(Top Banner Ad)
partake
C1
Động từ C1 Tổng quát

partake

UK: /pɑːˈteɪk/ • US: /pɑːrˈteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia ăn uống dùng hưởng chia sẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in something; to consume something (especially food or drink).

Vietnamese Meaning

Tham gia vào cái gì đó; dùng, ăn, uống cái gì đó (đặc biệt là đồ ăn hoặc thức uống).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone is welcome to partake in the celebrations."

    "Mọi người đều được chào đón tham gia vào lễ kỷ niệm."

  • "Feel free to partake of the cookies."

    "Cứ tự nhiên dùng bánh quy nhé."

  • "She didn't partake in the gossip."

    "Cô ấy không tham gia vào chuyện ngồi lê đôi mách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb partake tham gia; ăn, uống một phần
Noun partaker người tham gia; người cùng hưởng
Noun partaking sự tham gia; sự hưởng một phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
part
Old Norse
taka
English (16th C.)
partake

Nguồn Gốc Của 'Partake'

Từ 'partake' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 16. Nó được tạo ra từ việc kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau: 'part' (nghĩa là 'phần' hoặc 'một phần', đến từ tiếng Pháp cổ và tiếng Latin) và 'take' (nghĩa là 'lấy' hoặc 'nhận', đến từ tiếng Na Uy cổ và tiếng Anh cổ). Việc kết hợp này đã tạo nên ý nghĩa 'lấy một phần' hoặc 'tham gia vào một phần của cái gì đó', thường mang sắc thái trang trọng hơn.

Usage Note

"Partake" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "participate" hoặc "eat/drink". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghi thức, trang trọng, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chia sẻ và đồng điệu. Khác với "participate", "partake" thường đi kèm với ý nghĩa thụ hưởng, nhận được lợi ích từ hành động tham gia đó. Khi mang nghĩa ăn uống, "partake" nhấn mạnh việc chia sẻ một bữa ăn hoặc thức uống chung, mang tính cộng đồng.

Prepositions

in of

* **partake in something:** Tham gia vào cái gì đó (một hoạt động, sự kiện). *Ex:* We encourage everyone to partake in the festivities.
* **partake of something:** Ăn hoặc uống cái gì đó (đồ ăn, thức uống). *Ex:* Would you care to partake of some refreshments?

Collocations (Từ đi kèm)

Partake + of + Noun (thức ăn/đồ uống)
  • meal partake of a meal
    (dùng bữa)
  • refreshments partake of refreshments
    (dùng bữa ăn nhẹ/giải khát)
  • food partake of food
    (ăn thức ăn)
  • wine partake of wine
    (uống rượu)
Partake + in + Noun (hoạt động/sự kiện)
  • ceremony partake in a ceremony
    (tham gia vào một nghi lễ)
  • discussion partake in a discussion
    (tham gia vào một cuộc thảo luận)
  • activity partake in an activity
    (tham gia vào một hoạt động)
  • blessing partake in a blessing
    (hưởng một phúc lành)

Idioms

  • partake of something

    Ăn hoặc uống một phần của cái gì đó (thường mang tính trang trọng)

    "They were invited to partake of the feast prepared for the wedding."

    (Họ được mời đến dùng bữa tiệc thịnh soạn đã chuẩn bị cho đám cưới.)

  • partake in something

    Tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc chia sẻ một trải nghiệm

    "Everyone was encouraged to partake in the community clean-up effort."

    (Mọi người được khuyến khích tham gia vào nỗ lực dọn dẹp cộng đồng.)

  • partake of the nature of (something)

    Mang tính chất, bản chất hoặc đặc điểm của cái gì đó

    "His humor sometimes partakes of the nature of satire."

    (Khiếu hài hước của anh ấy đôi khi mang bản chất châm biếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partake

Động từ
Lật mặt

Tham gia vào cái gì đó; dùng, ăn, uống cái gì đó (đặc biệt là đồ ăn hoặc thức uống).

"Everyone is welcome to partake in the celebrations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been partaking in the local festivities.
Họ đã và đang tham gia vào các lễ hội địa phương.
Phủ định
She hasn't been partaking of the cake because she is on a diet.
Cô ấy đã không tham gia ăn bánh vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Have you been partaking of the wine?
Bạn đã tham gia uống rượu vang chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partake".

Sự Chia Sẻ và Hiếu Khách Cộng Đồng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các dịp lễ hội, tụ họp gia đình hoặc sự kiện quan trọng, việc 'partake' (thường đi với 'of food/drinks') mang ý nghĩa của sự chia sẻ, gắn kết và lòng hiếu khách. Từ này gợi lên hình ảnh mọi người cùng nhau thưởng thức bữa ăn, thức uống, tạo nên không khí ấm cúng và gần gũi, thường trang trọng hơn so với các từ như 'eat' hay 'drink' thông thường.

Ý Nghĩa Tôn Giáo và Nghi Lễ

'Partake' cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Thiên Chúa giáo. Ví dụ, việc 'partake of the Eucharist' (rước lễ Thánh Thể) là một hành động thiêng liêng, tượng trưng cho việc tín đồ chia sẻ thân và huyết của Chúa Kitô. Trong các nghi lễ như vậy, từ 'partake' mang một sắc thái trang trọng, kính cẩn và sâu sắc, nhấn mạnh sự tham dự vào một điều linh thiêng.