parmigiano-reggiano
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parmigiano-reggiano'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại phô mai cứng, dạng hạt có nguồn gốc từ Ý, được làm từ sữa bò và ủ ít nhất 12 tháng.
Definition (English Meaning)
A hard, granular cheese of Italian origin, made from cow's milk and aged for at least 12 months.
Ví dụ Thực tế với 'Parmigiano-reggiano'
-
"He sprinkled Parmigiano-Reggiano over his pasta."
"Anh ấy rắc phô mai Parmigiano-Reggiano lên mì ống của mình."
-
"Parmigiano-Reggiano is known for its complex, nutty flavor."
"Phô mai Parmigiano-Reggiano nổi tiếng với hương vị phức tạp, béo ngậy như hạt."
-
"Aged Parmigiano-Reggiano is often enjoyed as a table cheese."
"Phô mai Parmigiano-Reggiano ủ lâu thường được thưởng thức như một loại phô mai bàn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Parmigiano-reggiano'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: parmigiano-reggiano
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Parmigiano-reggiano'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Parmigiano-Reggiano là một loại phô mai đặc biệt, được bảo vệ bởi luật pháp Ý. Chỉ phô mai được sản xuất theo các quy trình nghiêm ngặt tại khu vực Parma, Reggio Emilia, Modena, Bologna (phía tây sông Reno), và Mantua (phía nam sông Po) mới được phép gọi là Parmigiano-Reggiano. Nó thường được bào hoặc nghiền để rắc lên mì ống, salad, hoặc dùng như một món ăn nhẹ. Không nên nhầm lẫn với Parmesan, một loại phô mai bắt chước có chất lượng thấp hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Với 'with': Dùng để chỉ nguyên liệu hoặc thành phần đi kèm. Ví dụ: 'Pasta with Parmigiano-Reggiano'. Với 'on': Dùng để chỉ việc đặt lên trên. Ví dụ: 'Grated Parmigiano-Reggiano on the salad'. Với 'in': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ phô mai được dùng trong một món ăn. Ví dụ: 'Parmigiano-Reggiano in the risotto'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Parmigiano-reggiano'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the parmigiano-reggiano was so fragrant, I added it generously to the pasta dish.
|
Bởi vì phô mai parmigiano-reggiano rất thơm, tôi đã thêm nó một cách hào phóng vào món mì pasta. |
| Phủ định |
Although I love cheese, I didn't buy any parmigiano-reggiano since it was too expensive.
|
Mặc dù tôi thích phô mai, tôi đã không mua bất kỳ loại parmigiano-reggiano nào vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn |
If you're making carbonara, will you use real parmigiano-reggiano, or another type of cheese?
|
Nếu bạn làm carbonara, bạn sẽ sử dụng parmigiano-reggiano thật, hay một loại phô mai khác? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
For the cheese platter, we need brie, cheddar, and parmigiano-reggiano.
|
Đối với đĩa phô mai, chúng ta cần brie, cheddar và parmigiano-reggiano. |
| Phủ định |
Because it's so expensive, the restaurant doesn't offer parmigiano-reggiano, which is a shame.
|
Vì nó quá đắt, nhà hàng không phục vụ parmigiano-reggiano, điều này thật đáng tiếc. |
| Nghi vấn |
Chef, is the parmigiano-reggiano, which we ordered last week, still fresh?
|
Đầu bếp, phô mai parmigiano-reggiano mà chúng ta đã đặt tuần trước còn tươi không? |