(Top Banner Ad)
parry
C1
verb C1 Kiếm thuật, Chiến thuật, Ngôn ngữ học

parry

UK: /ˈpæri/ • US: /ˈperi/

Nghĩa tiếng Việt

đỡ đòn gạt đòn tránh né (câu hỏi) đáp trả khéo léo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ward off (a weapon or attack) with a countermove.

Vietnamese Meaning

Đỡ, gạt (vũ khí hoặc đòn tấn công) bằng một động tác phản công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fencer skillfully parried his opponent's thrust."

    "Người đấu kiếm khéo léo đỡ cú đâm của đối thủ."

  • "She parried the insult with a sharp retort."

    "Cô ấy đáp trả lời xúc phạm bằng một lời đối đáp sắc sảo."

  • "The politician parried questions about the scandal."

    "Chính trị gia né tránh các câu hỏi về vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb parry Đỡ, tránh (một đòn đánh, câu hỏi); đẩy lùi
Noun parry Hành động đỡ, né tránh (một đòn đánh hoặc câu hỏi)
Noun parrier Người đỡ đòn, người né tránh
Adjective unparried Không được đỡ, không được né tránh
Noun parrying Sự đỡ đòn, sự né tránh (danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiếm thuật, Chiến thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pere-
Latin
parare
Old French
parer
Middle French
parer
English
parry

Nguồn gốc của 'parry'

Từ 'parry' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parer', mang ý nghĩa 'ngăn chặn' hoặc 'tránh né'. Gốc xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'parare' nghĩa là 'chuẩn bị' hoặc 'cung cấp'. Vì vậy, khi bạn 'parry' một đòn tấn công, bạn đang 'chuẩn bị' hành động để 'ngăn chặn' nó. Điều này thể hiện sự nhanh nhẹn và khéo léo trong hành động phòng thủ hoặc đối đáp.

Usage Note

Động từ 'parry' thường được dùng trong ngữ cảnh của đấu kiếm, các môn võ thuật hoặc khi nói về việc tránh né một lời chỉ trích, câu hỏi khó. Nó mang ý nghĩa chủ động ngăn chặn một điều gì đó tiêu cực xảy ra. Khác với 'avoid' chỉ đơn thuần là tránh, 'parry' bao hàm hành động chống trả, đáp trả để vô hiệu hóa.

Prepositions

with from

'parry with' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để đỡ đòn. Ví dụ: 'He parried the blow with his sword.' ('parry from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ thứ được đỡ khỏi. Ví dụ: 'He parried the attack from the left.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parry
  • skillfully skillfully parry
    (khéo léo đỡ/né)
  • quickly quickly parry
    (nhanh chóng đỡ/né)
  • expertly expertly parry
    (thành thạo đỡ/né)
Parry + Noun
  • a blow parry a blow
    (đỡ một đòn đánh)
  • a thrust parry a thrust
    (đỡ một cú đâm)
  • an attack parry an attack
    (đỡ một cuộc tấn công)
  • a question parry a question
    (né tránh một câu hỏi)
  • an insult parry an insult
    (gạt bỏ một lời lăng mạ)
Adjective + parry (Noun)
  • a quick a quick parry
    (một pha đỡ/né nhanh gọn)
  • a skillful a skillful parry
    (một pha đỡ/né khéo léo)

Idioms

  • parry and thrust

    Đấu khẩu, tranh luận (như trong đấu kiếm, vừa đỡ vừa đâm)

    "Their debate became a rapid parry and thrust of arguments."

    (Cuộc tranh luận của họ trở thành một màn đấu khẩu nhanh chóng với những lập luận liên tục.)

  • parry a verbal attack

    Né tránh/gạt bỏ một lời công kích bằng lời nói

    "She managed to parry his verbal attack with a clever retort."

    (Cô ấy đã cố gắng né tránh lời công kích của anh ta bằng một lời đáp trả thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parry

verb
Lật mặt

Đỡ, gạt (vũ khí hoặc đòn tấn công) bằng một động tác phản công.

"The fencer skillfully parried his opponent's thrust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight, who could parry any blow, was undefeated.
Hiệp sĩ, người có thể đỡ bất kỳ đòn đánh nào, đã bất bại.
Phủ định
The fencer, whose parry was weak, lost the match.
Người đấu kiếm, người mà sự đỡ đòn yếu, đã thua trận đấu.
Nghi vấn
Is there a technique which allows you to parry his attacks?
Có kỹ thuật nào cho phép bạn đỡ các đòn tấn công của anh ta không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight expertly parries the blow from his opponent's sword.
Hiệp sĩ khéo léo đỡ đòn đánh từ thanh kiếm của đối thủ.
Phủ định
She doesn't parry the question; she answers it directly.
Cô ấy không né tránh câu hỏi; cô ấy trả lời trực tiếp.
Nghi vấn
Does he parry every attack, or does he sometimes get hit?
Anh ta có đỡ được mọi đòn tấn công không, hay đôi khi anh ta bị đánh trúng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight skillfully parried the blow from his opponent's sword.
Hiệp sĩ khéo léo đỡ đòn đánh từ thanh kiếm của đối thủ.
Phủ định
Why didn't the fencer parry the attack, resulting in a point for the other team?
Tại sao vận động viên đấu kiếm không đỡ được đòn tấn công, dẫn đến một điểm cho đội kia?
Nghi vấn
How did she parry such a strong and unexpected attack?
Cô ấy đã đỡ một đòn tấn công mạnh mẽ và bất ngờ như vậy bằng cách nào?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight was parrying the blow with his shield.
Hiệp sĩ đang đỡ đòn tấn công bằng chiếc khiên của mình.
Phủ định
She wasn't parrying the questions about her past.
Cô ấy đã không né tránh những câu hỏi về quá khứ của mình.
Nghi vấn
Were they parrying the verbal attacks during the debate?
Họ có đang chống đỡ những cuộc tấn công bằng lời nói trong cuộc tranh luận không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old fencer used to parry every attack with ease.
Kiếm sĩ già từng đỡ mọi đòn tấn công một cách dễ dàng.
Phủ định
He didn't use to parry with his left hand; he always preferred his right.
Anh ấy đã không từng đỡ bằng tay trái; anh ấy luôn thích tay phải hơn.
Nghi vấn
Did she use to parry aggressively, or was she always more defensive?
Cô ấy đã từng đỡ một cách hung hăng, hay cô ấy luôn phòng thủ nhiều hơn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could parry his attacks with more skill.
Tôi ước tôi có thể đỡ đòn tấn công của anh ta với kỹ năng cao hơn.
Phủ định
If only he wouldn't parry every attempt I make to score a point.
Giá mà anh ta không đỡ mọi nỗ lực ghi điểm của tôi.
Nghi vấn
If only he would parry more defensively!
Giá mà anh ấy đỡ đòn phòng thủ hơn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parry".

Trong Đấu Kiếm và Võ Thuật

'Parry' là một thuật ngữ cơ bản trong đấu kiếm và võ thuật, mô tả hành động chặn hoặc làm chệch hướng một đòn tấn công của đối thủ bằng vũ khí hoặc tay không. Nó đòi hỏi sự nhanh nhẹn, phản xạ và kỹ thuật chính xác để bảo vệ bản thân và tạo cơ hội phản công. Việc thành thạo kỹ năng 'parry' là rất quan trọng đối với bất kỳ kiếm sĩ hay võ sĩ nào.

Trong Ngôn Ngữ Hằng Ngày

Ngoài ngữ cảnh chiến đấu, 'parry' còn được dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ hành động né tránh, gạt bỏ một câu hỏi khó, một lời chỉ trích hoặc một lời lăng mạ. Nó ám chỉ một phản ứng thông minh, khéo léo để tránh đối đầu trực diện hoặc làm chệch hướng cuộc trò chuyện sang hướng khác.