(Top Banner Ad)
paronychia
C1
danh từ C1 Y học

paronychia

UK: /ˌpærəˈnɪkiə/ • US: /ˌpærəˈnɪkiə/

Nghĩa tiếng Việt

viêm quanh móng bệnh viêm mé móng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection of the tissues around the fingernails or toenails, resulting in redness, swelling, and pain.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm trùng các mô xung quanh móng tay hoặc móng chân, dẫn đến đỏ, sưng và đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She developed paronychia after getting a manicure."

    "Cô ấy bị bệnh viêm quanh móng sau khi làm móng."

  • "Acute paronychia is often caused by a bacterial infection."

    "Viêm quanh móng cấp tính thường do nhiễm trùng vi khuẩn."

  • "Chronic paronychia can be difficult to treat and may require long-term antifungal medication."

    "Viêm quanh móng mãn tính có thể khó điều trị và có thể cần dùng thuốc kháng nấm lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paronychia Viêm quanh móng (tình trạng nhiễm trùng da, thường do vi khuẩn hoặc nấm, xảy ra ở nếp gấp móng tay hoặc móng chân).
Adjective paronychial Thuộc hoặc liên quan đến viêm quanh móng.

Synonyms

whitlow (bệnh chín mé (một dạng viêm quanh móng, thường do herpes simplex virus))

Related Words

onychomycosis (nấm móng)cellulitis (viêm mô tế bào)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παρωνυχία (parōnykhía)
Medical Latin
paronychia
English
paronychia

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'paronychia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai yếu tố: 'para-' có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'xung quanh', và 'onyx' có nghĩa là 'móng tay' hoặc 'móng chân'. Ghép lại, nó mô tả chính xác tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở vùng da xung quanh móng, phản ánh sự hiểu biết về vị trí của bệnh lý ngay từ thời xa xưa.

Usage Note

Paronychia thường được gây ra bởi vi khuẩn hoặc nấm. Nó có thể là cấp tính (xuất hiện đột ngột và kéo dài trong thời gian ngắn) hoặc mãn tính (kéo dài trong thời gian dài). Sự khác biệt quan trọng với các bệnh nhiễm trùng da khác là vị trí cụ thể xung quanh móng.

Prepositions

with from

Với 'with': mô tả triệu chứng đi kèm (paronychia with pus). Với 'from': chỉ nguyên nhân gây bệnh (paronychia from a fungal infection).

Collocations (Từ đi kèm)

Loại và tính chất
  • acute acute paronychia
    (viêm quanh móng cấp tính)
  • chronic chronic paronychia
    (viêm quanh móng mãn tính)
  • bacterial bacterial paronychia
    (viêm quanh móng do vi khuẩn)
  • fungal fungal paronychia
    (viêm quanh móng do nấm)
Hành động và Tình trạng
  • treat treat paronychia
    (điều trị viêm quanh móng)
  • diagnose diagnose paronychia
    (chẩn đoán viêm quanh móng)
  • prevent prevent paronychia
    (ngăn ngừa viêm quanh móng)
  • develop develop paronychia
    (bị viêm quanh móng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paronychia

danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhiễm trùng các mô xung quanh móng tay hoặc móng chân, dẫn đến đỏ, sưng và đau.

"She developed paronychia after getting a manicure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paronychia".

Tự điều trị tại nhà và rủi ro

Vì viêm quanh móng là một tình trạng khá phổ biến, nhiều người thường cố gắng tự điều trị tại nhà bằng các phương pháp dân gian hoặc mẹo vặt. Tuy nhiên, việc tự điều trị không đúng cách có thể làm tình trạng bệnh nặng hơn, dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng hơn hoặc áp xe cần can thiệp y tế.

Đối tượng dễ mắc bệnh

Viêm quanh móng đặc biệt phổ biến ở những người có đôi tay thường xuyên tiếp xúc với nước, hóa chất hoặc chịu các chấn thương nhỏ lặp đi lặp lại ở vùng móng. Các nghề nghiệp như thợ làm tóc, nhân viên pha chế, đầu bếp, y tá hoặc những người có thói quen cắn móng tay thường có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.