(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ped
C1

ped

Tiền tố

Nghĩa tiếng Việt

tiền tố 'chân' tiền tố 'trẻ em'
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ped'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tiền tố có nghĩa là 'chân' hoặc 'trẻ em'.

Definition (English Meaning)

A prefix meaning 'foot' or 'child'.

Ví dụ Thực tế với 'Ped'

  • "A pedestrian is someone who travels on foot."

    "Người đi bộ là người di chuyển bằng chân."

  • "The word 'pedestrian' contains the prefix 'ped-' indicating foot."

    "Từ 'pedestrian' chứa tiền tố 'ped-' biểu thị chân."

  • "A pediatrician specializes in the care of children."

    "Bác sĩ nhi khoa chuyên về chăm sóc trẻ em."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ped'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pedal(bàn đạp)
pedestrian(người đi bộ)
pedicure(sự chăm sóc móng chân)
pediatrician(bác sĩ nhi khoa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học (tiền tố)

Ghi chú Cách dùng 'Ped'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tiền tố 'ped-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pes, pedis' (chân) và được sử dụng trong nhiều từ tiếng Anh. Nó cũng có thể liên quan đến từ 'pediatrics', liên quan đến trẻ em. Sự phân biệt ngữ cảnh là quan trọng để hiểu ý nghĩa chính xác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ped'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)