ped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prefix meaning 'foot' or 'child'.
Vietnamese Meaning
Một tiền tố có nghĩa là 'chân' hoặc 'trẻ em'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A pedestrian is someone who travels on foot."
"Người đi bộ là người di chuyển bằng chân."
-
"The word 'pedestrian' contains the prefix 'ped-' indicating foot."
"Từ 'pedestrian' chứa tiền tố 'ped-' biểu thị chân."
-
"A pediatrician specializes in the care of children."
"Bác sĩ nhi khoa chuyên về chăm sóc trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pedal | bàn đạp |
| Verb | pedal | đạp (xe đạp, bàn đạp) |
| Noun | pedestrian | người đi bộ |
| Adjective | pedestrian | tầm thường, không sáng tạo; thuộc về người đi bộ |
| Noun | biped | động vật hai chân |
| Noun | quadruped | động vật bốn chân |
| Noun | impediment | chướng ngại vật, rào cản |
| Verb | expedite | xúc tiến, đẩy nhanh |
| Noun | centipede | rết |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố 'ped-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pes, pedis' (chân) và được sử dụng trong nhiều từ tiếng Anh. Nó cũng có thể liên quan đến từ 'pediatrics', liên quan đến trẻ em. Sự phân biệt ngữ cảnh là quan trọng để hiểu ý nghĩa chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ped ped crossing (lối đi bộ qua đường (thông tục))
-
ped ped path (đường dành cho người đi bộ (thông tục))
-
ped ped ward (khoa nhi (thông tục, bệnh viện))
-
ped ped nurse (y tá nhi khoa (thông tục))
-
ped ped dog (chó có nguồn gốc rõ ràng/thuần chủng (thông tục))
Idioms
-
Put the pedal to the metal
Tăng tốc hết cỡ; làm việc hết sức mình
"We need to put the pedal to the metal if we want to finish this project on time."
(Chúng ta cần tăng tốc hết cỡ nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)
-
Expedite the process
Thúc đẩy/đẩy nhanh quá trình
"The manager asked us to expedite the process of reviewing the applications."
(Người quản lý yêu cầu chúng tôi đẩy nhanh quá trình xem xét các hồ sơ.)
-
An impediment to progress
Một chướng ngại vật/rào cản đối với sự tiến bộ
"Lack of funding was a major impediment to progress on the research."
(Thiếu kinh phí là một trở ngại lớn đối với tiến độ nghiên cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ped
Tiền tốMột tiền tố có nghĩa là 'chân' hoặc 'trẻ em'.
"A pedestrian is someone who travels on foot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ped".
