pediatrician
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical practitioner specializing in children and their diseases.
Vietnamese Meaning
Bác sĩ chuyên khoa nhi, chuyên điều trị các bệnh ở trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter has an appointment with the pediatrician next week for her annual check-up."
"Tuần tới con gái tôi có lịch hẹn với bác sĩ nhi khoa để khám sức khỏe định kỳ hàng năm."
-
"The pediatrician recommended a specific diet for the child's allergies."
"Bác sĩ nhi khoa đã khuyến nghị một chế độ ăn uống đặc biệt cho dị ứng của trẻ."
-
"Finding a good pediatrician is essential for ensuring your child's health."
"Việc tìm kiếm một bác sĩ nhi khoa giỏi là rất cần thiết để đảm bảo sức khỏe cho con bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pediatrics | khoa nhi, chuyên khoa nhi |
| Adjective | pediatric | thuộc về nhi khoa |
| Noun | pediatry | nhi khoa (ít dùng hơn pediatrics) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pediatrician' dùng để chỉ bác sĩ đã hoàn thành quá trình đào tạo chuyên sâu về nhi khoa. Nó khác với 'general practitioner' (bác sĩ đa khoa), người có thể điều trị cho cả người lớn và trẻ em nhưng không có chuyên môn sâu về các bệnh lý ở trẻ em. Từ này nhấn mạnh chuyên môn sâu rộng trong lĩnh vực sức khỏe trẻ em.
Prepositions
‘With’: Thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc hợp tác (e.g., 'The pediatrician collaborated with other specialists'). ‘For’: Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng điều trị (e.g., 'The pediatrician is known for her care for premature babies').
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced pediatrician (một bác sĩ nhi khoa giàu kinh nghiệm)
-
dedicated a dedicated pediatrician (một bác sĩ nhi khoa tận tâm)
-
caring a caring pediatrician (một bác sĩ nhi khoa ân cần, chu đáo)
-
trusted a trusted pediatrician (một bác sĩ nhi khoa đáng tin cậy)
-
consult consult a pediatrician (tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa)
-
see see a pediatrician (đi khám bác sĩ nhi khoa)
-
recommend recommend a pediatrician (giới thiệu một bác sĩ nhi khoa)
-
take (a child) to take a child to a pediatrician (đưa trẻ đến khám bác sĩ nhi khoa)
Idioms
-
To see a pediatrician for a check-up
Đi khám sức khỏe định kỳ với bác sĩ nhi khoa
"We take our son to see a pediatrician for his annual check-up."
(Chúng tôi đưa con trai đi khám sức khỏe định kỳ hàng năm với bác sĩ nhi khoa.)
-
Consult your pediatrician about...
Tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa của bạn về...
"Always consult your pediatrician about any concerns regarding your child's health."
(Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa về bất kỳ lo lắng nào liên quan đến sức khỏe của con bạn.)
-
A child's primary care pediatrician
Bác sĩ nhi khoa chăm sóc sức khỏe chính cho trẻ
"Many families choose a child's primary care pediatrician for all their health needs."
(Nhiều gia đình chọn một bác sĩ nhi khoa chăm sóc sức khỏe chính cho mọi nhu cầu sức khỏe của con mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pediatrician
danh từBác sĩ chuyên khoa nhi, chuyên điều trị các bệnh ở trẻ em.
"My daughter has an appointment with the pediatrician next week for her annual check-up."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the pediatrician recommended a new treatment gave the parents hope. |
Việc bác sĩ nhi khoa đề nghị một phương pháp điều trị mới đã mang lại hy vọng cho cha mẹ. |
| Phủ định | It's unclear whether the pediatrician will be available tomorrow. |
Không rõ liệu bác sĩ nhi khoa có rảnh vào ngày mai hay không. |
| Nghi vấn | Do you know who the pediatrician on call is tonight? |
Bạn có biết bác sĩ nhi khoa nào trực đêm nay không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should become a pediatrician to help children. |
Cô ấy nên trở thành bác sĩ nhi khoa để giúp đỡ trẻ em. |
| Phủ định | He cannot be a pediatrician because he dislikes children. |
Anh ấy không thể trở thành bác sĩ nhi khoa vì anh ấy không thích trẻ con. |
| Nghi vấn | Could a pediatrician assist with my child's health issues? |
Liệu một bác sĩ nhi khoa có thể giúp đỡ các vấn đề sức khỏe của con tôi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to become a pediatrician after medical school. |
Cô ấy sẽ trở thành bác sĩ nhi khoa sau khi học xong trường y. |
| Phủ định | He is not going to see a pediatrician for his cold; he thinks it's just a common cold. |
Anh ấy sẽ không đi khám bác sĩ nhi khoa vì bị cảm lạnh; anh ấy nghĩ đó chỉ là cảm lạnh thông thường. |
| Nghi vấn | Are they going to take their child to the pediatrician for a check-up? |
Họ có định đưa con đến bác sĩ nhi khoa để kiểm tra sức khỏe không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a pediatrician. |
Cô ấy là một bác sĩ nhi khoa. |
| Phủ định | He is not a pediatrician. |
Anh ấy không phải là một bác sĩ nhi khoa. |
| Nghi vấn | Is she a pediatrician? |
Cô ấy có phải là một bác sĩ nhi khoa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pediatrician".
