(Top Banner Ad)
data
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Công nghệ thông tin, Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Kinh tế

data

UK: /ˈdeɪtə/ • US: /ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu số liệu thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Facts and statistics collected together for reference or analysis.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện và số liệu thống kê được thu thập để tham khảo hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data from the experiment confirmed our hypothesis."

    "Dữ liệu từ thí nghiệm đã xác nhận giả thuyết của chúng tôi."

  • "The company uses data to improve its marketing strategies."

    "Công ty sử dụng dữ liệu để cải thiện các chiến lược tiếp thị của mình."

  • "Data security is a major concern for many businesses."

    "Bảo mật dữ liệu là một mối quan tâm lớn đối với nhiều doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu
Noun (singular, formal) datum một điểm dữ liệu, một mẩu dữ liệu
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu, định hướng bởi dữ liệu
Verb datafy dữ liệu hóa (biến một thứ gì đó thành dữ liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin (plural)
data ('things given')
English (mid-17th century)
data

Món Quà Của Sự Thật

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Trong quá khứ, thông tin hoặc sự thật được xem như những 'thứ được cho sẵn' để làm nền tảng cho việc lập luận và đưa ra kết luận. Ban đầu, 'data' là số nhiều của 'datum', nhưng ngày nay nó thường được dùng như một danh từ không đếm được.

Usage Note

Data thường được dùng ở dạng số nhiều, mặc dù đôi khi cũng được dùng không chính thức ở dạng số ít (data is). Tuy nhiên, trong văn phong trang trọng, nên sử dụng 'data are'. Nó nhấn mạnh tính khách quan và khả năng đo lường của thông tin. Cần phân biệt với 'information' (thông tin), 'data' là dữ liệu thô, chưa qua xử lý, còn 'information' là dữ liệu đã được xử lý và mang ý nghĩa.

Prepositions

on from about

on: đề cập đến việc dữ liệu tập trung vào chủ đề gì. Ví dụ: 'data on climate change'. from: nguồn gốc của dữ liệu. Ví dụ: 'data from a survey'. about: nội dung tổng quan của dữ liệu. Ví dụ: 'data about consumer behavior'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data
  • raw data
    (dữ liệu thô (chưa qua xử lý))
  • big data
    (dữ liệu lớn)
  • sensitive data
    (dữ liệu nhạy cảm)
  • accurate data
    (dữ liệu chính xác)
  • statistical data
    (dữ liệu thống kê)
Verb + data
  • collect data
    (thu thập dữ liệu)
  • analyze data
    (phân tích dữ liệu)
  • process data
    (xử lý dữ liệu)
  • enter data
    (nhập dữ liệu)
  • interpret data
    (diễn giải, phân tích dữ liệu)
data + Noun
  • data analysis
    (việc phân tích dữ liệu)
  • data entry
    (việc nhập dữ liệu)
  • data protection
    (việc bảo vệ dữ liệu)
  • data source
    (nguồn dữ liệu)
  • data breach
    (sự rò rỉ dữ liệu)

Idioms

  • the data speaks for itself

    dữ liệu tự nó đã nói lên tất cả (không cần giải thích thêm)

    "You might not believe my theory, but look at the sales figures. The data speaks for itself."

    (Bạn có thể không tin lý thuyết của tôi, nhưng hãy nhìn vào số liệu bán hàng. Dữ liệu tự nó đã nói lên tất cả.)

  • a data dump

    một mớ thông tin hỗn độn (tuôn ra một lượng lớn thông tin không có cấu trúc)

    "The meeting was just a data dump; I have no idea what the main points were."

    (Buổi họp chỉ là một mớ thông tin hỗn độn; tôi không hiểu những điểm chính là gì.)

  • garbage in, garbage out (GIGO)

    đầu vào rác, đầu ra rác (nếu dữ liệu nhập vào sai thì kết quả cũng sẽ sai)

    "You need to clean the survey responses carefully. Remember: garbage in, garbage out."

    (Bạn cần phải làm sạch các câu trả lời khảo sát một cách cẩn thận. Hãy nhớ rằng: đầu vào rác thì đầu ra cũng rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các sự kiện và số liệu thống kê được thu thập để tham khảo hoặc phân tích.

"The data from the experiment confirmed our hypothesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data".

Thời Đại Dữ Liệu Lớn (The Big Data Era)

Trong văn hóa phương Tây, thế kỷ 21 thường được gọi là 'Thời đại Dữ liệu lớn'. Điều này đề cập đến lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra mỗi giây từ mạng xã hội, mua sắm trực tuyến, và các thiết bị thông minh. Việc phân tích dữ liệu này đã thay đổi hoàn toàn cách các công ty kinh doanh và chính phủ đưa ra quyết định.

Quyền Riêng Tư Dữ Liệu (Data Privacy)

Cùng với sự phát triển của công nghệ, quyền riêng tư dữ liệu đã trở thành một vấn đề xã hội và pháp lý quan trọng ở Châu Âu và Bắc Mỹ. Các luật như GDPR của Châu Âu trao cho người dân quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân của họ. Các cuộc tranh luận công khai về cách các công ty công nghệ lớn sử dụng dữ liệu người dùng là rất phổ biến.