parse tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tree that represents the syntactic structure of a string according to some formal grammar.
Vietnamese Meaning
Một cây biểu diễn cấu trúc cú pháp của một chuỗi theo một ngữ pháp hình thức nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parse tree clearly shows the hierarchical structure of the sentence."
"Cây cú pháp thể hiện rõ ràng cấu trúc phân cấp của câu."
-
"The compiler generates a parse tree from the source code."
"Trình biên dịch tạo ra một cây cú pháp từ mã nguồn."
-
"Analyzing the parse tree can help identify grammatical errors."
"Phân tích cây cú pháp có thể giúp xác định các lỗi ngữ pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parse | Sự phân tích cú pháp |
| Verb | parse | Phân tích cú pháp; mổ xẻ cấu trúc ngữ pháp |
| Noun | parser | Trình phân tích cú pháp (trong lập trình) |
| Noun | parsing | Quá trình phân tích cú pháp |
| Adjective | parseable | Có thể phân tích cú pháp được |
| Noun | tree | Cây; cấu trúc dạng cây (trong tin học) |
| Adjective | tree-like | Giống cây; có cấu trúc dạng cây |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Parse tree được sử dụng rộng rãi trong trình biên dịch, phân tích cú pháp ngôn ngữ tự nhiên và các lĩnh vực liên quan đến xử lý ngôn ngữ. Nó thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần của câu hoặc biểu thức, cho phép hiểu cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của nó. Nó khác với abstract syntax tree (AST) ở chỗ parse tree chứa mọi ký tự của ngữ pháp, ngay cả những ký tự không cần thiết cho việc thực thi (ví dụ: dấu ngoặc đơn, dấu chấm phẩy), trong khi AST bỏ qua những ký tự này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a parse tree (xây dựng một cây phân tích)
-
generate generate a parse tree (tạo ra một cây phân tích)
-
construct construct a parse tree (cấu trúc một cây phân tích)
-
traverse traverse a parse tree (duyệt qua một cây phân tích)
-
analyze analyze a parse tree (phân tích một cây phân tích)
-
abstract abstract parse tree (cây phân tích cú pháp trừu tượng (AST))
-
concrete concrete parse tree (cây phân tích cú pháp cụ thể (CST))
-
syntactic syntactic parse tree (cây phân tích cú pháp ngữ pháp)
-
nodes nodes of a parse tree (các nút của một cây phân tích)
-
root root of a parse tree (gốc của một cây phân tích)
Idioms
-
abstract syntax tree (AST)
Một dạng cây phân tích cú pháp đã loại bỏ các chi tiết không cần thiết, chỉ giữ lại cấu trúc ngữ pháp cốt lõi, thường dùng trong trình biên dịch.
"The compiler first generates a concrete parse tree, then transforms it into an abstract syntax tree for further processing."
(Trình biên dịch trước tiên tạo ra một cây phân tích cú pháp cụ thể, sau đó biến đổi nó thành một cây cú pháp trừu tượng để xử lý thêm.)
-
concrete syntax tree (CST)
Một dạng cây phân tích cú pháp biểu diễn toàn bộ cấu trúc cú pháp của một câu hoặc đoạn mã, bao gồm cả các chi tiết như dấu câu và từ khóa.
"A concrete syntax tree provides a detailed representation of the source code, including all tokens."
(Một cây cú pháp cụ thể cung cấp biểu diễn chi tiết của mã nguồn, bao gồm tất cả các token.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parse tree
Danh từMột cây biểu diễn cấu trúc cú pháp của một chuỗi theo một ngữ pháp hình thức nào đó.
"The parse tree clearly shows the hierarchical structure of the sentence."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The compiler generates a parse tree for the source code. |
Trình biên dịch tạo ra một cây phân tích cú pháp cho mã nguồn. |
| Phủ định | The software does not display the parse tree to the user. |
Phần mềm không hiển thị cây phân tích cú pháp cho người dùng. |
| Nghi vấn | Does the parser create a parse tree before code execution? |
Trình phân tích cú pháp có tạo cây phân tích cú pháp trước khi thực thi mã không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The parse tree is often used by compilers to generate machine code. |
Cây phân tích cú pháp thường được các trình biên dịch sử dụng để tạo mã máy. |
| Phủ định | The parse tree was not considered complete before the error handling was added. |
Cây phân tích cú pháp không được coi là hoàn chỉnh trước khi chức năng xử lý lỗi được thêm vào. |
| Nghi vấn | Can the parse tree be optimized for faster execution? |
Cây phân tích cú pháp có thể được tối ưu hóa để thực thi nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parse tree".
