paronychia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An infection of the tissues around the fingernails or toenails, resulting in redness, swelling, and pain.
Vietnamese Meaning
Một bệnh nhiễm trùng các mô xung quanh móng tay hoặc móng chân, dẫn đến đỏ, sưng và đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She developed paronychia after getting a manicure."
"Cô ấy bị bệnh viêm quanh móng sau khi làm móng."
-
"Acute paronychia is often caused by a bacterial infection."
"Viêm quanh móng cấp tính thường do nhiễm trùng vi khuẩn."
-
"Chronic paronychia can be difficult to treat and may require long-term antifungal medication."
"Viêm quanh móng mãn tính có thể khó điều trị và có thể cần dùng thuốc kháng nấm lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paronychia | Viêm quanh móng (tình trạng nhiễm trùng da, thường do vi khuẩn hoặc nấm, xảy ra ở nếp gấp móng tay hoặc móng chân). |
| Adjective | paronychial | Thuộc hoặc liên quan đến viêm quanh móng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paronychia thường được gây ra bởi vi khuẩn hoặc nấm. Nó có thể là cấp tính (xuất hiện đột ngột và kéo dài trong thời gian ngắn) hoặc mãn tính (kéo dài trong thời gian dài). Sự khác biệt quan trọng với các bệnh nhiễm trùng da khác là vị trí cụ thể xung quanh móng.
Prepositions
Với 'with': mô tả triệu chứng đi kèm (paronychia with pus). Với 'from': chỉ nguyên nhân gây bệnh (paronychia from a fungal infection).
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute paronychia (viêm quanh móng cấp tính)
-
chronic chronic paronychia (viêm quanh móng mãn tính)
-
bacterial bacterial paronychia (viêm quanh móng do vi khuẩn)
-
fungal fungal paronychia (viêm quanh móng do nấm)
-
treat treat paronychia (điều trị viêm quanh móng)
-
diagnose diagnose paronychia (chẩn đoán viêm quanh móng)
-
prevent prevent paronychia (ngăn ngừa viêm quanh móng)
-
develop develop paronychia (bị viêm quanh móng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paronychia
danh từMột bệnh nhiễm trùng các mô xung quanh móng tay hoặc móng chân, dẫn đến đỏ, sưng và đau.
"She developed paronychia after getting a manicure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paronychia".
