(Top Banner Ad)
pasteboard
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

pasteboard

UK: /ˈpeɪstbɔːd/ • US: /ˈpeɪstbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng tạm khu vực lưu trữ tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary storage area for data that the user wants to copy from one place to another.

Vietnamese Meaning

Một khu vực lưu trữ tạm thời cho dữ liệu mà người dùng muốn sao chép từ vị trí này sang vị trí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I copied the text to the pasteboard, then pasted it into a new document."

    "Tôi đã sao chép văn bản vào bảng tạm, sau đó dán nó vào một tài liệu mới."

  • "First, copy the selected text to the pasteboard."

    "Đầu tiên, sao chép văn bản đã chọn vào bảng tạm."

  • "The application uses the pasteboard to transfer data between different windows."

    "Ứng dụng sử dụng bảng tạm để truyền dữ liệu giữa các cửa sổ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pasteboard Bìa cứng, giấy bồi
Noun paste Hồ dán, bột nhão
Verb paste Dán, dán hồ
Noun board Tấm ván, bảng, bìa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
paste
English
board
English
pasteboard

Nguồn gốc của 'pasteboard'

'Pasteboard' là một từ ghép trong tiếng Anh, hình thành từ 'paste' (hồ dán, bột nhão) và 'board' (tấm ván, tấm bìa). Từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 để chỉ loại vật liệu được làm bằng cách dán nhiều lớp giấy hoặc bột giấy lại với nhau để tạo thành một tấm cứng và dày hơn. Về cơ bản, nó mô tả một 'tấm bìa được dán'.

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'pasteboard' thường được dùng thay thế cho 'clipboard' (bảng tạm). Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, 'pasteboard' có thể ám chỉ một khu vực lưu trữ phức tạp hơn, có thể chứa nhiều mục dữ liệu khác nhau, trong khi 'clipboard' thường chỉ chứa một mục duy nhất. Trong sử dụng thông thường, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.

Prepositions

on to

Khi nói về việc đặt dữ liệu lên pasteboard, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The image was copied on the pasteboard'. Khi nói về việc dán dữ liệu từ pasteboard vào một vị trí khác, ta dùng 'to'. Ví dụ: 'Paste the text to the document'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pasteboard
  • thin thin pasteboard
    (bìa cứng mỏng)
  • thick thick pasteboard
    (bìa cứng dày)
  • stiff stiff pasteboard
    (bìa cứng chắc/cứng đơ)
  • flimsy flimsy pasteboard
    (bìa cứng mỏng manh)
Verb + pasteboard
  • cut cut pasteboard
    (cắt bìa cứng)
  • glue glue pasteboard
    (dán bìa cứng)
  • fold fold pasteboard
    (gấp bìa cứng)
Noun + pasteboard
  • pasteboard pasteboard box
    (hộp bằng bìa cứng)
  • pasteboard pasteboard cover
    (bìa sách bằng giấy bồi)
  • pasteboard pasteboard model
    (mô hình bằng bìa cứng)

Idioms

  • a pasteboard character/figure

    Một nhân vật hời hợt, thiếu chiều sâu, không có tính cách rõ ràng hoặc thực tế.

    "The critics described the protagonist as a pasteboard character, lacking any real motivation."

    (Các nhà phê bình mô tả nhân vật chính là một nhân vật hời hợt, thiếu bất kỳ động lực thực sự nào.)

  • a pasteboard house/world

    Một thứ gì đó được làm từ bìa cứng, ám chỉ sự mỏng manh, không chắc chắn, hoặc giả tạo.

    "The hastily built set for the play looked like a pasteboard house."

    (Phông nền được dựng vội vàng cho vở kịch trông giống như một ngôi nhà bằng bìa cứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasteboard

danh từ
Lật mặt

Một khu vực lưu trữ tạm thời cho dữ liệu mà người dùng muốn sao chép từ vị trí này sang vị trí khác.

"I copied the text to the pasteboard, then pasted it into a new document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the presentation board was made of pasteboard.
Cô ấy nói rằng bảng thuyết trình được làm bằng bìa cứng.
Phủ định
He said that he didn't realize the model was made of pasteboard.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhận ra mô hình được làm bằng bìa cứng.
Nghi vấn
She asked if the box was made of pasteboard.
Cô ấy hỏi liệu cái hộp có được làm bằng bìa cứng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasteboard".

Vật liệu thủ công và mô hình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bìa cứng (pasteboard) là vật liệu phổ biến để làm đồ thủ công, mô hình kiến trúc, hoặc các dự án DIY (tự làm). Đặc tính dễ cắt, dễ dán và có độ bền vừa phải khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hoạt động sáng tạo, đặc biệt là trong giáo dục trẻ em.

Trong sân khấu và phép ẩn dụ

Bìa cứng thường được dùng để tạo ra đạo cụ sân khấu hoặc bối cảnh tạm thời trong các vở kịch, phim ảnh do tính chất nhẹ và dễ tạo hình. Vì vậy, nó còn được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả những thứ giả tạo, không vững chắc hoặc thiếu chiều sâu, như 'a pasteboard world' (một thế giới giả tạo) hay 'a pasteboard politician' (một chính trị gia hời hợt, thiếu bản chất).