(Top Banner Ad)
parse tree
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

parse tree

UK: /pɑːz triː/ • US: /pɑːrs triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây cú pháp cây phân tích cú pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree that represents the syntactic structure of a string according to some formal grammar.

Vietnamese Meaning

Một cây biểu diễn cấu trúc cú pháp của một chuỗi theo một ngữ pháp hình thức nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parse tree clearly shows the hierarchical structure of the sentence."

    "Cây cú pháp thể hiện rõ ràng cấu trúc phân cấp của câu."

  • "The compiler generates a parse tree from the source code."

    "Trình biên dịch tạo ra một cây cú pháp từ mã nguồn."

  • "Analyzing the parse tree can help identify grammatical errors."

    "Phân tích cây cú pháp có thể giúp xác định các lỗi ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parse Sự phân tích cú pháp
Verb parse Phân tích cú pháp; mổ xẻ cấu trúc ngữ pháp
Noun parser Trình phân tích cú pháp (trong lập trình)
Noun parsing Quá trình phân tích cú pháp
Adjective parseable Có thể phân tích cú pháp được
Noun tree Cây; cấu trúc dạng cây (trong tin học)
Adjective tree-like Giống cây; có cấu trúc dạng cây

Related Words

syntax tree (cây cú pháp)derivation tree (cây dẫn xuất)abstract syntax tree (AST) (cây cú pháp trừu tượng)context-free grammar (ngữ pháp phi ngữ cảnh)parsing (phân tích cú pháp)

Subject Area

Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Old French
parser
English
parse
Old English
trēow
English (compound)
parse tree

Cây phân tích: Khi ngôn ngữ gặp cấu trúc

Cây phân tích là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp hai ý tưởng: 'parse' (phân tích) và 'tree' (cây). 'Parse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars', nghĩa là 'phần', qua tiếng Pháp cổ 'parser' (chia nhỏ, phân tích). Nó mô tả hành động mổ xẻ một câu hoặc đoạn mã thành các phần cấu thành và hiểu mối quan hệ ngữ pháp của chúng. Từ 'tree' (cây) đến từ tiếng Anh cổ 'trēow', biểu thị cấu trúc phân cấp, nhánh rẽ. Khi kết hợp lại, 'cây phân tích' trở thành một biểu diễn trực quan, có cấu trúc hình cây, thể hiện cách các thành phần ngôn ngữ (hoặc mã lập trình) liên kết với nhau để tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh, giống như các nhánh của một cái cây phân chia và nối các thành phần lại.

Usage Note

Parse tree được sử dụng rộng rãi trong trình biên dịch, phân tích cú pháp ngôn ngữ tự nhiên và các lĩnh vực liên quan đến xử lý ngôn ngữ. Nó thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần của câu hoặc biểu thức, cho phép hiểu cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của nó. Nó khác với abstract syntax tree (AST) ở chỗ parse tree chứa mọi ký tự của ngữ pháp, ngay cả những ký tự không cần thiết cho việc thực thi (ví dụ: dấu ngoặc đơn, dấu chấm phẩy), trong khi AST bỏ qua những ký tự này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parse tree
  • build build a parse tree
    (xây dựng một cây phân tích)
  • generate generate a parse tree
    (tạo ra một cây phân tích)
  • construct construct a parse tree
    (cấu trúc một cây phân tích)
  • traverse traverse a parse tree
    (duyệt qua một cây phân tích)
  • analyze analyze a parse tree
    (phân tích một cây phân tích)
Adjective + parse tree
  • abstract abstract parse tree
    (cây phân tích cú pháp trừu tượng (AST))
  • concrete concrete parse tree
    (cây phân tích cú pháp cụ thể (CST))
  • syntactic syntactic parse tree
    (cây phân tích cú pháp ngữ pháp)
Noun + of + parse tree
  • nodes nodes of a parse tree
    (các nút của một cây phân tích)
  • root root of a parse tree
    (gốc của một cây phân tích)

Idioms

  • abstract syntax tree (AST)

    Một dạng cây phân tích cú pháp đã loại bỏ các chi tiết không cần thiết, chỉ giữ lại cấu trúc ngữ pháp cốt lõi, thường dùng trong trình biên dịch.

    "The compiler first generates a concrete parse tree, then transforms it into an abstract syntax tree for further processing."

    (Trình biên dịch trước tiên tạo ra một cây phân tích cú pháp cụ thể, sau đó biến đổi nó thành một cây cú pháp trừu tượng để xử lý thêm.)

  • concrete syntax tree (CST)

    Một dạng cây phân tích cú pháp biểu diễn toàn bộ cấu trúc cú pháp của một câu hoặc đoạn mã, bao gồm cả các chi tiết như dấu câu và từ khóa.

    "A concrete syntax tree provides a detailed representation of the source code, including all tokens."

    (Một cây cú pháp cụ thể cung cấp biểu diễn chi tiết của mã nguồn, bao gồm tất cả các token.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parse tree

Danh từ
Lật mặt

Một cây biểu diễn cấu trúc cú pháp của một chuỗi theo một ngữ pháp hình thức nào đó.

"The parse tree clearly shows the hierarchical structure of the sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The compiler generates a parse tree for the source code.
Trình biên dịch tạo ra một cây phân tích cú pháp cho mã nguồn.
Phủ định
The software does not display the parse tree to the user.
Phần mềm không hiển thị cây phân tích cú pháp cho người dùng.
Nghi vấn
Does the parser create a parse tree before code execution?
Trình phân tích cú pháp có tạo cây phân tích cú pháp trước khi thực thi mã không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parse tree is often used by compilers to generate machine code.
Cây phân tích cú pháp thường được các trình biên dịch sử dụng để tạo mã máy.
Phủ định
The parse tree was not considered complete before the error handling was added.
Cây phân tích cú pháp không được coi là hoàn chỉnh trước khi chức năng xử lý lỗi được thêm vào.
Nghi vấn
Can the parse tree be optimized for faster execution?
Cây phân tích cú pháp có thể được tối ưu hóa để thực thi nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parse tree".

Nền tảng của sự hiểu biết ngôn ngữ máy tính và AI

Cây phân tích (parse tree) không phải là một truyền thống văn hóa theo nghĩa thông thường, nhưng nó là một khái niệm nền tảng trong khoa học máy tính và ngôn ngữ học. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc làm cho máy tính 'hiểu' được ngôn ngữ con người (Natural Language Processing - NLP) và ngôn ngữ lập trình. Mọi trình biên dịch (compiler) và trình thông dịch (interpreter) đều sử dụng một dạng cây phân tích để chuyển đổi mã nguồn thành các lệnh máy tính. Trong lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là các hệ thống hiểu ngôn ngữ tự nhiên, cây phân tích giúp AI phân tích cấu trúc câu, trích xuất ý nghĩa và phản hồi một cách phù hợp. Nhờ có cây phân tích, chúng ta có thể tương tác với máy tính và AI một cách hiệu quả hơn, từ việc viết mã cho đến việc ra lệnh bằng giọng nói.