(Top Banner Ad)
parenthesis
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Toán học

parenthesis

UK: /pəˈrenθəsɪs/ • US: /pəˈrenθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dấu ngoặc đơn lời giải thích thêm mệnh đề phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word, clause, or sentence inserted into a passage as an explanation or afterthought.

Vietnamese Meaning

Một từ, mệnh đề hoặc câu được chèn vào một đoạn văn như một lời giải thích hoặc ý nghĩ bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author uses a parenthesis to add extra information."

    "Tác giả sử dụng dấu ngoặc đơn để thêm thông tin bổ sung."

  • "His statement (though well-intentioned) was misleading."

    "Tuyên bố của anh ấy (mặc dù có ý tốt) lại gây hiểu lầm."

  • "The equation (x + y) * z = result is easily solved."

    "Phương trình (x + y) * z = kết quả rất dễ giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) parentheses Dấu ngoặc đơn (số nhiều); những lời giải thích/thông tin xen vào
Adjective parenthetical Có tính chất của một dấu ngoặc đơn; mang tính giải thích hoặc xen vào
Adverb parenthetically Một cách giải thích xen vào; như một câu nói bên lề
Verb (AmE) parenthesize Đặt trong ngoặc đơn
Verb (BrE) parenthesise Đặt trong ngoặc đơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
parenthesis (παρένθεσις)
Latin (Late)
parenthesis
English
parenthesis

Nguồn gốc cổ điển

Từ 'parenthesis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'parentithenai', có nghĩa là 'đặt vào bên cạnh' hoặc 'chèn vào'. Nó đề cập đến hành động thêm một điều gì đó vào một đoạn văn bản hoặc lời nói, thường là để giải thích hoặc làm rõ mà không làm gián đoạn dòng chính của suy nghĩ. Qua tiếng Latin muộn, từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa quen thuộc như ngày nay, chỉ dấu ngoặc đơn hoặc một câu, đoạn văn được chèn vào.

Usage Note

Parenthesis thường được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung hoặc làm rõ một điểm nào đó mà không làm gián đoạn dòng chảy chính của văn bản. Nó thường được đặt giữa hai dấu ngoặc đơn, dấu phẩy hoặc dấu gạch ngang.

Prepositions

in within

‘In parenthesis’ được sử dụng để chỉ việc một thông tin được đặt trong dấu ngoặc đơn. ‘Within parenthesis’ tương tự, nhấn mạnh vị trí bên trong dấu ngoặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parenthesis
  • open open a parenthesis
    (mở ngoặc đơn)
  • close close a parenthesis
    (đóng ngoặc đơn)
  • insert insert a parenthesis
    (chèn một lời giải thích xen vào)
  • enclose enclose something in parenthesis
    (đặt cái gì đó trong ngoặc đơn)
Preposition + parenthesis
  • in in parenthesis
    (trong ngoặc đơn; như một lời giải thích hoặc thông tin bổ sung)
  • within within parenthesis
    (trong ngoặc đơn; tương tự 'in parenthesis')
Adjective + parenthesis
  • round round parenthesis
    (ngoặc tròn (dấu ngoặc đơn))
  • square square parenthesis
    (ngoặc vuông (dấu ngoặc vuông))
  • opening opening parenthesis
    (ngoặc mở)
  • closing closing parenthesis
    (ngoặc đóng)

Idioms

  • by way of parenthesis

    như một lời nói thêm, như một lời giải thích xen vào

    "And, by way of parenthesis, I should mention that he eventually agreed."

    (Và, nhân tiện nói thêm, tôi phải đề cập rằng cuối cùng anh ấy đã đồng ý.)

  • a parenthesis in one's life

    một giai đoạn ngắn ngủi, đặc biệt xen vào cuộc đời; một khoảng lặng

    "His time abroad was a brief parenthesis in his otherwise routine life."

    (Thời gian anh ấy ở nước ngoài là một giai đoạn ngắn ngủi, khác biệt trong cuộc sống thường nhật của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parenthesis

Danh từ
Lật mặt

Một từ, mệnh đề hoặc câu được chèn vào một đoạn văn như một lời giải thích hoặc ý nghĩ bổ sung.

"The author uses a parenthesis to add extra information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the definition of that word in parenthesis is not very clear.
Chà, định nghĩa của từ đó trong dấu ngoặc đơn không được rõ ràng lắm.
Phủ định
Oh, that parenthetical remark wasn't intended to offend anyone.
Ồ, lời nhận xét trong ngoặc đơn đó không có ý xúc phạm ai cả.
Nghi vấn
Hey, are the parentheses around this phrase necessary?
Này, dấu ngoặc đơn quanh cụm từ này có cần thiết không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor added a clarification, a parenthetical remark, to ensure clarity for the readers.
Biên tập viên đã thêm một lời giải thích, một nhận xét trong ngoặc đơn, để đảm bảo sự rõ ràng cho độc giả.
Phủ định
My essay, a piece I worked hard on, does not include any parenthetical statements.
Bài luận của tôi, một tác phẩm mà tôi đã làm việc chăm chỉ, không bao gồm bất kỳ câu phát biểu trong ngoặc đơn nào.
Nghi vấn
This sentence, a prime example, requires parentheses, doesn't it?
Câu này, một ví dụ điển hình, đòi hỏi dấu ngoặc đơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parenthesis".

Vai trò trong văn viết

Trong văn viết, dấu ngoặc đơn (parentheses) được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung, lời giải thích, hoặc các bình luận bên lề mà không làm gián đoạn luồng chính của câu. Chúng giúp người đọc hiểu rõ hơn ngữ cảnh hoặc chi tiết mà không làm phức tạp hóa cấu trúc câu, tạo sự linh hoạt trong cách trình bày thông tin.

Ứng dụng trong khoa học và lập trình

Ngoài ngữ pháp, dấu ngoặc đơn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong toán học, khoa học máy tính và lập trình. Chúng được dùng để xác định thứ tự các phép toán, nhóm các biểu thức, hoặc định nghĩa các khối mã, đảm bảo tính chính xác và rõ ràng của cú pháp, tránh hiểu lầm trong tính toán và logic.