(Top Banner Ad)
pasteurizing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Khoa học thực phẩm, Vi sinh vật học

pasteurizing

UK: /ˈpæstʃəraɪzɪŋ/ • US: /ˈpæstʃəˌraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang thanh trùng việc thanh trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subjecting (a food or beverage) to a process of heating to destroy microorganisms and enzymes that cause spoilage or disease.

Vietnamese Meaning

Việc thanh trùng (thực phẩm hoặc đồ uống) bằng cách đun nóng để tiêu diệt vi sinh vật và enzyme gây hư hỏng hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pasteurizing milk helps to extend its shelf life."

    "Việc thanh trùng sữa giúp kéo dài thời hạn sử dụng của nó."

  • "The factory is pasteurizing the juice before bottling it."

    "Nhà máy đang thanh trùng nước trái cây trước khi đóng chai."

  • "Pasteurizing eggs can reduce the risk of salmonella."

    "Việc thanh trùng trứng có thể giảm nguy cơ nhiễm khuẩn salmonella."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pasteurize Tiệt trùng, thanh trùng (bằng phương pháp Pasteur)
Noun pasteurization Sự tiệt trùng, sự thanh trùng
Adjective pasteurized Đã được tiệt trùng/thanh trùng
Proper Noun Pasteur Louis Pasteur (nhà khoa học Pháp đã phát minh ra phương pháp tiệt trùng)

Synonyms

sterilizing (tiệt trùng)heat-treating (xử lý nhiệt)

Related Words

fermenting (lên men)homogenizing (đồng nhất hóa)

Subject Area

Khoa học thực phẩm, Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

French
Pasteur
English
pasteurize
English
pasteurizing

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'pasteurizing' bắt nguồn từ tên nhà khoa học người Pháp lừng danh Louis Pasteur. Vào những năm 1860, ông đã phát minh ra một phương pháp xử lý nhiệt để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trong thực phẩm mà không làm thay đổi đáng kể chất lượng của chúng. Phương pháp này, được gọi là 'tiệt trùng Pasteur' (pasteurization), sau này đã được đặt theo tên ông.

Usage Note

“Pasteurizing” là dạng V-ing (dạng tiếp diễn hoặc danh động từ) của động từ “pasteurize”. Nó thường được sử dụng để mô tả quá trình thanh trùng đang diễn ra hoặc như một danh động từ chỉ hành động thanh trùng. Quá trình này được đặt theo tên Louis Pasteur, một nhà khoa học người Pháp, người đã phát triển phương pháp này.

Prepositions

for to

Khi dùng với 'for', nó chỉ mục đích của việc thanh trùng (ví dụ: 'Pasteurizing milk for safety'). Khi dùng với 'to', nó có thể liên quan đến một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu (ví dụ: 'Pasteurizing to meet regulatory requirements').

Collocations (Từ đi kèm)

Compound Nouns
  • pasteurizing pasteurizing process
    (quá trình thanh trùng)
  • pasteurizing pasteurizing equipment
    (thiết bị thanh trùng)
  • pasteurizing pasteurizing plant
    (nhà máy thanh trùng)
  • pasteurizing pasteurizing temperature
    (nhiệt độ thanh trùng)
Verb + pasteurizing
  • begin begin pasteurizing the milk
    (bắt đầu thanh trùng sữa)
  • involve involve pasteurizing the product
    (liên quan đến việc thanh trùng sản phẩm)
  • consider consider pasteurizing all beverages
    (cân nhắc việc thanh trùng tất cả đồ uống)
Adverb + pasteurizing
  • effectively effectively pasteurizing
    (thanh trùng một cách hiệu quả)
  • gently gently pasteurizing
    (thanh trùng nhẹ nhàng)

Idioms

  • pasteurizing temperature

    nhiệt độ thanh trùng

    "Maintaining the correct pasteurizing temperature is crucial for food safety."

    (Duy trì nhiệt độ thanh trùng chính xác là rất quan trọng đối với an toàn thực phẩm.)

  • cold pasteurizing

    thanh trùng lạnh (một phương pháp ít dùng nhiệt)

    "Some delicate products use cold pasteurizing techniques to preserve flavor."

    (Một số sản phẩm tinh tế sử dụng kỹ thuật thanh trùng lạnh để giữ hương vị.)

  • flash pasteurizing

    thanh trùng nhanh

    "Flash pasteurizing involves heating liquids to a high temperature for a very short time."

    (Thanh trùng nhanh bao gồm việc làm nóng chất lỏng đến nhiệt độ cao trong một thời gian rất ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasteurizing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Việc thanh trùng (thực phẩm hoặc đồ uống) bằng cách đun nóng để tiêu diệt vi sinh vật và enzyme gây hư hỏng hoặc bệnh tật.

"Pasteurizing milk helps to extend its shelf life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasteurizing".

Phát minh cứu người

Phương pháp thanh trùng của Louis Pasteur đã cách mạng hóa ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là sữa, bia và rượu vang. Nó giúp giảm đáng kể các bệnh lây truyền qua thực phẩm, kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm, và là một trong những đóng góp khoa học quan trọng nhất cho sức khỏe cộng đồng toàn cầu.

Sự an toàn trong thực phẩm hàng ngày

Ngày nay, hầu hết sữa và nước ép trái cây đóng hộp bạn mua ở siêu thị đều đã được tiệt trùng (pasteurized). Quá trình này đảm bảo sản phẩm an toàn để tiêu thụ, tiêu diệt vi khuẩn có hại như E. coli, Salmonella, và Listeria, giúp bảo vệ người tiêu dùng khỏi các bệnh nghiêm trọng. Nó là một tiêu chuẩn an toàn thực phẩm thiết yếu.