ped
Tiền tốNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ped'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tiền tố có nghĩa là 'chân' hoặc 'trẻ em'.
Definition (English Meaning)
A prefix meaning 'foot' or 'child'.
Ví dụ Thực tế với 'Ped'
-
"A pedestrian is someone who travels on foot."
"Người đi bộ là người di chuyển bằng chân."
-
"The word 'pedestrian' contains the prefix 'ped-' indicating foot."
"Từ 'pedestrian' chứa tiền tố 'ped-' biểu thị chân."
-
"A pediatrician specializes in the care of children."
"Bác sĩ nhi khoa chuyên về chăm sóc trẻ em."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ped'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ped'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tiền tố 'ped-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pes, pedis' (chân) và được sử dụng trong nhiều từ tiếng Anh. Nó cũng có thể liên quan đến từ 'pediatrics', liên quan đến trẻ em. Sự phân biệt ngữ cảnh là quan trọng để hiểu ý nghĩa chính xác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ped'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.