parodist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who creates parodies.
Vietnamese Meaning
Một người tạo ra các bản nhại (parody).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a skilled parodist, capable of imitating any writer's style."
"Anh ấy là một người viết nhại tài ba, có khả năng bắt chước phong cách của bất kỳ nhà văn nào."
-
"The show featured a talented parodist who impersonated various celebrities."
"Chương trình có sự góp mặt của một nghệ sĩ nhại tài năng, người đóng giả nhiều người nổi tiếng."
-
"Many consider Weird Al Yankovic to be one of the greatest music parodists of all time."
"Nhiều người coi Weird Al Yankovic là một trong những người viết nhạc nhại vĩ đại nhất mọi thời đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'parodist' chỉ người chuyên tạo ra các tác phẩm nhại, có thể là nhại văn học, âm nhạc, phim ảnh, hoặc bất kỳ loại hình nghệ thuật nào khác. Khác với 'imitator' (người bắt chước) chỉ đơn thuần sao chép, 'parodist' thêm yếu tố hài hước, châm biếm, hoặc phê phán vào bản nhại của mình. Đôi khi, mục đích của 'parodist' không phải là chế giễu mà là tôn vinh tác phẩm gốc bằng cách phóng đại các đặc điểm nổi bật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled parodist (một người nhại tài năng)
-
brilliant a brilliant parodist (một người nhại xuất sắc)
-
satirical a satirical parodist (một người nhại châm biếm)
-
masterful a masterful parodist (một người nhại bậc thầy)
-
mocks The parodist mocks current events. (Người nhại chế giễu các sự kiện thời sự.)
-
imitates A good parodist imitates voices perfectly. (Một người nhại giỏi bắt chước giọng nói một cách hoàn hảo.)
-
lampoons The parodist lampoons political figures. (Người nhại châm biếm các nhân vật chính trị.)
-
become He hopes to become a famous parodist. (Anh ấy hy vọng trở thành một người nhại nổi tiếng.)
-
respect Audiences often respect a sharp parodist. (Khán giả thường kính trọng một người nhại sắc sảo.)
Idioms
-
a master parodist
một nghệ sĩ nhại bậc thầy
"He's known as a master parodist, able to mimic anyone."
(Anh ấy được biết đến là một nghệ sĩ nhại bậc thầy, có khả năng bắt chước bất cứ ai.)
-
a keen parodist's eye
cái nhìn tinh tường của một người nhại
"With a keen parodist's eye, she noticed every subtle mannerism."
(Với cái nhìn tinh tường của một người nhại, cô ấy nhận ra mọi cử chỉ nhỏ nhặt.)
-
the art of the parodist
nghệ thuật của người nhại
"The show explored the art of the parodist and its impact on culture."
(Chương trình khám phá nghệ thuật của người nhại và tác động của nó đến văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parodist
nounMột người tạo ra các bản nhại (parody).
"He is a skilled parodist, capable of imitating any writer's style."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parodist".
