(Top Banner Ad)
pecuniarily
C1
Trạng từ C1 Kinh tế, Tài chính

pecuniarily

UK: /pɪˈkjuːnɪˌɛːrəli/ • US: /pɪˈkjuːniˌɛrəli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt tiền bạc liên quan đến tiền bạc về phương diện tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that relates to or involves money.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến hoặc liên quan đến tiền bạc; về mặt tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was pecuniarily liable for the damages caused by its negligence."

    "Công ty phải chịu trách nhiệm về mặt tiền bạc cho những thiệt hại do sự sơ suất của mình gây ra."

  • "He was pecuniarily ruined by the stock market crash."

    "Ông ta bị phá sản về mặt tiền bạc bởi sự sụp đổ của thị trường chứng khoán."

  • "The judge determined that the plaintiff was pecuniarily damaged by the defendant's actions."

    "Thẩm phán xác định rằng nguyên đơn đã bị thiệt hại về mặt tiền bạc do hành động của bị đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pecuniary thuộc về tiền bạc, tài chính
Noun pecunia tiền bạc, tài sản (từ Latin, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peku-
Latin
pecus
Latin
pecunia
Latin
pecuniarius
English
pecuniary
English
pecuniarily

Nguồn gốc từ gia súc đến tiền bạc

Vào thời La Mã cổ đại, gia súc (như bò, cừu), gọi là 'pecus' trong tiếng Latin, là một hình thức tài sản và của cải quan trọng. Giá trị của một người thường được đo bằng số lượng gia súc họ sở hữu. Từ 'pecus' này đã phát triển thành 'pecunia', có nghĩa là tiền bạc hoặc tài sản nói chung. Sau này, từ 'pecuniarius' (thuộc về tiền bạc) đã ra đời, và cuối cùng tiếng Anh đã mượn và phát triển thành 'pecuniary' (liên quan đến tiền bạc) và thêm hậu tố '-ly' để tạo thành 'pecuniarily' (về mặt tiền bạc, tài chính).

Usage Note

Từ 'pecuniarily' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý để nhấn mạnh rằng một hành động, quyết định, hoặc tình huống có tác động hoặc liên quan đến khía cạnh tài chính. Nó nhấn mạnh khía cạnh tiền bạc của một vấn đề hơn là các khía cạnh khác. Nó thường mang sắc thái trang trọng và khách quan, không mang nhiều cảm xúc. Khác với 'financially' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh thông thường hơn, 'pecuniarily' thường chỉ được dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất pháp lý hoặc kinh tế học của một vấn đề liên quan đến tiền bạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pecuniarily
  • benefit benefit pecuniarily
    (được hưởng lợi về mặt tiền bạc/tài chính)
  • disadvantage be pecuniarily disadvantaged
    (bị thiệt thòi về mặt tiền bạc/tài chính)
  • gain gain pecuniarily
    (kiếm được lợi ích về tiền bạc/tài chính)
  • suffer suffer pecuniarily
    (chịu thiệt hại về mặt tiền bạc/tài chính)
Adjective + pecuniarily
  • independent pecuniarily independent
    (độc lập về tài chính)
  • liable pecuniarily liable
    (chịu trách nhiệm về tài chính)
  • motivated pecuniarily motivated
    (có động cơ vì tiền bạc/tài chính)
  • secure pecuniarily secure
    (an toàn về mặt tài chính)

Idioms

  • pecuniarily independent

    độc lập về tài chính (không phụ thuộc vào người khác về tiền bạc)

    "After years of hard work, she is now pecuniarily independent."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy giờ đã độc lập về tài chính.)

  • pecuniarily disadvantaged

    bị thiệt thòi về tiền bạc/tài chính (không có đủ tiền hoặc nguồn lực tài chính)

    "Many students from low-income families are pecuniarily disadvantaged."

    (Nhiều học sinh từ các gia đình có thu nhập thấp bị thiệt thòi về tài chính.)

  • pecuniarily responsible/liable

    chịu trách nhiệm về tài chính (có nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức phải chi trả tiền)

    "The company was found to be pecuniarily liable for the damages."

    (Công ty được xác định là phải chịu trách nhiệm về tài chính cho các thiệt hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pecuniarily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách liên quan đến hoặc liên quan đến tiền bạc; về mặt tiền bạc.

"The company was pecuniarily liable for the damages caused by its negligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the project benefited them pecuniarily.
Than ôi, dự án đã mang lại lợi ích về mặt tài chính cho họ.
Phủ định
Well, the changes didn't affect us pecuniarily.
Chà, những thay đổi đó không ảnh hưởng đến chúng ta về mặt tài chính.
Nghi vấn
Oh, did the investment benefit them pecuniarily?
Ồ, khoản đầu tư có mang lại lợi ích về mặt tài chính cho họ không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project benefited him pecuniarily.
Dự án đó mang lại lợi ích tài chính cho anh ấy.
Phủ định
The charity did not benefit pecuniarily from the event.
Tổ chức từ thiện không được hưởng lợi về mặt tài chính từ sự kiện này.
Nghi vấn
Did she benefit pecuniarily from the deal?
Cô ấy có được lợi ích tài chính từ thỏa thuận đó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invest wisely, you will benefit pecuniarily.
Nếu bạn đầu tư khôn ngoan, bạn sẽ có lợi về mặt tài chính.
Phủ định
If you don't manage your finances carefully, you won't prosper pecuniarily.
Nếu bạn không quản lý tài chính cẩn thận, bạn sẽ không thịnh vượng về mặt tài chính.
Nghi vấn
Will the company suffer pecuniarily if sales decline?
Công ty có chịu thiệt hại về mặt tài chính nếu doanh số bán hàng giảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pecuniarily".

Sự liên kết lịch sử giữa gia súc và tiền tệ

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, bao gồm cả La Mã, gia súc không chỉ là nguồn cung cấp thực phẩm mà còn là thước đo chính của sự giàu có và phương tiện trao đổi. Từ tiếng Latin 'pecus' (gia súc) đã trực tiếp dẫn đến 'pecunia' (tiền bạc), điều này phản ánh một giai đoạn lịch sử khi tài sản và giá trị được định lượng bằng vật nuôi. Hiểu được điều này giúp người học tiếng Anh thấy được sự tiến hóa của khái niệm 'tiền' và tầm quan trọng của nó trong văn hóa nhân loại.

Tầm quan trọng của độc lập tài chính trong xã hội phương Tây

Khái niệm 'pecuniarily independent' (độc lập về tài chính) mang một ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở nhiều xã hội phương Tây. Nó thường được coi là một mục tiêu cá nhân quan trọng, biểu thị khả năng tự chủ, không phải phụ thuộc vào người khác hoặc trợ cấp từ chính phủ để duy trì cuộc sống. Việc đạt được sự độc lập tài chính được đánh giá cao và thường gắn liền với sự thành công và tự do cá nhân.