(Top Banner Ad)
parsing
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

parsing

UK: /ˈpɑːzɪŋ/ • US: /ˈpɑːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích cú pháp giải thuật phân tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of analyzing a string of words or code into its components in order to determine its grammatical structure.

Vietnamese Meaning

Hành động phân tích một chuỗi các từ hoặc mã thành các thành phần của nó để xác định cấu trúc ngữ pháp của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parsing of the sentence revealed a complex grammatical structure."

    "Việc phân tích cú pháp của câu cho thấy một cấu trúc ngữ pháp phức tạp."

  • "Parsing XML documents can be memory intensive."

    "Việc phân tích cú pháp tài liệu XML có thể tốn nhiều bộ nhớ."

  • "The compiler is responsible for parsing the source code."

    "Trình biên dịch chịu trách nhiệm phân tích cú pháp mã nguồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb parse Phân tích ngữ pháp; phân tích cú pháp; mổ xẻ, xem xét kỹ lưỡng
Noun parser Trình phân tích cú pháp (trong máy tính); người phân tích
Noun parsing Sự phân tích ngữ pháp/cú pháp; quá trình phân tích
Adjective parsable Có thể phân tích cú pháp được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Old French
parser
Middle English
parsen
English
parse
English
parsing

Nguồn gốc của 'Parsing'

Từ 'parsing' bắt nguồn từ động từ 'parse', mà gốc rễ sâu xa hơn nằm ở từ 'pars' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'phần' hoặc 'bộ phận'. Ban đầu, nó được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ việc phân tích một câu thành các phần cấu thành (danh từ, động từ, tính từ...). Qua tiếng Pháp cổ ('parser' - phân tích ngữ pháp), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của việc chia nhỏ và phân tích kỹ lưỡng các thành phần của một cái gì đó để hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của nó.

Usage Note

Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, parsing đề cập đến quá trình phân tích cú pháp của một câu để hiểu mối quan hệ giữa các từ. Trong khoa học máy tính, nó là quá trình phân tích một chuỗi dữ liệu (ví dụ: mã nguồn, tài liệu XML) tuân theo các quy tắc của một ngữ pháp chính thức.
Được sử dụng như một danh động từ, ám chỉ hành động đang diễn ra của việc phân tích cú pháp.

Prepositions

of for

‘Parsing of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị phân tích, ví dụ: 'parsing of the sentence'. ‘Parsing for’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc phân tích, ví dụ: 'parsing for errors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parsing
  • perform perform parsing
    (Thực hiện phân tích cú pháp)
  • require require parsing
    (Yêu cầu phân tích cú pháp)
  • automate automate parsing
    (Tự động hóa quá trình phân tích cú pháp)
Adjective + parsing
  • syntactic syntactic parsing
    (Phân tích cú pháp (liên quan đến cấu trúc câu))
  • data data parsing
    (Phân tích dữ liệu)
  • careful careful parsing
    (Sự phân tích cẩn thận, kỹ lưỡng)
  • manual manual parsing
    (Phân tích thủ công)
Parsing + Noun
  • parsing parsing error
    (Lỗi phân tích cú pháp)
  • parsing parsing rules
    (Các quy tắc phân tích cú pháp)
  • parsing parsing engine
    (Công cụ/máy chủ phân tích cú pháp)

Idioms

  • careful parsing of words

    Sự mổ xẻ, phân tích từng từ ngữ một cách cẩn thận; sự chọn lọc từ ngữ kỹ lưỡng.

    "The diplomat's statement required a careful parsing of words to understand its true intent."

    (Tuyên bố của nhà ngoại giao cần được mổ xẻ từng từ một cách cẩn thận để hiểu rõ ý định thực sự của nó.)

  • deep parsing

    Phân tích sâu sắc, kỹ lưỡng đến từng chi tiết nhỏ nhất, thường vượt ra ngoài cấu trúc bề mặt.

    "A deep parsing of the research data revealed hidden correlations."

    (Một sự phân tích sâu sắc dữ liệu nghiên cứu đã tiết lộ những mối tương quan tiềm ẩn.)

  • rigorous parsing

    Phân tích nghiêm ngặt, chặt chẽ, tuân thủ các quy tắc và phương pháp luận chính xác.

    "The court's decision was based on a rigorous parsing of the legal text."

    (Quyết định của tòa án dựa trên sự phân tích nghiêm ngặt văn bản pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parsing

noun
Lật mặt

Hành động phân tích một chuỗi các từ hoặc mã thành các thành phần của nó để xác định cấu trúc ngữ pháp của nó.

"The parsing of the sentence revealed a complex grammatical structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the computer can parse this code efficiently is impressive.
Việc máy tính có thể phân tích cú pháp đoạn mã này một cách hiệu quả thật ấn tượng.
Phủ định
Whether the software can parse the data correctly is not yet known.
Việc phần mềm có thể phân tích cú pháp dữ liệu một cách chính xác hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Do you know how to parse XML documents with Python?
Bạn có biết cách phân tích cú pháp tài liệu XML bằng Python không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parsing".

Parsing trong Khoa học Máy tính

Trong lĩnh vực khoa học máy tính, 'parsing' là một khái niệm cốt lõi. Nó là quá trình phân tích một chuỗi ký tự (như mã nguồn lập trình, dữ liệu từ tệp tin, hoặc văn bản web) thành các thành phần cấu trúc ngữ pháp để máy tính có thể hiểu và xử lý. Ví dụ, trình biên dịch (compiler) phải 'parse' mã nguồn để chuyển nó thành mã máy. Công nghệ Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) cũng phụ thuộc rất nhiều vào parsing để máy tính có thể hiểu được ngôn ngữ của con người.

Parsing trong Ngôn ngữ học và Luật pháp

'Parsing' không chỉ quan trọng trong máy tính mà còn trong ngôn ngữ học, nơi nó dùng để phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu. Nó giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu cách các từ kết hợp với nhau để tạo thành ý nghĩa. Trong lĩnh vực luật pháp, 'parsing' các văn bản pháp lý (luật, hợp đồng) là vô cùng quan trọng để giải thích chính xác ý nghĩa và phạm vi áp dụng của chúng, đảm bảo sự công bằng và nhất quán trong việc thực thi pháp luật.