(Top Banner Ad)
ped
C1
Tiền tố C1 Ngôn ngữ học (tiền tố)

ped

UK: /pɛd/ • US: /pɛd/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tố 'chân' tiền tố 'trẻ em'
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefix meaning 'foot' or 'child'.

Vietnamese Meaning

Một tiền tố có nghĩa là 'chân' hoặc 'trẻ em'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A pedestrian is someone who travels on foot."

    "Người đi bộ là người di chuyển bằng chân."

  • "The word 'pedestrian' contains the prefix 'ped-' indicating foot."

    "Từ 'pedestrian' chứa tiền tố 'ped-' biểu thị chân."

  • "A pediatrician specializes in the care of children."

    "Bác sĩ nhi khoa chuyên về chăm sóc trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedal bàn đạp
Verb pedal đạp (xe đạp, bàn đạp)
Noun pedestrian người đi bộ
Adjective pedestrian tầm thường, không sáng tạo; thuộc về người đi bộ
Noun biped động vật hai chân
Noun quadruped động vật bốn chân
Noun impediment chướng ngại vật, rào cản
Verb expedite xúc tiến, đẩy nhanh
Noun centipede rết

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học (tiền tố)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ped-
Latin
pes, pedis
Greek
pais, paidos
English (combining form)
ped-

Gốc Từ 'Chân' và 'Trẻ Em'

Mặc dù 'ped' không phải là một từ độc lập phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nó là một gốc từ quan trọng. 'Ped' chủ yếu bắt nguồn từ tiếng Latin 'pes, pedis', có nghĩa là 'chân'. Từ này đã hình thành nên vô số từ tiếng Anh liên quan đến việc đi lại, bàn chân hoặc bất kỳ thứ gì dùng chân để vận hành (ví dụ: pedal, pedestrian). Một nhánh khác của 'ped' lại đến từ tiếng Hy Lạp 'pais, paidos' có nghĩa là 'trẻ em', sinh ra các từ như 'pediatrician' (bác sĩ nhi khoa) hay 'pedagogy' (sư phạm).

Usage Note

Tiền tố 'ped-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pes, pedis' (chân) và được sử dụng trong nhiều từ tiếng Anh. Nó cũng có thể liên quan đến từ 'pediatrics', liên quan đến trẻ em. Sự phân biệt ngữ cảnh là quan trọng để hiểu ý nghĩa chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

ped (viết tắt của pedestrian - người đi bộ)
  • ped ped crossing
    (lối đi bộ qua đường (thông tục))
  • ped ped path
    (đường dành cho người đi bộ (thông tục))
ped (viết tắt của pediatric - nhi khoa)
  • ped ped ward
    (khoa nhi (thông tục, bệnh viện))
  • ped ped nurse
    (y tá nhi khoa (thông tục))
ped (viết tắt của pedigree - phả hệ, nguồn gốc)
  • ped ped dog
    (chó có nguồn gốc rõ ràng/thuần chủng (thông tục))

Idioms

  • Put the pedal to the metal

    Tăng tốc hết cỡ; làm việc hết sức mình

    "We need to put the pedal to the metal if we want to finish this project on time."

    (Chúng ta cần tăng tốc hết cỡ nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)

  • Expedite the process

    Thúc đẩy/đẩy nhanh quá trình

    "The manager asked us to expedite the process of reviewing the applications."

    (Người quản lý yêu cầu chúng tôi đẩy nhanh quá trình xem xét các hồ sơ.)

  • An impediment to progress

    Một chướng ngại vật/rào cản đối với sự tiến bộ

    "Lack of funding was a major impediment to progress on the research."

    (Thiếu kinh phí là một trở ngại lớn đối với tiến độ nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ped

Tiền tố
Lật mặt

Một tiền tố có nghĩa là 'chân' hoặc 'trẻ em'.

"A pedestrian is someone who travels on foot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ped".

Tầm quan trọng của người đi bộ

Ở nhiều thành phố phương Tây, việc đi bộ được khuyến khích mạnh mẽ thông qua các khu vực dành riêng cho người đi bộ (pedestrian zones) và các chiến dịch nâng cao nhận thức. Khái niệm 'pedestrian-friendly' (thân thiện với người đi bộ) là một yếu tố quan trọng trong quy hoạch đô thị hiện đại, nhằm tạo ra không gian sống lành mạnh và bền vững hơn.

Giá trị của 'Pedigree'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chăn nuôi động vật (như chó, ngựa), 'pedigree' (phả hệ, nguồn gốc) có một giá trị lớn. Một động vật 'pedigree' cho thấy dòng dõi thuần chủng và thường có giá trị cao hơn, được coi là dấu hiệu của chất lượng, các đặc điểm mong muốn và thường được dùng trong các cuộc thi đấu hoặc nhân giống chọn lọc.