patency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of being open and unobstructed.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thông thoáng, không bị tắc nghẽn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor checked the patency of the patient's airway."
"Bác sĩ kiểm tra độ thông thoáng của đường thở của bệnh nhân."
-
"Maintaining the patency of the IV line is crucial during surgery."
"Duy trì độ thông thoáng của đường truyền tĩnh mạch là rất quan trọng trong suốt quá trình phẫu thuật."
-
"A stent was inserted to ensure the patency of the artery."
"Một ống đỡ mạch (stent) đã được đặt vào để đảm bảo độ thông thoáng của động mạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | patent | Bằng sáng chế; điều rõ ràng, hiển nhiên; phát minh |
| Adjective | patent | Rõ ràng, hiển nhiên; được cấp bằng sáng chế |
| Verb | patent | Cấp bằng sáng chế |
| Adverb | patently | Một cách rõ ràng, hiển nhiên |
| Adjective | unpatented | Chưa được cấp bằng sáng chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả sự thông thoáng của các mạch máu, ống dẫn, hoặc các cơ quan rỗng khác trong cơ thể. Nó đề cập đến khả năng cho phép dòng chảy của chất lỏng, khí, hoặc vật chất khác đi qua một cách dễ dàng. Khác với 'openness' mang nghĩa chung chung hơn về sự mở, 'patency' nhấn mạnh vào khả năng lưu thông không bị cản trở.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với đối tượng đang được mô tả về độ thông thoáng. Ví dụ: 'patency of the airway' (độ thông thoáng của đường thở).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vascular vascular patency (sự thông suốt của mạch máu)
-
coronary coronary patency (sự thông suốt của động mạch vành)
-
long-term long-term patency (sự thông suốt dài hạn)
-
restored restored patency (sự thông suốt được phục hồi)
-
successful successful patency (sự thông suốt thành công)
-
maintain maintain patency (duy trì sự thông suốt)
-
restore restore patency (phục hồi sự thông suốt)
-
assess assess patency (đánh giá sự thông suốt)
-
establish establish patency (thiết lập sự thông suốt (ví dụ: một đường thở))
-
lose lose patency (mất sự thông suốt (bị tắc nghẽn))
-
degree degree of patency (mức độ thông suốt)
-
rate rate of patency (tỷ lệ thông suốt)
Idioms
-
maintain patency
duy trì sự thông suốt (của mạch máu, đường thở, v.v.)
"Surgeons work to maintain the patency of the patient's airway during the operation."
(Các bác sĩ phẫu thuật làm việc để duy trì sự thông suốt đường thở của bệnh nhân trong suốt ca mổ.)
-
assess patency
đánh giá sự thông suốt
"Doctors will regularly assess the patency of the bypass graft to prevent complications."
(Các bác sĩ sẽ thường xuyên đánh giá sự thông suốt của cầu nối mạch vành để ngăn ngừa biến chứng.)
-
loss of patency
mất sự thông suốt (tắc nghẽn)
"Loss of patency in the stent can lead to serious complications and may require further intervention."
(Sự mất thông suốt trong ống stent có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng và có thể cần can thiệp thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patency
nounTình trạng thông thoáng, không bị tắc nghẽn.
"The doctor checked the patency of the patient's airway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patency".
