(Top Banner Ad)
paraplegia
C1
noun C1 Y học

paraplegia

UK: /ˌpærəˈpliːdʒiə/ • US: /ˌpærəˈpliːdʒiə/

Nghĩa tiếng Việt

liệt hai chi liệt nửa thân dưới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paralysis of the legs and lower body, typically caused by spinal injury or disease.

Vietnamese Meaning

Liệt hai chân và phần dưới cơ thể, thường do chấn thương hoặc bệnh lý cột sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered paraplegia after a car accident damaged his spinal cord."

    "Anh ấy bị liệt hai chân sau khi một tai nạn xe hơi làm tổn thương tủy sống."

  • "The athlete overcame paraplegia to compete in the Paralympics."

    "Vận động viên đã vượt qua chứng liệt hai chân để thi đấu tại Thế vận hội Paralympic."

  • "Advances in medical technology are improving the quality of life for individuals with paraplegia."

    "Những tiến bộ trong công nghệ y tế đang cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị liệt hai chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective paraplegic bị liệt hai chi dưới
Noun paraplegic người bị liệt hai chi dưới
Adverb paraplegically một cách liệt hai chi dưới

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παραπληγία (paraplēgía)
Latin
paraplegia
English
paraplegia

Nguồn Gốc Y Khoa

Từ 'paraplegia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'paraplēgía', được tạo thành từ 'para-' (nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'không đúng cách') và 'plēgḗ' (nghĩa là 'một cú đánh' hoặc 'tai biến'). Ban đầu, nó mô tả tình trạng tê liệt toàn thân, nhưng sau này được dùng để chỉ tình trạng tê liệt ở nửa dưới cơ thể do tổn thương tủy sống.

Usage Note

Paraplegia chỉ tình trạng liệt từ thắt lưng trở xuống, phân biệt với quadriplegia (liệt tứ chi). Mức độ liệt có thể khác nhau, từ yếu đến hoàn toàn mất khả năng vận động.

Prepositions

from due to with

"Paraplegia from a spinal cord injury." (liệt do chấn thương tủy sống). "Paraplegia due to a disease." (liệt do bệnh tật). "Living with paraplegia" (Sống chung với liệt hai chi)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paraplegia
  • complete complete paraplegia
    (tình trạng liệt hoàn toàn hai chi dưới)
  • incomplete incomplete paraplegia
    (tình trạng liệt không hoàn toàn hai chi dưới)
  • traumatic traumatic paraplegia
    (liệt hai chi dưới do chấn thương)
Verb + paraplegia
  • develop develop paraplegia
    (phát triển chứng liệt hai chi dưới)
  • suffer from suffer from paraplegia
    (mắc chứng liệt hai chi dưới)
  • cause cause paraplegia
    (gây ra chứng liệt hai chi dưới)
Noun + of/for + paraplegia
  • onset onset of paraplegia
    (khởi phát chứng liệt hai chi dưới)
  • treatment for treatment for paraplegia
    (điều trị chứng liệt hai chi dưới)
  • rehabilitation from rehabilitation from paraplegia
    (phục hồi chức năng sau liệt hai chi dưới)

Idioms

  • living with paraplegia

    sống chung với chứng liệt hai chi dưới

    "Many individuals learn to lead fulfilling lives while living with paraplegia."

    (Nhiều người học cách sống một cuộc đời trọn vẹn dù phải sống chung với chứng liệt hai chi dưới.)

  • diagnosed with paraplegia

    được chẩn đoán mắc chứng liệt hai chi dưới

    "He was diagnosed with paraplegia after the car accident."

    (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng liệt hai chi dưới sau vụ tai nạn xe hơi.)

  • recovering from paraplegia

    hồi phục sau chứng liệt hai chi dưới

    "Intensive physical therapy is crucial for patients recovering from paraplegia."

    (Vật lý trị liệu chuyên sâu rất quan trọng đối với bệnh nhân đang hồi phục sau chứng liệt hai chi dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paraplegia

noun
Lật mặt

Liệt hai chân và phần dưới cơ thể, thường do chấn thương hoặc bệnh lý cột sống.

"He suffered paraplegia after a car accident damaged his spinal cord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was paraplegic after the accident last year.
Anh ấy bị liệt hai chân sau vụ tai nạn năm ngoái.
Phủ định
She didn't know he had paraplegia until he mentioned it.
Cô ấy đã không biết anh ấy bị liệt hai chân cho đến khi anh ấy đề cập đến nó.
Nghi vấn
Did the doctor suspect paraplegia after the initial examination?
Bác sĩ có nghi ngờ liệt hai chân sau lần khám ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paraplegia".

Thế Vận Hội Người Khuyết Tật (Paralympics)

Thế vận hội Người khuyết tật (Paralympics) là một sự kiện thể thao quốc tế lớn dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất, bao gồm cả những người bị liệt hai chi dưới. Sự kiện này nêu bật khả năng của con người và thúc đẩy hòa nhập xã hội, thay đổi cách nhìn nhận về người khuyết tật trên toàn thế giới.

Tiến Bộ Y Tế và Hỗ Trợ

Trong những thập kỷ gần đây, có nhiều tiến bộ đáng kể trong y học và công nghệ hỗ trợ cho người bị liệt hai chi dưới. Từ xe lăn cải tiến, thiết bị hỗ trợ đi lại đến các phương pháp vật lý trị liệu tiên tiến, tất cả đều giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và khả năng tự lập của họ.