(Top Banner Ad)
riposte
C1
danh từ C1 Đấu kiếm, Tranh luận, Giao tiếp

riposte

UK: /rɪˈpɒst/ • US: /rɪˈpoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

lời đáp trả sắc sảo lời phản bác thông minh sự đáp trả nhanh trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quick, clever reply to an insult or criticism.

Vietnamese Meaning

Một sự đáp trả nhanh chóng, thông minh đối với một lời xúc phạm hoặc chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her riposte to his sexist remark silenced him immediately."

    "Sự đáp trả sắc sảo của cô ấy đối với lời nhận xét phân biệt giới tính của anh ta đã khiến anh ta im bặt ngay lập tức."

  • "The comedian's riposte was so quick and witty that the audience roared with laughter."

    "Sự đáp trả của diễn viên hài nhanh chóng và dí dỏm đến nỗi khán giả cười ồ lên."

  • "He was known for his sharp ripostes in political debates."

    "Anh ta nổi tiếng với những lời đáp trả sắc bén trong các cuộc tranh luận chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun riposte Sự đáp trả nhanh chóng, thông minh (thường là bằng lời)
Verb riposte Đáp trả nhanh chóng, thông minh (thường là bằng lời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đấu kiếm, Tranh luận, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risposta
French
riposte
English
riposte

Nguồn gốc từ 'riposte'

Từ 'riposte' bắt nguồn từ tiếng Ý 'risposta', có nghĩa là 'câu trả lời'. Nó du nhập vào tiếng Pháp và sau đó là tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong môn đấu kiếm để chỉ một đòn phản công nhanh chóng. Hãy tưởng tượng một trận đấu kiếm, nơi mỗi động tác đều cần sự nhanh nhẹn và thông minh; 'riposte' chính là sự phản ứng tức thì đó.

Usage Note

Riposte thường được dùng để chỉ một phản ứng sắc bén và dí dỏm, nhằm mục đích làm mất mặt hoặc vô hiệu hóa đối phương. Nó mang tính chất phòng thủ nhưng lại phản công một cách hiệu quả. Khác với 'reply' (đáp lại) đơn thuần, 'riposte' hàm ý sự khéo léo và thông minh trong cách phản hồi.

Prepositions

to

Đi với 'to' để chỉ đối tượng hoặc sự việc mà riposte hướng đến (ví dụ: a riposte to his criticism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + riposte
  • quick riposte
    (câu trả lời nhanh nhạy)
  • sharp riposte
    (câu trả lời sắc sảo)
  • witty riposte
    (câu trả lời dí dỏm)
Verb + riposte
  • deliver a riposte
    (đưa ra một câu trả lời nhanh nhạy)
  • fire off a riposte
    (tung ra một câu trả lời nhanh nhạy)
  • offer a riposte
    (đưa ra một câu trả lời nhanh nhạy)

Idioms

  • to have a ready riposte

    có sẵn câu trả lời ứng phó, luôn có lời đáp trả

    "He always has a ready riposte for any criticism."

    (Anh ấy luôn có sẵn câu trả lời ứng phó cho mọi lời chỉ trích.)

  • quick on the riposte

    nhanh nhẹn trong việc đáp trả

    "She's quick on the riposte, so be careful what you say to her."

    (Cô ấy rất nhanh nhẹn trong việc đáp trả, vì vậy hãy cẩn thận những gì bạn nói với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riposte

danh từ
Lật mặt

Một sự đáp trả nhanh chóng, thông minh đối với một lời xúc phạm hoặc chỉ trích.

"Her riposte to his sexist remark silenced him immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he saw an opening in his opponent's defense, he would riposte with a swift attack.
Nếu anh ấy thấy sơ hở trong phòng thủ của đối thủ, anh ấy sẽ đáp trả bằng một đòn tấn công nhanh chóng.
Phủ định
If she hadn't anticipated his attack, she wouldn't riposte so effectively.
Nếu cô ấy không dự đoán được đòn tấn công của anh ấy, cô ấy đã không thể đáp trả hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would he riposte with a clever maneuver if his opponent attacked?
Liệu anh ấy có đáp trả bằng một động tác khéo léo nếu đối thủ tấn công không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ripostes with a clever remark, catching his opponent off guard.
Anh ta đáp trả bằng một lời nhận xét thông minh, khiến đối thủ mất cảnh giác.
Phủ định
They do not riposte immediately, preferring to observe their opponent's strategy first.
Họ không đáp trả ngay lập tức, mà thích quan sát chiến lược của đối thủ trước.
Nghi vấn
Does she riposte quickly, or does she take her time to plan her next move?
Cô ấy đáp trả nhanh chóng hay cô ấy dành thời gian lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ripostes quickly to any criticism.
Anh ấy phản công nhanh chóng trước mọi lời chỉ trích.
Phủ định
She does not riposte to personal insults.
Cô ấy không đáp trả những lời lăng mạ cá nhân.
Nghi vấn
Do they practice their riposte in every fencing session?
Họ có luyện tập phản công trong mỗi buổi đấu kiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riposte".

Đấu kiếm và 'riposte'

Trong đấu kiếm, 'riposte' không chỉ là một đòn phản công; nó thể hiện sự nhanh nhẹn về trí tuệ và thể chất. Nó đòi hỏi người đấu sĩ phải đọc được ý định của đối thủ và phản ứng ngay lập tức với một đòn tấn công hiệu quả. Tư duy chiến lược và khả năng ứng biến là chìa khóa để thực hiện một 'riposte' thành công.