(Top Banner Ad)
interpolation
C1
Noun C1 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

interpolation

UK: /ɪnˌtɜːpəˈleɪʃən/ • US: /ɪnˌtɜːrpoʊˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nội suy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The insertion of an intermediate value or term into a series by estimating or calculating it from surrounding known values.

Vietnamese Meaning

Sự nội suy; sự chèn một giá trị hoặc thuật ngữ trung gian vào một chuỗi bằng cách ước tính hoặc tính toán nó từ các giá trị đã biết xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Linear interpolation was used to estimate the missing data points."

    "Nội suy tuyến tính đã được sử dụng để ước tính các điểm dữ liệu bị thiếu."

  • "The software uses interpolation to create a smooth image from a low-resolution original."

    "Phần mềm sử dụng nội suy để tạo ra một hình ảnh mượt mà từ bản gốc có độ phân giải thấp."

  • "Interpolation can be applied to time series data to fill in missing values."

    "Nội suy có thể được áp dụng cho dữ liệu chuỗi thời gian để điền vào các giá trị bị thiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interpolation Sự nội suy, sự xen vào, sự chèn thêm
Verb interpolate Nội suy, xen vào, chèn vào (thêm)
Noun interpolator Thiết bị nội suy, người nội suy
Adjective interpolated Được nội suy, được chèn vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
polire
Latin
interpolare
Late Latin
interpolatio
English
interpolation

Nguồn gốc từ 'xen kẽ' và 'sửa đổi'

Từ 'interpolation' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 'inter-' (nghĩa là 'giữa, xen vào') và động từ 'polire' (nghĩa là 'đánh bóng, sửa chữa, làm cho trơn tru'). Ban đầu, từ 'interpolare' có nghĩa là 'chèn vào, sửa đổi' một văn bản bằng cách thêm thắt thông tin. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển và trở nên phổ biến trong toán học và khoa học dữ liệu, chỉ việc ước tính các giá trị chưa biết nằm giữa các điểm dữ liệu đã biết.

Usage Note

Trong toán học và khoa học máy tính, nội suy là một phương pháp ước tính các điểm dữ liệu mới trong phạm vi một tập hợp rời rạc các điểm dữ liệu đã biết. Nó thường được sử dụng để ước tính giá trị của một hàm tại một điểm giữa các điểm dữ liệu đã biết. Không nên nhầm lẫn với extrapolation (ngoại suy), là ước tính các giá trị nằm ngoài phạm vi dữ liệu đã biết.

Prepositions

between from using

between: sử dụng để chỉ sự nội suy giữa hai điểm dữ liệu cụ thể. Ví dụ: interpolation between two data points. from: chỉ ra dữ liệu được sử dụng để nội suy. Ví dụ: interpolation from a dataset. using: chỉ phương pháp được sử dụng cho nội suy. Ví dụ: interpolation using a linear model.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interpolation
  • linear linear interpolation
    (nội suy tuyến tính)
  • cubic cubic interpolation
    (nội suy bậc ba)
  • data data interpolation
    (nội suy dữ liệu)
  • numerical numerical interpolation
    (nội suy số học)
Verb + interpolation
  • perform perform interpolation
    (thực hiện nội suy)
  • use use interpolation
    (sử dụng phép nội suy)
  • apply apply interpolation
    (áp dụng nội suy)
  • require require interpolation
    (đòi hỏi nội suy)
Noun + of + interpolation
  • method method of interpolation
    (phương pháp nội suy)
  • technique technique of interpolation
    (kỹ thuật nội suy)
  • process process of interpolation
    (quá trình nội suy)

Idioms

  • linear interpolation

    Nội suy tuyến tính: Một phương pháp ước tính giá trị giữa hai điểm dữ liệu bằng cách vẽ một đường thẳng nối chúng.

    "We used linear interpolation to estimate the population for the year 2020 based on data from 2010 and 2030."

    (Chúng tôi đã sử dụng nội suy tuyến tính để ước tính dân số năm 2020 dựa trên dữ liệu từ năm 2010 và 2030.)

  • cubic spline interpolation

    Nội suy spline bậc ba: Một kỹ thuật nội suy tiên tiến hơn, tạo ra một đường cong mượt mà thông qua các điểm dữ liệu bằng cách sử dụng các đa thức bậc ba.

    "Cubic spline interpolation is often preferred in computer graphics for generating smooth curves and surfaces."

    (Nội suy spline bậc ba thường được ưu tiên trong đồ họa máy tính để tạo ra các đường cong và bề mặt mượt mà.)

  • data interpolation

    Nội suy dữ liệu: Quá trình ước tính các giá trị bị thiếu hoặc chưa biết trong một tập dữ liệu dựa trên các giá trị đã có.

    "Data interpolation was necessary to fill in the gaps in our sensor readings caused by temporary network outages."

    (Nội suy dữ liệu là cần thiết để điền vào các khoảng trống trong số liệu cảm biến của chúng tôi do sự cố mạng tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpolation

Noun
Lật mặt

Sự nội suy; sự chèn một giá trị hoặc thuật ngữ trung gian vào một chuỗi bằng cách ước tính hoặc tính toán nó từ các giá trị đã biết xung quanh.

"Linear interpolation was used to estimate the missing data points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst interpolated the missing data points to create a complete graph.
Nhà phân tích đã nội suy các điểm dữ liệu bị thiếu để tạo ra một đồ thị hoàn chỉnh.
Phủ định
The software doesn't interpolate values correctly when the input data is inconsistent.
Phần mềm không nội suy các giá trị một cách chính xác khi dữ liệu đầu vào không nhất quán.
Nghi vấn
Did the algorithm interpolate the intermediate frames to improve the video's smoothness?
Thuật toán đã nội suy các khung hình trung gian để cải thiện độ mượt của video phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software smoothly interpolates missing data points to create a seamless curve.
Phần mềm nội suy trơn tru các điểm dữ liệu bị thiếu để tạo ra một đường cong liền mạch.
Phủ định
Not only did the algorithm interpolate the values incorrectly, but it also corrupted the entire dataset.
Không chỉ thuật toán nội suy các giá trị không chính xác, mà nó còn làm hỏng toàn bộ tập dữ liệu.
Nghi vấn
Should you interpolate between these two points, what value would you expect?
Nếu bạn nội suy giữa hai điểm này, bạn sẽ mong đợi giá trị nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpolation".

Ứng dụng trong Đồ họa máy tính và Phim ảnh

Trong ngành công nghiệp đồ họa máy tính và hoạt hình, 'interpolation' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khi bạn xem một nhân vật di chuyển mượt mà trên màn hình, từ khung hình này sang khung hình khác, các nhà làm phim hoạt hình thường chỉ định các 'keyframes' (khung hình chính). Quá trình nội suy sẽ tự động tạo ra các khung hình trung gian (in-between frames) để lấp đầy khoảng trống, tạo ra ảo ảnh về sự chuyển động liên tục và mượt mà, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho các họa sĩ.

Vai trò trong Khoa học Dữ liệu và AI

Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu, 'interpolation' là một công cụ thiết yếu để xử lý dữ liệu bị thiếu (missing data) hoặc không đầy đủ. Khi các cảm biến ngừng hoạt động, có lỗi trong quá trình thu thập, hoặc đơn giản là dữ liệu không được ghi lại liên tục, nội suy giúp các nhà khoa học dữ liệu ước tính các giá trị bị thiếu này dựa trên các điểm dữ liệu có sẵn. Điều này cho phép tạo ra các mô hình liên tục và chính xác hơn cho việc phân tích, dự đoán và xây dựng các hệ thống trí tuệ nhân tạo.