(Top Banner Ad)
penned
B2
Verb (past participle and past tense of 'pen') B2 Văn học, Báo chí

penned

UK: /pɛnd/ • US: /pɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã viết được viết soạn sáng tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Written or composed (something such as a letter or a book).

Vietnamese Meaning

Đã viết hoặc sáng tác (một cái gì đó như một lá thư hoặc một cuốn sách). Là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'pen'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He penned a heartfelt letter to his mother."

    "Anh ấy đã viết một lá thư chân thành gửi cho mẹ mình."

  • "The article was penned by a well-known journalist."

    "Bài báo được viết bởi một nhà báo nổi tiếng."

  • "She has penned several successful novels."

    "Cô ấy đã viết một vài cuốn tiểu thuyết thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pen cây bút, chuồng (nhốt vật nuôi)
Verb pen viết, sáng tác; nhốt, giam giữ
Noun penning hành động viết, sự nhốt
Noun penman người viết, thư ký; người có chữ đẹp
Noun penmanship nghệ thuật viết chữ, tài viết chữ

Synonyms

Related Words

scribbled (viết nguệch ngoạc)typed (đánh máy)

Subject Area

Văn học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penna
Old French
penne
Middle English
penne
Modern English
pen (writing instrument)

Nguồn gốc 'viết' và 'sáng tác'

Từ 'penned' khi mang nghĩa 'được viết' hoặc 'được sáng tác' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'penna', nghĩa là 'lông chim'. Xưa kia, người ta dùng lông chim làm bút để viết. Qua tiếng Pháp cổ 'penne' và tiếng Anh trung đại 'penne', từ này dần chỉ dụng cụ viết và hành động viết. Vì vậy, 'penned' có thể ám chỉ những gì đã được viết ra bằng bút.

Nguồn gốc 'nhốt' và 'giam giữ'

Một nghĩa khác của 'penned' là 'bị nhốt' hoặc 'bị giam giữ', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'penn', nghĩa là 'chuồng, rào chắn cho động vật'. Khi nói động vật 'bị penned', tức là chúng bị nhốt trong một không gian giới hạn. Nghĩa này vẫn được dùng phổ biến ngày nay, đặc biệt trong ngữ cảnh chăn nuôi hoặc mô tả sự hạn chế về không gian.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động viết một cách trang trọng hoặc có tính văn chương. Nhấn mạnh sự sáng tạo hoặc nỗ lực trong việc viết. Khác với 'written' ở chỗ 'penned' mang tính chủ động và có ý thức hơn trong việc lựa chọn từ ngữ và phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penned
  • freshly freshly penned (letter)
    (thư (được) viết/soạn gần đây)
  • eloquently eloquently penned (speech)
    (bài phát biểu (được) viết một cách hùng hồn/tinh tế)
  • hastily hastily penned (note)
    (ghi chú (được) viết vội vàng)
  • well- well-penned (story)
    (câu chuyện (được) viết tốt/trau chuốt)
  • poorly poorly penned (essay)
    (bài luận (được) viết kém/cẩu thả)
Noun + penned
  • a letter a letter penned by him
    (một lá thư do anh ấy viết)
  • words words penned on paper
    (những lời được viết trên giấy)
  • a poem a poem penned by a famous poet
    (một bài thơ được sáng tác bởi một nhà thơ nổi tiếng)
  • animals animals penned in a small enclosure
    (những con vật bị nhốt trong một chuồng nhỏ)

Idioms

  • penned in

    bị nhốt trong một không gian hẹp; bị hạn chế, bị mắc kẹt

    "The sheep were penned in for the night."

    (Những con cừu bị nhốt trong chuồng suốt đêm.)

  • penned up

    bị giam cầm, bị hạn chế di chuyển; bị dồn nén cảm xúc

    "She felt penned up in her tiny apartment."

    (Cô ấy cảm thấy bị giam hãm trong căn hộ nhỏ xíu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penned

Verb (past participle and past tense of 'pen')
Lật mặt

Đã viết hoặc sáng tác (một cái gì đó như một lá thư hoặc một cuốn sách). Là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'pen'.

"He penned a heartfelt letter to his mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the deadline arrives, she will have penned three chapters of her novel.
Đến thời điểm hết hạn, cô ấy sẽ viết xong ba chương tiểu thuyết của mình.
Phủ định
He won't have penned the letter by the end of the day, as he's been too busy.
Anh ấy sẽ không viết xong lá thư trước khi hết ngày hôm nay, vì anh ấy quá bận.
Nghi vấn
Will you have penned the final report before the meeting?
Bạn sẽ viết xong báo cáo cuối cùng trước cuộc họp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penned".

Sức mạnh của ngòi bút và chữ viết

Từ 'penned' gắn liền với hành động viết, gợi nhớ đến câu nói nổi tiếng 'The pen is mightier than the sword' (Ngòi bút mạnh hơn gươm đao). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của lời nói và ý tưởng được viết ra trong việc định hình lịch sử, văn hóa, và xã hội, vượt xa sức mạnh thể chất. Một tác phẩm 'penned' có thể truyền cảm hứng, thay đổi quan điểm, và tạo ra di sản lâu dài.

Ý nghĩa của sự giam hãm và tự do

Trong khi một nghĩa của 'penned' là sự sáng tạo, nghĩa 'bị nhốt' lại gợi lên ý tưởng về sự hạn chế tự do. Việc 'penned in' hoặc 'penned up' có thể ám chỉ động vật bị giữ trong chuồng, nhưng cũng có thể ẩn dụ cho con người bị mắc kẹt trong một tình huống, một không gian, hoặc một trạng thái cảm xúc. Khái niệm này thường được dùng để phản ánh sự khao khát tự do hoặc sự phản đối các giới hạn.