(Top Banner Ad)
granular
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

granular

UK: /ˈɡrænjʊlə(r)/ • US: /ˈɡrænjələr/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết dạng hạt cụ thể đến từng chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or consisting of granules or grains; characterized by fine distinctions or detail.

Vietnamese Meaning

Có dạng hạt hoặc bao gồm các hạt; được đặc trưng bởi sự phân biệt hoặc chi tiết nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was analyzed at a granular level to identify specific trends."

    "Dữ liệu được phân tích ở mức độ chi tiết để xác định các xu hướng cụ thể."

  • "We need to analyze the problem at a more granular level."

    "Chúng ta cần phân tích vấn đề ở mức độ chi tiết hơn."

  • "The software allows for granular control over user permissions."

    "Phần mềm cho phép kiểm soát chi tiết các quyền của người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun granule hạt nhỏ, hạt li ti, hạt vi mô
Noun granularity tính chất hạt, mức độ chi tiết, độ phân mảnh
Verb granulate làm thành hạt, nghiền thành hạt, tạo hạt
Noun granulation sự tạo hạt, quá trình hạt hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
granum
Latin
granulum
English
granule
English
granular

Nguồn gốc từ 'hạt nhỏ'

Từ 'granular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'granum' có nghĩa là 'hạt'. Sau đó, nó phát triển thành 'granulum', là dạng rút gọn mang nghĩa 'hạt nhỏ'. Trong tiếng Anh, danh từ 'granule' (hạt nhỏ) xuất hiện vào cuối thế kỷ 17. Từ 'granular' (có tính chất hạt, chi tiết) ra đời vào đầu thế kỷ 18, được hình thành từ 'granule' và hậu tố '-ar', dùng để mô tả những thứ được cấu tạo từ các hạt nhỏ hoặc có đặc tính rất chi tiết, cụ thể như những hạt.

Usage Note

Từ 'granular' thường được dùng để mô tả các chất liệu, thông tin hoặc quy trình được chia thành các phần nhỏ, chi tiết và có thể quản lý được. Nó nhấn mạnh tính chi tiết và khả năng phân tích sâu sắc. So với 'detailed', 'granular' tập trung hơn vào việc chia nhỏ thành các phần nhỏ, trong khi 'detailed' chỉ đơn giản là có nhiều chi tiết.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'granular in nature' (có bản chất dạng hạt), 'at a granular level' (ở mức độ chi tiết). 'In' thường dùng để mô tả bản chất hoặc thành phần, 'at' để chỉ mức độ chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (granular as adjective)
  • data granular data
    (dữ liệu chi tiết, dữ liệu thô)
  • detail granular detail
    (chi tiết nhỏ, tiểu tiết)
  • control granular control
    (kiểm soát chi tiết, kiểm soát từng phần nhỏ)
  • level granular level
    (cấp độ chi tiết, cấp độ cụ thể)
  • analysis granular analysis
    (phân tích chi tiết, phân tích tỉ mỉ)
Verb + granular phrase
  • provide provide granular insights
    (cung cấp thông tin chi tiết sâu sắc)
  • achieve achieve granular understanding
    (đạt được sự hiểu biết chi tiết)
  • examine at a examine at a granular level
    (kiểm tra ở cấp độ chi tiết nhất)

Idioms

  • go into granular detail

    đi sâu vào từng chi tiết nhỏ, phân tích rất tỉ mỉ

    "The consultant went into granular detail about the project budget, explaining every single cost."

    (Người tư vấn đã đi sâu vào từng chi tiết nhỏ về ngân sách dự án, giải thích từng khoản chi phí.)

  • at a granular level

    ở cấp độ chi tiết, ở mức độ cụ thể nhất

    "We need to analyze customer feedback at a granular level to identify specific pain points."

    (Chúng ta cần phân tích phản hồi của khách hàng ở cấp độ chi tiết nhất để xác định các vấn đề cụ thể.)

  • granular information/data

    thông tin/dữ liệu chi tiết, cụ thể

    "Collecting granular information helps us make more informed strategic decisions."

    (Thu thập thông tin chi tiết giúp chúng tôi đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granular

adjective
Lật mặt

Có dạng hạt hoặc bao gồm các hạt; được đặc trưng bởi sự phân biệt hoặc chi tiết nhỏ.

"The data was analyzed at a granular level to identify specific trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil is granular, the plants will absorb water more efficiently.
Nếu đất tơi xốp, cây trồng sẽ hấp thụ nước hiệu quả hơn.
Phủ định
If the sugar is not granular, the recipe won't turn out correctly.
Nếu đường không ở dạng hạt, công thức sẽ không thành công.
Nghi vấn
Will the mixture solidify if the chemical composition is granular?
Hỗn hợp có đông đặc lại không nếu thành phần hóa học ở dạng hạt?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the analysis had been more granular, we would have identified the problem sooner.
Nếu phân tích chi tiết hơn, chúng ta đã có thể xác định vấn đề sớm hơn.
Phủ định
If the data hadn't been granular enough, we wouldn't have been able to draw such specific conclusions.
Nếu dữ liệu không đủ chi tiết, chúng tôi đã không thể đưa ra những kết luận cụ thể như vậy.
Nghi vấn
Would we have understood the market trends better if the reporting had been granularly presented?
Chúng ta có hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường nếu báo cáo được trình bày một cách chi tiết hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data analysis team has presented a granular report on customer behavior.
Đội phân tích dữ liệu đã trình bày một báo cáo chi tiết về hành vi khách hàng.
Phủ định
The company hasn't provided granular details about the product's manufacturing process.
Công ty đã không cung cấp các chi tiết cụ thể về quy trình sản xuất của sản phẩm.
Nghi vấn
Has the software been granularly configured to meet the specific needs of each department?
Phần mềm đã được cấu hình chi tiết để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng phòng ban chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil's granular texture allows for better water drainage.
Kết cấu dạng hạt của đất giúp thoát nước tốt hơn.
Phủ định
The sugar's granular consistency isn't noticeable in the final product.
Độ đặc dạng hạt của đường không đáng chú ý trong sản phẩm cuối cùng.
Nghi vấn
Is the sand's granular size suitable for this type of construction?
Kích thước hạt của cát có phù hợp với loại công trình này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granular".

Tầm quan trọng của dữ liệu chi tiết trong kỷ nguyên số

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, 'dữ liệu granular' (granular data) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó đề cập đến dữ liệu ở mức độ chi tiết nhất, chưa được tổng hợp hay tổng quát hóa. Việc phân tích dữ liệu ở cấp độ này cho phép các tổ chức hiểu sâu sắc về hành vi khách hàng, hiệu suất sản phẩm và xu hướng thị trường, từ đó đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả hơn, là nền tảng của các chiến lược phân tích hiện đại.

Biểu tượng của sự tỉ mỉ và chính xác

Khái niệm 'granular' thường gắn liền với sự tỉ mỉ, cẩn thận và độ chính xác cao trong phân tích hoặc kiểm soát. Khi một vấn đề được xem xét ở 'cấp độ granular' (granular level), điều đó có nghĩa là mọi khía cạnh nhỏ nhất đều được kiểm tra kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào. Điều này đặc biệt có giá trị trong các lĩnh vực yêu cầu sự hoàn hảo, tính minh bạch và tránh sai sót, từ khoa học đến tài chính.