interpolation
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Interpolation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự nội suy; sự chèn một giá trị hoặc thuật ngữ trung gian vào một chuỗi bằng cách ước tính hoặc tính toán nó từ các giá trị đã biết xung quanh.
Definition (English Meaning)
The insertion of an intermediate value or term into a series by estimating or calculating it from surrounding known values.
Ví dụ Thực tế với 'Interpolation'
-
"Linear interpolation was used to estimate the missing data points."
"Nội suy tuyến tính đã được sử dụng để ước tính các điểm dữ liệu bị thiếu."
-
"The software uses interpolation to create a smooth image from a low-resolution original."
"Phần mềm sử dụng nội suy để tạo ra một hình ảnh mượt mà từ bản gốc có độ phân giải thấp."
-
"Interpolation can be applied to time series data to fill in missing values."
"Nội suy có thể được áp dụng cho dữ liệu chuỗi thời gian để điền vào các giá trị bị thiếu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Interpolation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: interpolation
- Verb: interpolate
- Adjective: interpolative
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Interpolation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong toán học và khoa học máy tính, nội suy là một phương pháp ước tính các điểm dữ liệu mới trong phạm vi một tập hợp rời rạc các điểm dữ liệu đã biết. Nó thường được sử dụng để ước tính giá trị của một hàm tại một điểm giữa các điểm dữ liệu đã biết. Không nên nhầm lẫn với extrapolation (ngoại suy), là ước tính các giá trị nằm ngoài phạm vi dữ liệu đã biết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
between: sử dụng để chỉ sự nội suy giữa hai điểm dữ liệu cụ thể. Ví dụ: interpolation between two data points. from: chỉ ra dữ liệu được sử dụng để nội suy. Ví dụ: interpolation from a dataset. using: chỉ phương pháp được sử dụng cho nội suy. Ví dụ: interpolation using a linear model.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Interpolation'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The analyst interpolated the missing data points to create a complete graph.
|
Nhà phân tích đã nội suy các điểm dữ liệu bị thiếu để tạo ra một đồ thị hoàn chỉnh. |
| Phủ định |
The software doesn't interpolate values correctly when the input data is inconsistent.
|
Phần mềm không nội suy các giá trị một cách chính xác khi dữ liệu đầu vào không nhất quán. |
| Nghi vấn |
Did the algorithm interpolate the intermediate frames to improve the video's smoothness?
|
Thuật toán đã nội suy các khung hình trung gian để cải thiện độ mượt của video phải không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The software smoothly interpolates missing data points to create a seamless curve.
|
Phần mềm nội suy trơn tru các điểm dữ liệu bị thiếu để tạo ra một đường cong liền mạch. |
| Phủ định |
Not only did the algorithm interpolate the values incorrectly, but it also corrupted the entire dataset.
|
Không chỉ thuật toán nội suy các giá trị không chính xác, mà nó còn làm hỏng toàn bộ tập dữ liệu. |
| Nghi vấn |
Should you interpolate between these two points, what value would you expect?
|
Nếu bạn nội suy giữa hai điểm này, bạn sẽ mong đợi giá trị nào? |