peahen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female peacock.
Vietnamese Meaning
Công mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peahen displayed her relatively plain plumage."
"Con công mái khoe bộ lông tương đối giản dị của nó."
-
"The zoo has a beautiful collection of peacocks and peahens."
"Sở thú có một bộ sưu tập công đực và công mái tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peahen' chỉ con công cái. Để so sánh, 'peacock' chỉ con công đực, và 'peafowl' là từ chung cho cả hai giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful peahen (một con công mái xinh đẹp)
-
graceful a graceful peahen (một con công mái duyên dáng)
-
brooding a brooding peahen (một con công mái đang ấp trứng)
-
lays A peahen lays eggs. (Một con công mái đẻ trứng.)
-
incubates The peahen incubates her eggs. (Con công mái ấp trứng của nó.)
-
leads The peahen leads her chicks. (Con công mái dẫn đàn con của nó.)
-
chicks peahen chicks (những chú công con (của công mái))
-
eggs peahen eggs (trứng công mái)
-
nest a peahen's nest (tổ của công mái)
Idioms
-
A peahen with her chicks
Một con công mái cùng với những chú công con của nó (mô tả cảnh công mẹ và con)
"We saw a beautiful peahen with her chicks foraging in the garden."
(Chúng tôi đã nhìn thấy một con công mái xinh đẹp cùng những chú công con của nó đang kiếm ăn trong vườn.)
-
The peahen's distinctive call
Tiếng kêu đặc trưng của con công mái (mô tả âm thanh của công mái)
"The peahen's distinctive call echoed through the forest."
(Tiếng kêu đặc trưng của con công mái vang vọng khắp rừng.)
-
As elegant as a peahen
Duyên dáng như công mái (so sánh sự duyên dáng với công mái)
"She walked into the room, as elegant as a peahen."
(Cô ấy bước vào phòng, duyên dáng như một con công mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peahen
nounCông mái.
"The peahen displayed her relatively plain plumage."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the farmer protected the peahen, it laid many eggs. |
Vì người nông dân bảo vệ con công mái, nó đã đẻ rất nhiều trứng. |
| Phủ định | Unless the peahen is well-fed, she will not display her feathers fully. |
Trừ khi công mái được cho ăn đầy đủ, nó sẽ không khoe hết bộ lông của mình. |
| Nghi vấn | If the peahen feels threatened, will she fly away to protect her young? |
Nếu công mái cảm thấy bị đe dọa, nó sẽ bay đi để bảo vệ con non của mình chứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A peahen loves to forage for seeds and insects in the undergrowth. |
Một con công mái thích tìm kiếm hạt và côn trùng trong bụi rậm. |
| Phủ định | Seldom have I seen such a vibrant peahen as the one in that sanctuary. (Đảo ngữ với trạng từ phủ định) |
Hiếm khi tôi thấy một con công mái rực rỡ như con trong khu bảo tồn đó. |
| Nghi vấn | Normally, does a peahen lay her eggs in a hidden nest? |
Thông thường, một con công mái có đẻ trứng trong một cái tổ ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peahen".
