(Top Banner Ad)
abstain
C1
Động từ C1 Chính trị, Đạo đức, Y tế

abstain

UK: /əbˈsteɪn/ • US: /æbˈsteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ phiếu trắng kiêng tránh nhịn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To choose not to do something, especially to vote; refrain from something.

Vietnamese Meaning

Kiêng, tránh, tự nguyện không làm điều gì đó, đặc biệt là bỏ phiếu trắng hoặc không tham gia bỏ phiếu; kiềm chế, nhịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He abstained from voting in the election."

    "Anh ấy đã bỏ phiếu trắng trong cuộc bầu cử."

  • "Many members of parliament abstained."

    "Nhiều thành viên quốc hội đã bỏ phiếu trắng."

  • "Please abstain from smoking in this area."

    "Xin vui lòng không hút thuốc trong khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstinence Sự kiêng cữ, sự tiết chế (thường là kiêng rượu, bia hoặc tình dục)
Noun (Person) abstainer Người kiêng khem, người bỏ phiếu trắng
Adjective abstinent Có tính kiêng cữ, tiết chế (thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc đạo đức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Đạo đức, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstinere
Old French
abstenir
Middle English
abstainen
Modern English
abstain

Cái gốc của sự Kiềm Chế

Từ 'abstain' bắt nguồn từ tiếng Latin *abstinere*, được ghép từ hai thành phần: *ab-* (nghĩa là 'xa khỏi' hoặc 'rời đi') và *tenere* (nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'cầm'). Do đó, nghĩa đen của từ gốc này là 'tự giữ mình lại' hoặc 'tự kiềm chế không làm điều gì đó'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, đạo đức hoặc sức khỏe. Ví dụ, một người có thể abstain from voting (bỏ phiếu trắng) hoặc abstain from alcohol (kiêng rượu). Khác với 'refrain' (kiềm chế), 'abstain' thường mang ý nghĩa tự nguyện hơn và liên quan đến một quyết định có ý thức.

Prepositions

from

'Abstain from' có nghĩa là kiêng, tránh một cái gì đó. Ví dụ: abstain from smoking (kiêng hút thuốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Usage
  • from abstain from alcohol
    (kiêng rượu)
  • from abstain from voting
    (bỏ phiếu trắng, không bỏ phiếu)
  • from abstain from meat
    (kiêng thịt (thường vì lý do tôn giáo hoặc ăn chay))
Adverb + Abstain
  • strictly strictly abstain
    (kiêng cữ một cách nghiêm ngặt)
  • voluntarily voluntarily abstain
    (tự nguyện kiềm chế/kiêng khem)

Idioms

  • to abstain from comment

    Từ chối bình luận, giữ thái độ im lặng (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị)

    "The witness chose to abstain from comment until his lawyer arrived."

    (Nhân chứng đã chọn cách từ chối bình luận cho đến khi luật sư của anh ấy đến.)

  • to abstain on the vote

    Bỏ phiếu trắng (không ủng hộ cũng không phản đối)

    "Out of 50 members, 40 voted yes, and 10 decided to abstain on the vote."

    (Trong số 50 thành viên, 40 người bỏ phiếu đồng ý, và 10 người quyết định bỏ phiếu trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstain

Động từ
Lật mặt

Kiêng, tránh, tự nguyện không làm điều gì đó, đặc biệt là bỏ phiếu trắng hoặc không tham gia bỏ phiếu; kiềm chế, nhịn.

"He abstained from voting in the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many members disagreed, they decided to abstain from voting so that they wouldn't cause further conflict.
Mặc dù nhiều thành viên không đồng ý, họ đã quyết định bỏ phiếu trắng để không gây thêm xung đột.
Phủ định
Unless you are fully informed about the issue, you should not abstain from voting.
Trừ khi bạn hoàn toàn nắm được thông tin về vấn đề này, bạn không nên bỏ phiếu trắng.
Nghi vấn
Since the consequences are unclear, should we abstain from making a decision until we have more information?
Vì hậu quả không rõ ràng, chúng ta có nên tạm dừng đưa ra quyết định cho đến khi có thêm thông tin không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abstention was a surprise to everyone.
Sự bỏ phiếu trắng là một bất ngờ đối với tất cả mọi người.
Phủ định
There was no abstention during the crucial vote.
Không có sự bỏ phiếu trắng nào trong cuộc bỏ phiếu quan trọng.
Nghi vấn
Was there an abstention from any of the board members?
Có ai trong số các thành viên hội đồng quản trị bỏ phiếu trắng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He chose to abstain from voting in the election.
Anh ấy đã chọn không bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
Phủ định
They didn't abstain from the debate; they participated actively.
Họ không tránh tham gia cuộc tranh luận; họ đã tham gia tích cực.
Nghi vấn
Did she abstain from alcohol during her pregnancy?
Cô ấy có kiêng rượu trong thời kỳ mang thai không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you abstain from voting, the decision will be made by others.
Nếu bạn bỏ phiếu trắng, quyết định sẽ được đưa ra bởi những người khác.
Phủ định
If the politician doesn't abstain from the debate, he will likely face criticism.
Nếu chính trị gia không bỏ cuộc tranh luận, ông ấy có thể sẽ phải đối mặt với những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Will you abstain from the competition if you feel unwell?
Bạn sẽ bỏ cuộc thi nếu bạn cảm thấy không khỏe chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the committee had known about his conflict of interest, they would have abstained from voting on his proposal.
Nếu ủy ban biết về xung đột lợi ích của anh ấy, họ đã bỏ phiếu trắng về đề xuất của anh ấy.
Phủ định
If she hadn't believed in the importance of the issue, she might not have abstained from the debate.
Nếu cô ấy không tin vào tầm quan trọng của vấn đề, cô ấy có lẽ đã không bỏ phát biểu trong cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Would the country have avoided political instability if the opposition party had abstained from the vote of no confidence?
Liệu quốc gia có tránh được bất ổn chính trị nếu đảng đối lập bỏ phiếu bất tín nhiệm?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Abstain from voting in the election.
Hãy bỏ phiếu trắng trong cuộc bầu cử.
Phủ định
Don't abstain from participating in the discussion.
Đừng từ chối tham gia vào cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Do abstain from alcohol for your health.
Hãy kiêng rượu để tốt cho sức khỏe của bạn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He abstained from voting, didn't he?
Anh ấy đã không bỏ phiếu, phải không?
Phủ định
They didn't abstain from the meeting, did they?
Họ đã không vắng mặt trong cuộc họp, phải không?
Nghi vấn
Abstention is rare, isn't it?
Việc bỏ phiếu trắng là hiếm, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He chose to abstain from voting in the election.
Anh ấy đã chọn không bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
Phủ định
Why didn't she abstain from commenting on the sensitive issue?
Tại sao cô ấy không kiềm chế bình luận về vấn đề nhạy cảm?
Nghi vấn
Why did you abstain from the debate?
Tại sao bạn không tham gia cuộc tranh luận?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He abstains from voting in every election.
Anh ấy bỏ phiếu trắng trong mọi cuộc bầu cử.
Phủ định
She does not abstain from participating in the debate.
Cô ấy không bỏ qua việc tham gia vào cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Do they abstain from eating meat on Fridays?
Họ có kiêng ăn thịt vào thứ Sáu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstain".

Kiêng cữ trong Mùa Chay (Lent)

Trong các truyền thống Cơ Đốc giáo, đặc biệt là Công giáo, Mùa Chay (Lent) là thời kỳ sám hối 40 ngày trước Lễ Phục Sinh. Người tham gia thường thực hiện 'abstain' (kiêng) một loại thực phẩm (như đồ ngọt) hoặc thói quen xấu nào đó để thể hiện sự hy sinh và kỷ luật bản thân.

Kiêng Rượu (Sobriety Movements)

Tại các nước phương Tây, việc 'abstain from alcohol' là một chủ đề xã hội quan trọng. Nhiều phong trào sức khỏe công cộng khuyến khích việc kiêng rượu trong thời gian ngắn (như Dry January – Tháng Giêng Khô Ráo) hoặc lâu dài, nhằm cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.