, is kept?
Đây có phải là kho chứa, nơi tất cả đồ dùng lưu diễn của ban nhạc, thứ họ cần cho buổi hòa nhạc tiếp theo, được cất giữ không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To organize all the paraphernalia for the camping trip seemed daunting.
Việc sắp xếp tất cả các đồ dùng cho chuyến đi cắm trại có vẻ nản lòng.
Phủ định
It's better not to bring unnecessary paraphernalia on the trip.
Tốt hơn là không nên mang theo những đồ dùng không cần thiết trong chuyến đi.
Nghi vấn
Why do we need to carry so much paraphernalia for a simple picnic?
Tại sao chúng ta cần mang theo quá nhiều đồ dùng cho một buổi dã ngoại đơn giản?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stolen paraphernalia was found hidden in the abandoned warehouse.
Những đồ dùng bị đánh cắp đã được tìm thấy giấu trong nhà kho bỏ hoang.
Phủ định
The necessary paraphernalia for the experiment was not provided by the lab.
Những đồ dùng cần thiết cho thí nghiệm đã không được cung cấp bởi phòng thí nghiệm.
Nghi vấn
Was all the paraphernalia confiscated by the police at the scene?
Tất cả các đồ dùng có bị cảnh sát tịch thu tại hiện trường không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paraphernalia for the magic show is quite extensive.
Đồ dùng cho buổi biểu diễn ảo thuật khá là phong phú.
Phủ định
He doesn't have all the paraphernalia required for brewing beer.
Anh ấy không có tất cả những thứ cần thiết để ủ bia.
Nghi vấn
Is all the paraphernalia for the experiment ready?
Tất cả các dụng cụ cho thí nghiệm đã sẵn sàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paraphernalia".

Nguồn gốc pháp lý và ý nghĩa lịch sử

Trong luật La Mã và sau đó là luật Anh cổ, 'paraphernalia' là những vật dụng cá nhân mà người phụ nữ sở hữu riêng biệt, không thuộc về của hồi môn của chồng hay những tài sản chung. Nó bảo vệ quyền tài sản cá nhân của phụ nữ trong hôn nhân, một khái niệm khá tiến bộ vào thời đó.

Sử dụng hiện đại và hàm ý

Ngày nay, 'paraphernalia' thường được dùng để chỉ bộ đồ dùng, thiết bị cần thiết cho một hoạt động cụ thể hoặc một sở thích nào đó. Đôi khi nó có thể mang hàm ý tiêu cực, như trong cụm từ 'drug paraphernalia' (dụng cụ sử dụng ma túy), vốn là một thuật ngữ pháp lý quan trọng liên quan đến các vấn đề tội phạm ma túy.