(Top Banner Ad)
peahen
B1
noun B1 Động vật học

peahen

UK: /ˈpiːˌhɛn/ • US: /ˈpiˌhɛn/

Nghĩa tiếng Việt

con công cái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female peacock.

Vietnamese Meaning

Công mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peahen displayed her relatively plain plumage."

    "Con công mái khoe bộ lông tương đối giản dị của nó."

  • "The zoo has a beautiful collection of peacocks and peahens."

    "Sở thú có một bộ sưu tập công đực và công mái tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peacock Con công trống
Noun peafowl Loài công (tên gọi chung cho cả công trống và công mái)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pavo
Old English
henn
Modern English
peahen

Gốc từ của 'Công mái'

Từ 'peahen' là một từ ghép trong tiếng Anh. Phần 'pea-' được rút gọn từ 'peacock' (công trống), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pavo'. Phần 'hen' có nghĩa là 'gà mái' hoặc 'chim mái', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'henn'. Như vậy, 'peahen' có nghĩa đen là 'chim công mái'.

Usage Note

Từ 'peahen' chỉ con công cái. Để so sánh, 'peacock' chỉ con công đực, và 'peafowl' là từ chung cho cả hai giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + peahen
  • beautiful a beautiful peahen
    (một con công mái xinh đẹp)
  • graceful a graceful peahen
    (một con công mái duyên dáng)
  • brooding a brooding peahen
    (một con công mái đang ấp trứng)
Động từ + peahen
  • lays A peahen lays eggs.
    (Một con công mái đẻ trứng.)
  • incubates The peahen incubates her eggs.
    (Con công mái ấp trứng của nó.)
  • leads The peahen leads her chicks.
    (Con công mái dẫn đàn con của nó.)
Danh từ liên quan đến peahen
  • chicks peahen chicks
    (những chú công con (của công mái))
  • eggs peahen eggs
    (trứng công mái)
  • nest a peahen's nest
    (tổ của công mái)

Idioms

  • A peahen with her chicks

    Một con công mái cùng với những chú công con của nó (mô tả cảnh công mẹ và con)

    "We saw a beautiful peahen with her chicks foraging in the garden."

    (Chúng tôi đã nhìn thấy một con công mái xinh đẹp cùng những chú công con của nó đang kiếm ăn trong vườn.)

  • The peahen's distinctive call

    Tiếng kêu đặc trưng của con công mái (mô tả âm thanh của công mái)

    "The peahen's distinctive call echoed through the forest."

    (Tiếng kêu đặc trưng của con công mái vang vọng khắp rừng.)

  • As elegant as a peahen

    Duyên dáng như công mái (so sánh sự duyên dáng với công mái)

    "She walked into the room, as elegant as a peahen."

    (Cô ấy bước vào phòng, duyên dáng như một con công mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peahen

noun
Lật mặt

Công mái.

"The peahen displayed her relatively plain plumage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the farmer protected the peahen, it laid many eggs.
Vì người nông dân bảo vệ con công mái, nó đã đẻ rất nhiều trứng.
Phủ định
Unless the peahen is well-fed, she will not display her feathers fully.
Trừ khi công mái được cho ăn đầy đủ, nó sẽ không khoe hết bộ lông của mình.
Nghi vấn
If the peahen feels threatened, will she fly away to protect her young?
Nếu công mái cảm thấy bị đe dọa, nó sẽ bay đi để bảo vệ con non của mình chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A peahen loves to forage for seeds and insects in the undergrowth.
Một con công mái thích tìm kiếm hạt và côn trùng trong bụi rậm.
Phủ định
Seldom have I seen such a vibrant peahen as the one in that sanctuary. (Đảo ngữ với trạng từ phủ định)
Hiếm khi tôi thấy một con công mái rực rỡ như con trong khu bảo tồn đó.
Nghi vấn
Normally, does a peahen lay her eggs in a hidden nest?
Thông thường, một con công mái có đẻ trứng trong một cái tổ ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peahen".

Sự khác biệt về vẻ ngoài và vai trò

Công mái (peahen) có bộ lông màu sắc ít rực rỡ và không có 'đuôi' dài lộng lẫy như công trống (peacock). Trong khi công trống thu hút bạn tình bằng màn xòe đuôi ấn tượng, vai trò chính của công mái là chọn bạn tình dựa trên vẻ đẹp và sức khỏe của công trống, sau đó nuôi dưỡng và bảo vệ con non.

Biểu tượng của sự làm mẹ và sinh sản

Mặc dù công trống thường biểu trưng cho sự kiêu hãnh và vẻ đẹp lộng lẫy, công mái lại ít được nhắc đến hơn trong các biểu tượng văn hóa nhưng lại gắn liền với vai trò làm mẹ, sự sinh sản và nuôi dưỡng. Chúng đại diện cho khía cạnh trầm lặng, chăm sóc của loài công.