(Top Banner Ad)
tragedy
C1
danh từ C1 Văn học, Đời sống hàng ngày, Xã hội

tragedy

UK: /ˈtrædʒɪdi/ • US: /ˈtrædʒədi/

Nghĩa tiếng Việt

thảm kịch bi kịch tai họa bi thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event causing great suffering, destruction, and distress, such as a serious accident, crime, or natural catastrophe.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện gây ra đau khổ, hủy diệt và buồn phiền lớn, chẳng hạn như một tai nạn nghiêm trọng, tội ác hoặc thảm họa tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire was a terrible tragedy for the whole community."

    "Vụ hỏa hoạn là một thảm kịch khủng khiếp cho cả cộng đồng."

  • "It's a tragedy that so many young people are unemployed."

    "Thật là một thảm kịch khi có quá nhiều người trẻ thất nghiệp."

  • "The tragedy unfolded before our eyes."

    "Thảm kịch diễn ra trước mắt chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tragic bi thảm, bi kịch
Adverb tragically một cách bi thảm, thật đáng tiếc
Noun tragedian diễn viên bi kịch; người viết bi kịch
Noun tragicomedy bi hài kịch
Adjective tragicomic mang tính bi hài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Đời sống hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τραγῳδία (tragōidia)
Latin
tragoedia
Old French
tragédie
Middle English
tragedie
English
tragedy

Bắt Nguồn Từ 'Bài Hát Dê'

Từ 'tragedy' có nguồn gốc sâu xa từ Hy Lạp cổ đại, từ 'tragoidia' (tragōidia), có nghĩa đen là 'bài hát của dê' (từ 'tragos' nghĩa là dê và 'aoidos' nghĩa là ca sĩ). Tên gọi này có thể liên quan đến các nghi lễ thờ thần Dionysus, thần rượu và sự phì nhiêu, nơi những người hát hoặc diễn kịch mặc trang phục da dê hoặc được thưởng một con dê làm giải thưởng cho màn trình diễn kịch tính của họ.

Usage Note

Từ 'tragedy' thường được dùng để mô tả những sự kiện có hậu quả nghiêm trọng và gây ra cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ. Nó có thể liên quan đến mất mát về người hoặc tài sản, và thường gợi lên sự thương cảm, tiếc nuối, hoặc thậm chí là phẫn nộ. So với 'disaster' (thảm họa), 'tragedy' thường nhấn mạnh yếu tố đau khổ và mất mát cá nhân hơn là chỉ quy mô thiệt hại vật chất. 'Calamity' cũng tương tự nhưng có xu hướng ám chỉ đến những sự kiện bất ngờ và không may mắn một cách rộng lớn hơn.

Prepositions

in of

'in a tragedy': đề cập đến việc một người hoặc một sự vật bị ảnh hưởng trong một thảm kịch. 'the tragedy of': đề cập đến thảm kịch của một sự kiện hoặc một người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tragedy
  • great a great tragedy
    (một bi kịch lớn)
  • terrible a terrible tragedy
    (một bi kịch kinh hoàng)
  • human a human tragedy
    (một bi kịch nhân loại)
  • personal a personal tragedy
    (một bi kịch cá nhân)
  • national a national tragedy
    (một bi kịch quốc gia)
  • unfolding an unfolding tragedy
    (một bi kịch đang diễn ra)
Verb + tragedy
  • avert avert a tragedy
    (ngăn chặn một bi kịch)
  • prevent prevent a tragedy
    (ngăn chặn một bi kịch)
  • cause cause a tragedy
    (gây ra một bi kịch)
  • lead to lead to tragedy
    (dẫn đến bi kịch)
  • strike tragedy strikes
    (bi kịch ập đến)
Noun + of tragedy
  • sense a sense of tragedy
    (cảm giác bi kịch, nhận thức về bi kịch)

Idioms

  • a tragedy of errors

    một chuỗi sai lầm liên tiếp dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc thảm họa

    "The project's failure was a tragedy of errors, with poor planning compounded by miscommunication."

    (Sự thất bại của dự án là một bi kịch của những sai lầm, với kế hoạch kém cỏi bị trầm trọng thêm bởi sự thiếu giao tiếp.)

  • turn tragedy into triumph

    biến bi kịch thành chiến thắng, biến điều không may thành thành công

    "After losing his sight, he turned tragedy into triumph by becoming a successful motivational speaker."

    (Sau khi mất thị lực, anh ấy đã biến bi kịch thành chiến thắng bằng cách trở thành một diễn giả truyền cảm hứng thành công.)

  • it's a tragedy that...

    thật đáng tiếc/bi thảm khi...

    "It's a tragedy that so many people are still living in poverty."

    (Thật đáng tiếc khi rất nhiều người vẫn đang sống trong cảnh nghèo đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tragedy

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện gây ra đau khổ, hủy diệt và buồn phiền lớn, chẳng hạn như một tai nạn nghiêm trọng, tội ác hoặc thảm họa tự nhiên.

"The fire was a terrible tragedy for the whole community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tragedy".

Nguồn gốc Sân khấu Hy Lạp cổ đại

Bi kịch (tragedy) là một thể loại kịch có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại, gắn liền với các lễ hội tôn vinh thần Dionysus. Mục đích của bi kịch không chỉ là giải trí mà còn là để thanh lọc cảm xúc (catharsis) cho khán giả, giúp họ đối mặt với những nỗi sợ hãi và niềm đau của con người thông qua số phận của các nhân vật anh hùng bị sa ngã.

Bi kịch Shakespeare

Trong văn học phương Tây, William Shakespeare là bậc thầy của thể loại bi kịch. Các tác phẩm kinh điển của ông như 'Hamlet', 'Romeo và Juliet', 'Macbeth' khám phá những chủ đề sâu sắc về số phận, ý chí tự do, lòng tham, sự phản bội và tình yêu định mệnh, để lại ảnh hưởng sâu rộng đến nền văn hóa và ngôn ngữ Anh.