(Top Banner Ad)
paste buffer
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

paste buffer

Nghĩa tiếng Việt

bộ đệm dán vùng nhớ tạm để dán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary storage area in a computer's memory that holds data that has been cut or copied and is waiting to be pasted.

Vietnamese Meaning

Một vùng lưu trữ tạm thời trong bộ nhớ của máy tính, nơi chứa dữ liệu đã được cắt hoặc sao chép và đang chờ được dán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image was stored in the paste buffer after I copied it."

    "Hình ảnh đã được lưu trữ trong paste buffer sau khi tôi sao chép nó."

  • "If you copy text to the paste buffer, you can then paste it into another application."

    "Nếu bạn sao chép văn bản vào paste buffer, bạn có thể dán nó vào một ứng dụng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paste hồ dán, bột nhão
Verb paste dán, dán vào
Noun buffer vùng đệm, vật giảm chấn, bộ đệm
Verb buffer làm đệm, giảm chấn, lưu vào bộ đệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
pastē (nguồn gốc của 'paste', bột nhão/cháo lúa mạch)
Late Latin
pasta (tiền thân trực tiếp của 'paste', bột nhão/hồ dán)
Old French
paste (phát triển thành 'paste' trong tiếng Anh với nghĩa hồ dán)
Old French
bouffir (gốc của từ 'buffer', nghĩa làm phồng)
English (14th century)
paste (danh từ 'hồ dán', động từ 'dán')
English (17th century)
buffer (danh từ 'vật làm giảm chấn động')
English (mid-20th century, computing)
buffer (với nghĩa 'vùng nhớ tạm' trong máy tính)
English (computing compound)
paste buffer (ghép từ 'paste' và 'buffer' trong lĩnh vực máy tính)

Sự ra đời của 'Paste Buffer'

'Paste buffer' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực công nghệ thông tin, được tạo thành từ việc ghép hai từ tiếng Anh độc lập là 'paste' và 'buffer'. Từ 'paste' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là bột nhão hoặc hồ dán, sau này phát triển thành động từ 'dán' trong tiếng Anh. Từ 'buffer' cũng đến từ tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ vật làm giảm chấn động. Khi máy tính phát triển, 'buffer' được dùng để chỉ vùng nhớ tạm thời. Khi chức năng 'copy' (sao chép) và 'paste' (dán) trở nên phổ biến, 'paste buffer' đã xuất hiện để mô tả vùng nhớ tạm đặc biệt dùng để lưu trữ dữ liệu được sao chép, sẵn sàng để dán vào vị trí mong muốn.

Usage Note

Paste buffer là một khái niệm cơ bản trong việc xử lý văn bản và dữ liệu trên máy tính. Nó cho phép người dùng di chuyển và sao chép thông tin một cách hiệu quả. Khác với 'clipboard', 'paste buffer' có thể ám chỉ một khu vực nhớ chuyên biệt hơn dành riêng cho việc dán, mặc dù trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

into from

'into' được dùng để chỉ việc dán dữ liệu *vào* paste buffer. 'from' được dùng để chỉ việc lấy dữ liệu *từ* paste buffer.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paste buffer
  • copy to copy to the paste buffer
    (sao chép vào bộ đệm dán)
  • paste from paste from the paste buffer
    (dán từ bộ đệm dán)
  • clear clear the paste buffer
    (xóa bộ đệm dán)
  • access access the paste buffer
    (truy cập bộ đệm dán)
  • manage manage the paste buffer
    (quản lý bộ đệm dán)
Adjective + paste buffer
  • empty an empty paste buffer
    (một bộ đệm dán trống)
  • full a full paste buffer
    (một bộ đệm dán đầy)
  • system the system paste buffer
    (bộ đệm dán của hệ thống)
  • shared a shared paste buffer
    (một bộ đệm dán được chia sẻ)
Noun phrases with paste buffer
  • contents of the contents of the paste buffer
    (nội dung của bộ đệm dán)
  • clipboard the clipboard paste buffer
    (bộ đệm dán của bảng nhớ tạm (clipboard))

Idioms

  • copy to the paste buffer

    sao chép dữ liệu vào vùng nhớ tạm thời để dán sau

    "Remember to copy this text to the paste buffer before closing the application."

    (Hãy nhớ sao chép văn bản này vào bộ đệm dán trước khi đóng ứng dụng.)

  • paste from the paste buffer

    dán dữ liệu đã được sao chép từ vùng nhớ tạm thời

    "You can paste from the paste buffer into the new document by pressing Ctrl+V."

    (Bạn có thể dán từ bộ đệm dán vào tài liệu mới bằng cách nhấn Ctrl+V.)

  • clear the paste buffer

    xóa bỏ nội dung hiện có trong vùng nhớ tạm thời

    "To protect sensitive information, always clear the paste buffer after use."

    (Để bảo vệ thông tin nhạy cảm, hãy luôn xóa bộ đệm dán sau khi sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paste buffer

Danh từ
Lật mặt

Một vùng lưu trữ tạm thời trong bộ nhớ của máy tính, nơi chứa dữ liệu đã được cắt hoặc sao chép và đang chờ được dán.

"The image was stored in the paste buffer after I copied it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paste buffer".

Cuộc cách mạng Copy-Paste

Khái niệm 'copy' (sao chép) và 'paste' (dán), cùng với 'paste buffer' là nền tảng, đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta làm việc và tương tác với thông tin số. Nó cho phép người dùng dễ dàng di chuyển, nhân bản hoặc sửa đổi văn bản, hình ảnh và dữ liệu một cách nhanh chóng. Chức năng này đã nâng cao năng suất làm việc lên đáng kể, đồng thời mở ra kỷ nguyên mới về chia sẻ thông tin, dù đôi khi cũng gây ra những thách thức liên quan đến bản quyền và tính xác thực của nội dung.

Sức mạnh phổ quát của Ctrl+C / Ctrl+V

Các tổ hợp phím tắt 'Ctrl+C' (để sao chép) và 'Ctrl+V' (để dán) – hoặc 'Cmd+C' / 'Cmd+V' trên máy Mac – đã trở thành một phần không thể thiếu và được nhận diện toàn cầu trong trải nghiệm máy tính. Đây là một ví dụ điển hình về cách một công cụ kỹ thuật như 'paste buffer' được tích hợp sâu rộng vào thói quen sử dụng hàng ngày, trở thành một 'ngôn ngữ' chung trong kỷ nguyên số, giúp tiết kiệm thời gian và công sức đáng kể cho người dùng ở mọi lứa tuổi và trình độ.