(Top Banner Ad)
percy bysshe shelley
C2
Danh từ riêng C2 Văn học

percy bysshe shelley

Nghĩa tiếng Việt

Péc-xi Bit-xi Se-li
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An English Romantic poet. He is regarded as one of the greatest lyric and philosophical poets in the English language.

Vietnamese Meaning

Một nhà thơ lãng mạn người Anh. Ông được xem là một trong những nhà thơ trữ tình và triết học vĩ đại nhất trong tiếng Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Percy Bysshe Shelley's works are still studied extensively today."

    "Các tác phẩm của Percy Bysshe Shelley ngày nay vẫn được nghiên cứu rộng rãi."

  • "The professor lectured on the life and works of Percy Bysshe Shelley."

    "Giáo sư đã giảng về cuộc đời và các tác phẩm của Percy Bysshe Shelley."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Shelleyan Thuộc về hoặc có đặc điểm giống Percy Bysshe Shelley hoặc các tác phẩm của ông.

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Percy Bysshe Shelley

Nguồn gốc tên Percy Bysshe Shelley

Percy Bysshe Shelley là tên đầy đủ của một trong những nhà thơ lãng mạn vĩ đại nhất nước Anh. 'Percy' và 'Bysshe' là các tên riêng hoặc họ phổ biến ở Anh thời đó, trong khi 'Shelley' là một họ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'khu đất trống trên bờ sông' hoặc 'sườn dốc'. Tên của ông không có sự tiến hóa từ các ngôn ngữ cổ mà là sự kết hợp của các tên và họ truyền thống.

Usage Note

Tên đầy đủ của một nhân vật lịch sử và văn học quan trọng. Thường được sử dụng trong các bài viết, nghiên cứu hoặc thảo luận về văn học lãng mạn Anh thế kỷ 19.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Percy Bysshe Shelley
  • Romantic Romantic poet Percy Bysshe Shelley
    (nhà thơ lãng mạn Percy Bysshe Shelley)
  • influential influential Percy Bysshe Shelley
    (Percy Bysshe Shelley có ảnh hưởng lớn)
Verb + Percy Bysshe Shelley
  • read read Percy Bysshe Shelley
    (đọc tác phẩm của Percy Bysshe Shelley)
  • study study Percy Bysshe Shelley's works
    (nghiên cứu các tác phẩm của Percy Bysshe Shelley)
Percy Bysshe Shelley's + Noun
  • poems Percy Bysshe Shelley's poems
    (các bài thơ của Percy Bysshe Shelley)
  • life Percy Bysshe Shelley's life
    (cuộc đời của Percy Bysshe Shelley)
  • works Percy Bysshe Shelley's works
    (các tác phẩm của Percy Bysshe Shelley)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

percy bysshe shelley

Danh từ riêng
Lật mặt

Một nhà thơ lãng mạn người Anh. Ông được xem là một trong những nhà thơ trữ tình và triết học vĩ đại nhất trong tiếng Anh.

"Percy Bysshe Shelley's works are still studied extensively today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percy bysshe shelley".

Một trong Tứ Đại Thi Hào Lãng Mạn

Percy Bysshe Shelley (1792–1822) là một trong những nhân vật hàng đầu của phong trào Lãng mạn Anh, cùng với Lord Byron, John Keats và William Wordsworth. Ông nổi tiếng với các bài thơ trữ tình và triết học sâu sắc, thường khám phá các chủ đề về tự do, công lý, cái đẹp và thiên nhiên.

Các tác phẩm nổi bật

Shelley đã để lại một di sản văn học đồ sộ với nhiều tác phẩm kinh điển. Một số bài thơ nổi tiếng nhất của ông bao gồm 'Ozymandias' (về sự phù phiếm của quyền lực), 'Ode to the West Wind' (khắc họa sức mạnh hủy diệt và tái sinh của tự nhiên), và 'To a Skylark' (ca ngợi vẻ đẹp của nghệ thuật và tinh thần). Cuộc đời ngắn ngủi nhưng đầy biến động của ông và cái chết bi thảm đã góp phần tạo nên huyền thoại về ông.