(Top Banner Ad)
pathos
C1
noun C1 Văn học, hùng biện, tâm lý học

pathos

UK: /ˈpeɪθɒs/ • US: /ˈpeɪθɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất gợi cảm xúc yếu tố bi thương sự cảm động nỗi xót xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quality that evokes pity or sadness.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất hoặc yếu tố khơi gợi lòng thương xót, buồn bã, hoặc cảm thông sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was full of pathos."

    "Vở kịch tràn ngập những yếu tố gây xúc động."

  • "The film's pathos moved many viewers to tears."

    "Yếu tố cảm động của bộ phim đã khiến nhiều người xem rơi nước mắt."

  • "The speaker effectively used pathos to connect with the audience."

    "Diễn giả đã sử dụng hiệu quả yếu tố cảm xúc để kết nối với khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pathos Sự thương cảm, sự bi lụy, sự xót xa
Adjective pathetic Đáng thương, thảm hại; yếu kém một cách đáng thương
Adverb pathetically Một cách đáng thương, một cách thảm hại
Noun empathy Sự đồng cảm
Noun sympathy Sự thông cảm
Noun antipathy Sự ác cảm, sự ghét bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, hùng biện, tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάθος (páthos)

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'pathos' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'πάθος' (páthos), có nghĩa là 'sự đau khổ', 'kinh nghiệm', hoặc 'cảm xúc'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì mà một người trải qua hoặc cảm nhận. Trong hùng biện, 'pathos' được Aristotle định nghĩa là một trong ba phương tiện thuyết phục, tập trung vào việc khơi gợi cảm xúc nơi khán giả để họ chấp nhận một lập luận.

Usage Note

Pathos là một phương pháp thuyết phục trong hùng biện, sử dụng cảm xúc để lay động khán giả. Nó khác với 'sympathy' (sự đồng cảm) và 'empathy' (sự thấu cảm). Sympathy là cảm thấy tiếc cho ai đó, empathy là hiểu và chia sẻ cảm xúc của họ, còn pathos là một phẩm chất, một yếu tố trong một tác phẩm hoặc tình huống khiến ta cảm thấy thương xót.

Prepositions

with in

'With pathos' chỉ ra rằng điều gì đó được thể hiện hoặc làm với sự cảm động hoặc khơi gợi lòng thương. 'In pathos' chỉ ra rằng một tác phẩm hoặc tình huống chứa đựng yếu tố gây xúc động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pathos
  • profound profound pathos
    (sự thương cảm sâu sắc)
  • deep deep pathos
    (sự thương cảm sâu lắng)
  • genuine genuine pathos
    (sự thương cảm chân thành)
  • overwhelming overwhelming pathos
    (sự thương cảm choáng ngợp)
  • sheer sheer pathos
    (sự thương cảm tuyệt đối)
Verb + pathos
  • evoke evoke pathos
    (gợi lên sự thương cảm)
  • create create pathos
    (tạo ra sự thương cảm)
  • feel feel pathos
    (cảm thấy sự thương cảm)
  • add add pathos to something
    (thêm sự thương cảm vào điều gì đó)
Noun + of + pathos
  • sense a sense of pathos
    (một cảm giác thương cảm/xót xa)
  • moment a moment of pathos
    (một khoảnh khắc bi thương/xót xa)
  • element an element of pathos
    (một yếu tố bi lụy/thương cảm)

Idioms

  • appeal to pathos

    Lời kêu gọi/thu hút sự thương cảm (trong hùng biện)

    "The politician's speech was a direct appeal to pathos, focusing on the suffering of the poor."

    (Bài phát biểu của chính trị gia là một lời kêu gọi trực tiếp đến lòng trắc ẩn, tập trung vào nỗi đau khổ của người nghèo.)

  • a touch of pathos

    Một chút bi lụy/thương cảm

    "Despite the humor, there was always a touch of pathos in his stories."

    (Mặc dù có yếu tố hài hước, những câu chuyện của anh ấy luôn có một chút bi lụy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pathos

noun
Lật mặt

Một phẩm chất hoặc yếu tố khơi gợi lòng thương xót, buồn bã, hoặc cảm thông sâu sắc.

"The play was full of pathos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play was full of pathos, moving the audience to tears.
Vở kịch tràn đầy sự thương cảm, khiến khán giả rơi lệ.
Phủ định
There was no pathos in his cold, calculated decision.
Không có sự thương cảm nào trong quyết định lạnh lùng, toan tính của anh ta.
Nghi vấn
Did you feel the pathos in her voice when she described her hardships?
Bạn có cảm thấy sự thương cảm trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy mô tả những khó khăn của mình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play was filled with pathos: the audience was moved to tears by the protagonist's tragic fate.
Vở kịch tràn đầy cảm xúc bi thương: khán giả đã rơi nước mắt trước số phận bi thảm của nhân vật chính.
Phủ định
The comedian's performance lacked pathos: it was all jokes and no heartfelt moments.
Màn trình diễn của diễn viên hài thiếu sự cảm động: chỉ toàn những trò đùa và không có khoảnh khắc nào chân thành.
Nghi vấn
Does the film rely too much on pathetic attempts to evoke sympathy, or does it genuinely move the audience?
Bộ phim có quá lạm dụng những nỗ lực thảm hại để gợi lên sự đồng cảm, hay nó thực sự lay động khán giả?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play was full of pathos.
Vở kịch tràn đầy sự cảm thương.
Phủ định
There was no pathos in his voice.
Không có sự cảm thương nào trong giọng nói của anh ấy.
Nghi vấn
Did you feel the pathos in her story?
Bạn có cảm thấy sự cảm thương trong câu chuyện của cô ấy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play evoked pathos in the audience.
Vở kịch gợi lên sự thương cảm trong khán giả.
Phủ định
The comedian did not intend to create pathos with his jokes.
Diễn viên hài không có ý định tạo ra sự thương cảm bằng những câu chuyện cười của mình.
Nghi vấn
Did the movie's ending elicit pathos from the viewers?
Liệu cái kết của bộ phim có gợi ra sự thương cảm từ người xem không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film's pathos was so intense that many viewers were moved to tears.
Sự cảm động trong bộ phim mãnh liệt đến mức nhiều khán giả đã rơi nước mắt.
Phủ định
The director's attempt to create pathos in the scene was not pathetic, so the audience didn't care.
Nỗ lực của đạo diễn để tạo ra sự cảm động trong cảnh phim đã không thành công, vì vậy khán giả không quan tâm.
Nghi vấn
Does the play's reliance on pathos overshadow its other artistic merits?
Việc vở kịch dựa vào sự cảm động có làm lu mờ những giá trị nghệ thuật khác của nó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian used pathos to connect with the audience on a deeper level.
Diễn viên hài đã sử dụng sự cảm thông để kết nối với khán giả ở mức độ sâu sắc hơn.
Phủ định
Why didn't the director use pathos in the film to evoke more emotion?
Tại sao đạo diễn không sử dụng sự cảm thông trong phim để gợi lên nhiều cảm xúc hơn?
Nghi vấn
What pathos did the author employ to make the readers empathize with the main character?
Tác giả đã sử dụng sự cảm thông nào để khiến người đọc đồng cảm với nhân vật chính?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The puppy's pathetic whimper tugged at her heartstrings.
Tiếng rên rỉ thảm thương của chú chó con làm lay động trái tim cô.
Phủ định
The politician's speech did not contain any real pathos, only empty promises.
Bài phát biểu của chính trị gia không chứa đựng chút cảm xúc nào, chỉ toàn những lời hứa suông.
Nghi vấn
Is it pathos or genuine sadness that I detect in her voice?
Đó là sự thương cảm hay nỗi buồn thực sự mà tôi cảm nhận được trong giọng nói của cô ấy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The charity will be using pathos to appeal to people's generosity.
Tổ chức từ thiện sẽ sử dụng sự cảm thương để kêu gọi lòng hảo tâm của mọi người.
Phủ định
The advertisement won't be relying on pathetic images to sell the product.
Quảng cáo sẽ không dựa vào những hình ảnh thảm hại để bán sản phẩm.
Nghi vấn
Will the director be injecting pathos into every scene of the movie?
Có phải đạo diễn sẽ đưa yếu tố cảm xúc vào mọi cảnh phim không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will exploit the pathos of the situation to gain votes.
Chính trị gia sẽ khai thác sự thương cảm của tình huống để giành phiếu bầu.
Phủ định
The director is not going to use pathetic attempts to manipulate the audience's feelings.
Đạo diễn sẽ không sử dụng những nỗ lực đáng thương để thao túng cảm xúc của khán giả.
Nghi vấn
Will the movie rely too heavily on pathos to evoke emotion?
Liệu bộ phim có dựa quá nhiều vào sự thương cảm để gợi lên cảm xúc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play has evoked pathos in the audience.
Vở kịch đã gợi lên sự thương cảm trong khán giả.
Phủ định
She has not felt any pathos for the villain's story.
Cô ấy đã không cảm thấy bất kỳ sự thương cảm nào cho câu chuyện của nhân vật phản diện.
Nghi vấn
Has the movie elicited pathos from the critics?
Bộ phim có gợi lên sự thương cảm từ các nhà phê bình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie director has been using pathetic stories to manipulate the audience's emotions.
Đạo diễn phim đã và đang sử dụng những câu chuyện đầy cảm xúc để điều khiển cảm xúc của khán giả.
Phủ định
She hasn't been feeling pathos for him, despite his attempts to gain her sympathy.
Cô ấy đã không hề cảm thấy thương hại cho anh ta, mặc dù anh ta đã cố gắng để có được sự đồng cảm của cô ấy.
Nghi vấn
Has the author been exploring the pathos of the human condition in his latest novel?
Có phải tác giả đã và đang khám phá sự thương cảm của thân phận con người trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The story has a certain pathos that moves the audience.
Câu chuyện có một sự cảm động nhất định khiến khán giả xúc động.
Phủ định
He does not find any pathos in her excuses.
Anh ấy không thấy bất kỳ sự cảm động nào trong những lời bào chữa của cô ấy.
Nghi vấn
Does he show pathetic helplessness when faced with challenges?
Anh ấy có tỏ ra bất lực một cách thảm hại khi đối mặt với thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pathos".

Ba phương tiện thuyết phục của Aristotle

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, nhà triết học Aristotle đã định nghĩa ba phương tiện thuyết phục chính trong hùng biện: Ethos (uy tín của người nói), Pathos (sự khơi gợi cảm xúc ở khán giả), và Logos (lý lẽ, logic). Pathos là yếu tố quan trọng để kết nối với cảm xúc của người nghe, khiến họ đồng cảm và bị thuyết phục, thường được sử dụng trong văn học, chính trị và quảng cáo.

Pathos trong nghệ thuật và văn học

Pathos là một kỹ thuật mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong văn học, phim ảnh, âm nhạc và nghệ thuật để khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ như nỗi buồn, lòng trắc ẩn hoặc sự tiếc nuối ở người tiếp nhận. Việc sử dụng 'pathos' hiệu quả có thể tạo ra tác động sâu sắc, giúp khán giả hoặc độc giả đồng cảm sâu sắc hơn với nhân vật hoặc tình huống, qua đó tăng cường giá trị cảm xúc của tác phẩm.