peacock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male peafowl, which has very long tail feathers with eye-like markings that it can spread out to display.
Vietnamese Meaning
Một con công đực, có lông đuôi rất dài với những dấu hình con mắt mà nó có thể xòe ra để trưng bày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peacock displayed its beautiful tail feathers to attract a mate."
"Con công xòe bộ lông đuôi tuyệt đẹp của nó để thu hút bạn tình."
-
"The zoo has several peacocks in its aviary."
"Sở thú có vài con công trong chuồng chim."
-
"The peacock's cry echoed through the forest."
"Tiếng kêu của con công vang vọng khắp khu rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peacock | con công trống |
| Noun | peahen | con công mái |
| Noun | peafowl | chim công (tên gọi chung cho cả trống và mái) |
| Verb | peacock | khoe khoang, phô trương (thường để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý) |
| Adjective | peacockish | kiêu hãnh, khoe mẽ như công |
| Noun | peacocking | sự khoe khoang, phô trương |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peacock' thường được sử dụng để chỉ riêng con công đực, với bộ lông sặc sỡ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng (ít chính xác hơn) để chỉ cả con công đực lẫn công cái. Để chỉ loài công nói chung, nên dùng 'peafowl'. Cần phân biệt rõ ràng với 'peahen', chỉ con công cái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proud proud peacock (con công kiêu hãnh)
-
magnificent magnificent peacock (con công tráng lệ)
-
splendid splendid peacock (con công lộng lẫy)
-
iridescent iridescent peacock (con công óng ánh, ngũ sắc)
-
strut strut like a peacock (đi ưỡn ngực, khệnh khạng như công (thường mang nghĩa tiêu cực, khoe mẽ))
-
display a peacock displays its feathers (một con công xòe bộ lông của nó)
-
spread a peacock spreads its tail (một con công xòe đuôi của nó)
-
peacock peacock feather (lông công)
-
peacock peacock blue (màu xanh công)
Idioms
-
proud as a peacock
rất tự hào, kiêu hãnh (thường mang sắc thái hơi tiêu cực về sự tự mãn)
"After winning the competition, he was as proud as a peacock."
(Sau khi thắng cuộc thi, anh ấy rất tự hào.)
-
strut like a peacock
đi ưỡn ngực, khệnh khạng, khoe mẽ
"He walked into the room, strutting like a peacock in his new suit."
(Anh ta bước vào phòng, đi ưỡn ngực như công trong bộ vest mới của mình.)
-
peacock around
đi lại khoe khoang, phô trương (thường để thu hút sự chú ý)
"He spent the whole evening peacocking around the party, trying to impress everyone."
(Anh ấy dành cả buổi tối đi lại khoe khoang khắp bữa tiệc, cố gắng gây ấn tượng với mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peacock
nounMột con công đực, có lông đuôi rất dài với những dấu hình con mắt mà nó có thể xòe ra để trưng bày.
"The peacock displayed its beautiful tail feathers to attract a mate."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The peacock was seen by the tourists at the zoo. |
Con công đã được nhìn thấy bởi những du khách tại sở thú. |
| Phủ định | The peacock was not disturbed by the loud noises. |
Con công đã không bị làm phiền bởi những tiếng ồn lớn. |
| Nghi vấn | Will the peacock be admired by the visitors? |
Liệu con công sẽ được ngưỡng mộ bởi những du khách? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoo has had a peacock for many years. |
Sở thú đã có một con công trong nhiều năm. |
| Phủ định | I haven't seen a peacock at the farm before. |
Tôi chưa từng thấy một con công nào ở trang trại trước đây. |
| Nghi vấn | Has she ever owned a peacock as a pet? |
Cô ấy đã từng nuôi một con công làm thú cưng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peacock".
