(Top Banner Ad)
patency
C1
noun C1 Y học

patency

UK: /ˈpeɪt(ə)nsi/ • US: /ˈpeɪtənsi/

Nghĩa tiếng Việt

độ thông thoáng sự thông suốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being open and unobstructed.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thông thoáng, không bị tắc nghẽn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked the patency of the patient's airway."

    "Bác sĩ kiểm tra độ thông thoáng của đường thở của bệnh nhân."

  • "Maintaining the patency of the IV line is crucial during surgery."

    "Duy trì độ thông thoáng của đường truyền tĩnh mạch là rất quan trọng trong suốt quá trình phẫu thuật."

  • "A stent was inserted to ensure the patency of the artery."

    "Một ống đỡ mạch (stent) đã được đặt vào để đảm bảo độ thông thoáng của động mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patent Bằng sáng chế; điều rõ ràng, hiển nhiên; phát minh
Adjective patent Rõ ràng, hiển nhiên; được cấp bằng sáng chế
Verb patent Cấp bằng sáng chế
Adverb patently Một cách rõ ràng, hiển nhiên
Adjective unpatented Chưa được cấp bằng sáng chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patere
Latin
patens
Latin
patentia
English
patency

Câu chuyện gốc từ tiếng Latin

Từ 'patency' bắt nguồn từ động từ 'patere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nằm mở', 'để lộ ra' hoặc 'dễ thấy'. Từ đây, phát triển thành 'patens' (mở, lộ ra, dễ nhận thấy) và danh từ 'patentia' (tình trạng mở ra, sự rõ ràng). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'patency' giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, đặc biệt dùng để chỉ trạng thái thông thoáng của một ống, mạch máu hoặc đường dẫn, hay sự rõ ràng, dễ nhận thấy của một điều gì đó.

Usage Note

Chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả sự thông thoáng của các mạch máu, ống dẫn, hoặc các cơ quan rỗng khác trong cơ thể. Nó đề cập đến khả năng cho phép dòng chảy của chất lỏng, khí, hoặc vật chất khác đi qua một cách dễ dàng. Khác với 'openness' mang nghĩa chung chung hơn về sự mở, 'patency' nhấn mạnh vào khả năng lưu thông không bị cản trở.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với đối tượng đang được mô tả về độ thông thoáng. Ví dụ: 'patency of the airway' (độ thông thoáng của đường thở).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patency
  • vascular vascular patency
    (sự thông suốt của mạch máu)
  • coronary coronary patency
    (sự thông suốt của động mạch vành)
  • long-term long-term patency
    (sự thông suốt dài hạn)
  • restored restored patency
    (sự thông suốt được phục hồi)
  • successful successful patency
    (sự thông suốt thành công)
Verb + patency
  • maintain maintain patency
    (duy trì sự thông suốt)
  • restore restore patency
    (phục hồi sự thông suốt)
  • assess assess patency
    (đánh giá sự thông suốt)
  • establish establish patency
    (thiết lập sự thông suốt (ví dụ: một đường thở))
  • lose lose patency
    (mất sự thông suốt (bị tắc nghẽn))
Noun + of + patency
  • degree degree of patency
    (mức độ thông suốt)
  • rate rate of patency
    (tỷ lệ thông suốt)

Idioms

  • maintain patency

    duy trì sự thông suốt (của mạch máu, đường thở, v.v.)

    "Surgeons work to maintain the patency of the patient's airway during the operation."

    (Các bác sĩ phẫu thuật làm việc để duy trì sự thông suốt đường thở của bệnh nhân trong suốt ca mổ.)

  • assess patency

    đánh giá sự thông suốt

    "Doctors will regularly assess the patency of the bypass graft to prevent complications."

    (Các bác sĩ sẽ thường xuyên đánh giá sự thông suốt của cầu nối mạch vành để ngăn ngừa biến chứng.)

  • loss of patency

    mất sự thông suốt (tắc nghẽn)

    "Loss of patency in the stent can lead to serious complications and may require further intervention."

    (Sự mất thông suốt trong ống stent có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng và có thể cần can thiệp thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patency

noun
Lật mặt

Tình trạng thông thoáng, không bị tắc nghẽn.

"The doctor checked the patency of the patient's airway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patency".

Ý nghĩa quan trọng trong Y học

Trong lĩnh vực y học, từ 'patency' mang ý nghĩa cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi nói về các mạch máu, ống dẫn hoặc đường thở trong cơ thể. Việc duy trì 'patency' (sự thông suốt) là yếu tố then chốt cho sự sống và chức năng của các cơ quan. Ví dụ, 'coronary patency' (sự thông suốt động mạch vành) đảm bảo máu lưu thông đến tim, hoặc 'airway patency' (sự thông suốt đường thở) cho phép chúng ta hít thở. Các phẫu thuật phục hồi 'patency' là vô cùng cần thiết để điều trị bệnh tắc nghẽn, giúp bệnh nhân lấy lại sức khỏe và chất lượng cuộc sống, đồng thời phản ánh sự tiến bộ của y học hiện đại trong việc bảo vệ sức khỏe con người.