pasteboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary storage area for data that the user wants to copy from one place to another.
Vietnamese Meaning
Một khu vực lưu trữ tạm thời cho dữ liệu mà người dùng muốn sao chép từ vị trí này sang vị trí khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I copied the text to the pasteboard, then pasted it into a new document."
"Tôi đã sao chép văn bản vào bảng tạm, sau đó dán nó vào một tài liệu mới."
-
"First, copy the selected text to the pasteboard."
"Đầu tiên, sao chép văn bản đã chọn vào bảng tạm."
-
"The application uses the pasteboard to transfer data between different windows."
"Ứng dụng sử dụng bảng tạm để truyền dữ liệu giữa các cửa sổ khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pasteboard | Bìa cứng, giấy bồi |
| Noun | paste | Hồ dán, bột nhão |
| Verb | paste | Dán, dán hồ |
| Noun | board | Tấm ván, bảng, bìa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'pasteboard' thường được dùng thay thế cho 'clipboard' (bảng tạm). Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, 'pasteboard' có thể ám chỉ một khu vực lưu trữ phức tạp hơn, có thể chứa nhiều mục dữ liệu khác nhau, trong khi 'clipboard' thường chỉ chứa một mục duy nhất. Trong sử dụng thông thường, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.
Prepositions
Khi nói về việc đặt dữ liệu lên pasteboard, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The image was copied on the pasteboard'. Khi nói về việc dán dữ liệu từ pasteboard vào một vị trí khác, ta dùng 'to'. Ví dụ: 'Paste the text to the document'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin thin pasteboard (bìa cứng mỏng)
-
thick thick pasteboard (bìa cứng dày)
-
stiff stiff pasteboard (bìa cứng chắc/cứng đơ)
-
flimsy flimsy pasteboard (bìa cứng mỏng manh)
-
cut cut pasteboard (cắt bìa cứng)
-
glue glue pasteboard (dán bìa cứng)
-
fold fold pasteboard (gấp bìa cứng)
-
pasteboard pasteboard box (hộp bằng bìa cứng)
-
pasteboard pasteboard cover (bìa sách bằng giấy bồi)
-
pasteboard pasteboard model (mô hình bằng bìa cứng)
Idioms
-
a pasteboard character/figure
Một nhân vật hời hợt, thiếu chiều sâu, không có tính cách rõ ràng hoặc thực tế.
"The critics described the protagonist as a pasteboard character, lacking any real motivation."
(Các nhà phê bình mô tả nhân vật chính là một nhân vật hời hợt, thiếu bất kỳ động lực thực sự nào.)
-
a pasteboard house/world
Một thứ gì đó được làm từ bìa cứng, ám chỉ sự mỏng manh, không chắc chắn, hoặc giả tạo.
"The hastily built set for the play looked like a pasteboard house."
(Phông nền được dựng vội vàng cho vở kịch trông giống như một ngôi nhà bằng bìa cứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pasteboard
danh từMột khu vực lưu trữ tạm thời cho dữ liệu mà người dùng muốn sao chép từ vị trí này sang vị trí khác.
"I copied the text to the pasteboard, then pasted it into a new document."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the presentation board was made of pasteboard. |
Cô ấy nói rằng bảng thuyết trình được làm bằng bìa cứng. |
| Phủ định | He said that he didn't realize the model was made of pasteboard. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhận ra mô hình được làm bằng bìa cứng. |
| Nghi vấn | She asked if the box was made of pasteboard. |
Cô ấy hỏi liệu cái hộp có được làm bằng bìa cứng không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasteboard".
